(Top Banner Ad)
numerator
B2
noun B2 Toán học

numerator

UK: /ˈnjuːməreɪtər/ • US: /ˈnuːməreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

tử số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number above the line in a common fraction showing how many of the parts indicated by the denominator are taken, e.g. 2 in 2/3.

Vietnamese Meaning

Số nằm trên dấu gạch ngang trong một phân số thông thường, cho biết có bao nhiêu phần trong tổng số phần được chỉ ra bởi mẫu số đang được xét, ví dụ: 2 trong 2/3.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the fraction 3/4, the numerator is 3."

    "Trong phân số 3/4, tử số là 3."

  • "The numerator represents the parts we are interested in."

    "Tử số đại diện cho các phần mà chúng ta quan tâm."

  • "To simplify a fraction, you may need to multiply or divide both the numerator and denominator by the same number."

    "Để đơn giản hóa một phân số, bạn có thể cần nhân hoặc chia cả tử số và mẫu số cho cùng một số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun numerator tử số
Noun denominator mẫu số
Noun numeration sự đếm, hệ thống số
Verb enumerate liệt kê, đếm
Adjective numerous nhiều, đông đảo

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Latin
numerāre
Latin
numerātor
English
numerator

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ "numerator" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ "numerāre" có nghĩa là "đếm" hoặc "đánh số". Khi thêm hậu tố "-tor" (chỉ người hoặc công cụ thực hiện hành động), nó trở thành "numerātor", nghĩa là "người đếm" hoặc "công cụ dùng để đếm". Trong toán học, tử số là phần trên của một phân số, biểu thị số lượng các phần được đếm hoặc xem xét.

Usage Note

Numerator chỉ số lượng phần được lấy từ một tổng thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh toán học và khoa học. Không nên nhầm lẫn với 'denominator', là số nằm dưới dấu gạch ngang và biểu thị tổng số phần bằng nhau mà một số nguyên đã được chia.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the numerator of a fraction' (tử số của một phân số), 'the numerator in the equation' (tử số trong phương trình). 'Of' chỉ ra thuộc tính, 'in' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + numerator
  • common common numerator
    (tử số chung)
  • new new numerator
    (tử số mới)
  • original original numerator
    (tử số ban đầu)
Verb + numerator
  • find find the numerator
    (tìm tử số)
  • change change the numerator
    (thay đổi tử số)
  • compare compare numerators
    (so sánh các tử số)
  • simplify simplify the numerator
    (rút gọn tử số)
Numerator + (of)
  • numerator numerator of a fraction
    (tử số của một phân số)

Idioms

  • common numerator

    Tử số chung (một tử số mà nhiều phân số có thể được biến đổi để chia sẻ, thường để so sánh hoặc thực hiện các phép toán)

    "When comparing fractions, sometimes it's easier if they have a common numerator."

    (Khi so sánh các phân số, đôi khi sẽ dễ hơn nếu chúng có tử số chung.)

  • the numerator and the denominator

    Tử số và mẫu số (hai thành phần chính tạo nên một phân số, thường được nhắc đến cùng nhau)

    "You must understand the relationship between the numerator and the denominator to grasp fractions fully."

    (Bạn phải hiểu mối quan hệ giữa tử số và mẫu số để nắm vững các phân số một cách trọn vẹn.)

  • a numerator of zero

    Một tử số bằng không (một trường hợp cụ thể trong phân số, khi tử số là 0, giá trị của toàn bộ phân số là 0)

    "If a fraction has a numerator of zero, its value is always zero, provided the denominator is not zero."

    (Nếu một phân số có tử số bằng không, giá trị của nó luôn là không, miễn là mẫu số không phải là không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

numerator

noun
Lật mặt

Số nằm trên dấu gạch ngang trong một phân số thông thường, cho biết có bao nhiêu phần trong tổng số phần được chỉ ra bởi mẫu số đang được xét, ví dụ: 2 trong 2/3.

"In the fraction 3/4, the numerator is 3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the numerator is greater than the denominator implies the fraction is greater than one.
Việc tử số lớn hơn mẫu số ngụ ý rằng phân số đó lớn hơn một.
Phủ định
It isn't clear whether the numerator should be simplified further.
Không rõ liệu tử số có nên được đơn giản hóa thêm nữa hay không.
Nghi vấn
Why the numerator is a prime number is important for understanding its divisibility.
Tại sao tử số là một số nguyên tố lại quan trọng để hiểu khả năng chia hết của nó.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student had already identified the numerator in the fraction before the teacher explained it further.
Học sinh đã xác định tử số trong phân số trước khi giáo viên giải thích thêm.
Phủ định
The software hadn't calculated the numerator correctly until the last update.
Phần mềm đã không tính toán tử số chính xác cho đến bản cập nhật cuối cùng.
Nghi vấn
Had the mathematician simplified the equation before focusing on the numerator?
Nhà toán học đã đơn giản hóa phương trình trước khi tập trung vào tử số phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerator".

Nền tảng của toán học và đời sống

Tử số là một thành phần cốt yếu của phân số, một khái niệm toán học cơ bản mà không chỉ quan trọng trong giáo dục mà còn ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc chia sẻ thức ăn, tính toán tỷ lệ trong công thức nấu ăn, đến các phép đo lường trong khoa học, kỹ thuật và tài chính, việc hiểu rõ tử số giúp chúng ta diễn tả và giải quyết các vấn đề liên quan đến 'phần của một tổng thể'.

Giáo dục về phân số

Trong các hệ thống giáo dục trên thế giới, đặc biệt là phương Tây, việc dạy về phân số, bao gồm tử số và mẫu số, là một cột mốc quan trọng trong chương trình toán học từ cấp tiểu học đến trung học. Nó giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng so sánh tỷ lệ, và là nền tảng vững chắc cho các khái niệm toán học phức tạp hơn như đại số, hình học và thống kê.