denominator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number below the line in a fraction; a divisor.
Vietnamese Meaning
Mẫu số của một phân số; số bị chia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the fraction 2/3, 3 is the denominator."
"Trong phân số 2/3, 3 là mẫu số."
-
"We need to find a common denominator to add these fractions."
"Chúng ta cần tìm một mẫu số chung để cộng các phân số này."
-
"The denominator represents the total number of equal parts."
"Mẫu số biểu thị tổng số phần bằng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | denominate | đặt tên, gọi tên, chỉ định |
| Noun | denomination | sự đặt tên; tên gọi (của tiền tệ, tôn giáo...); mệnh giá; giáo phái |
| Adjective | denominational | thuộc về một giáo phái, thuộc về mệnh giá |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, mẫu số là số nằm dưới dấu gạch ngang trong một phân số, biểu thị số phần bằng nhau mà một đơn vị được chia thành. Ví dụ, trong phân số 1/4, 4 là mẫu số, cho biết một đơn vị đã được chia thành 4 phần bằng nhau.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mẫu số của một phân số cụ thể. Ví dụ: "the denominator of the fraction is 4".
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common denominator (mẫu số chung; điểm chung)
-
lowest common lowest common denominator (mẫu số chung nhỏ nhất; điểm chung thấp nhất)
-
cultural cultural denominator (điểm chung về văn hóa)
-
find a find a common denominator (tìm mẫu số chung; tìm điểm chung)
-
be the be the common denominator (là điểm chung, là yếu tố chung)
Idioms
-
common denominator
điểm chung; yếu tố chung (giữa những người, ý tưởng, tình huống khác nhau)
"Despite their different backgrounds, they found a common denominator in their love for music."
(Mặc dù xuất thân khác nhau, họ tìm thấy một điểm chung trong tình yêu âm nhạc.)
-
lowest common denominator
mẫu số chung nhỏ nhất; điểm chung thấp nhất (thường ám chỉ việc hạ thấp chất lượng để phù hợp với số đông kém tinh tế nhất)
"Some TV shows appeal to the lowest common denominator to attract a wider audience."
(Một số chương trình truyền hình thu hút mẫu số chung thấp nhất (hạ thấp chất lượng) để kéo một lượng lớn khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
denominator
nounMẫu số của một phân số; số bị chia.
"In the fraction 2/3, 3 is the denominator."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the fraction 3/4, the denominator, 4, represents the total number of equal parts. |
Trong phân số 3/4, mẫu số, 4, biểu thị tổng số phần bằng nhau. |
| Phủ định | The problem, surprisingly difficult, did not clarify which number was the denominator, and, therefore, the calculation was incorrect. |
Vấn đề, khó khăn đến ngạc nhiên, đã không làm rõ số nào là mẫu số, và do đó, phép tính đã không chính xác. |
| Nghi vấn | Considering the context, is the denominator, usually at the bottom, the correct value in this equation? |
Xét theo ngữ cảnh, mẫu số, thường ở dưới cùng, có phải là giá trị chính xác trong phương trình này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fraction had a different denominator, we would need to find a common denominator before adding. |
Nếu phân số có mẫu số khác, chúng ta cần tìm mẫu số chung trước khi cộng. |
| Phủ định | If the denominator weren't divisible by the numerator, we couldn't simplify the fraction. |
Nếu mẫu số không chia hết cho tử số, chúng ta không thể rút gọn phân số. |
| Nghi vấn | Would we get a different result if the denominator was a prime number? |
Chúng ta có nhận được một kết quả khác nếu mẫu số là một số nguyên tố không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you divide by zero, the denominator is invalid. |
Nếu bạn chia cho số không, mẫu số không hợp lệ. |
| Phủ định | When the numerator is zero, the value of the fraction doesn't change if the denominator is not zero. |
Khi tử số bằng không, giá trị của phân số không thay đổi nếu mẫu số khác không. |
| Nghi vấn | If you have a fraction, does changing the denominator change the value? |
Nếu bạn có một phân số, việc thay đổi mẫu số có thay đổi giá trị không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the denominator were smaller so the fraction would be larger. |
Tôi ước mẫu số nhỏ hơn để phân số lớn hơn. |
| Phủ định | If only the denominator hadn't been such a large number, the calculation would have been much easier. |
Giá mà mẫu số không phải là một số lớn như vậy thì phép tính đã dễ dàng hơn nhiều. |
| Nghi vấn | I wish I could understand why the denominator is always necessary in a fraction. |
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao mẫu số luôn cần thiết trong một phân số. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denominator".
