(Top Banner Ad)
denominator
C1
noun C1 Toán học

denominator

UK: /dɪˈnɒmɪneɪtər/ • US: /dɪˈnɑːməˌneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number below the line in a fraction; a divisor.

Vietnamese Meaning

Mẫu số của một phân số; số bị chia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the fraction 2/3, 3 is the denominator."

    "Trong phân số 2/3, 3 là mẫu số."

  • "We need to find a common denominator to add these fractions."

    "Chúng ta cần tìm một mẫu số chung để cộng các phân số này."

  • "The denominator represents the total number of equal parts."

    "Mẫu số biểu thị tổng số phần bằng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb denominate đặt tên, gọi tên, chỉ định
Noun denomination sự đặt tên; tên gọi (của tiền tệ, tôn giáo...); mệnh giá; giáo phái
Adjective denominational thuộc về một giáo phái, thuộc về mệnh giá

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen
Latin
nominare
Latin
denominare
Late Latin
denominator
English
denominator

Nguồn gốc từ 'tên gọi'

Từ 'denominator' có gốc từ động từ Latin 'denominare', nghĩa là 'đặt tên' hoặc 'chỉ định'. Trong toán học, mẫu số (denominator) là số 'đặt tên' hoặc 'chỉ định' số phần bằng nhau mà một đơn vị được chia thành, giúp chúng ta hiểu giá trị của tử số. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của từ này liên quan đến việc định danh hoặc làm rõ một phần của tổng thể.

Usage Note

Trong toán học, mẫu số là số nằm dưới dấu gạch ngang trong một phân số, biểu thị số phần bằng nhau mà một đơn vị được chia thành. Ví dụ, trong phân số 1/4, 4 là mẫu số, cho biết một đơn vị đã được chia thành 4 phần bằng nhau.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mẫu số của một phân số cụ thể. Ví dụ: "the denominator of the fraction is 4".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denominator
  • common common denominator
    (mẫu số chung; điểm chung)
  • lowest common lowest common denominator
    (mẫu số chung nhỏ nhất; điểm chung thấp nhất)
  • cultural cultural denominator
    (điểm chung về văn hóa)
Verb + denominator
  • find a find a common denominator
    (tìm mẫu số chung; tìm điểm chung)
  • be the be the common denominator
    (là điểm chung, là yếu tố chung)

Idioms

  • common denominator

    điểm chung; yếu tố chung (giữa những người, ý tưởng, tình huống khác nhau)

    "Despite their different backgrounds, they found a common denominator in their love for music."

    (Mặc dù xuất thân khác nhau, họ tìm thấy một điểm chung trong tình yêu âm nhạc.)

  • lowest common denominator

    mẫu số chung nhỏ nhất; điểm chung thấp nhất (thường ám chỉ việc hạ thấp chất lượng để phù hợp với số đông kém tinh tế nhất)

    "Some TV shows appeal to the lowest common denominator to attract a wider audience."

    (Một số chương trình truyền hình thu hút mẫu số chung thấp nhất (hạ thấp chất lượng) để kéo một lượng lớn khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denominator

noun
Lật mặt

Mẫu số của một phân số; số bị chia.

"In the fraction 2/3, 3 is the denominator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the fraction 3/4, the denominator, 4, represents the total number of equal parts.
Trong phân số 3/4, mẫu số, 4, biểu thị tổng số phần bằng nhau.
Phủ định
The problem, surprisingly difficult, did not clarify which number was the denominator, and, therefore, the calculation was incorrect.
Vấn đề, khó khăn đến ngạc nhiên, đã không làm rõ số nào là mẫu số, và do đó, phép tính đã không chính xác.
Nghi vấn
Considering the context, is the denominator, usually at the bottom, the correct value in this equation?
Xét theo ngữ cảnh, mẫu số, thường ở dưới cùng, có phải là giá trị chính xác trong phương trình này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fraction had a different denominator, we would need to find a common denominator before adding.
Nếu phân số có mẫu số khác, chúng ta cần tìm mẫu số chung trước khi cộng.
Phủ định
If the denominator weren't divisible by the numerator, we couldn't simplify the fraction.
Nếu mẫu số không chia hết cho tử số, chúng ta không thể rút gọn phân số.
Nghi vấn
Would we get a different result if the denominator was a prime number?
Chúng ta có nhận được một kết quả khác nếu mẫu số là một số nguyên tố không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you divide by zero, the denominator is invalid.
Nếu bạn chia cho số không, mẫu số không hợp lệ.
Phủ định
When the numerator is zero, the value of the fraction doesn't change if the denominator is not zero.
Khi tử số bằng không, giá trị của phân số không thay đổi nếu mẫu số khác không.
Nghi vấn
If you have a fraction, does changing the denominator change the value?
Nếu bạn có một phân số, việc thay đổi mẫu số có thay đổi giá trị không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the denominator were smaller so the fraction would be larger.
Tôi ước mẫu số nhỏ hơn để phân số lớn hơn.
Phủ định
If only the denominator hadn't been such a large number, the calculation would have been much easier.
Giá mà mẫu số không phải là một số lớn như vậy thì phép tính đã dễ dàng hơn nhiều.
Nghi vấn
I wish I could understand why the denominator is always necessary in a fraction.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao mẫu số luôn cần thiết trong một phân số.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denominator".

Mẫu số chung trong văn hóa và xã hội

Ngoài ý nghĩa toán học, các cụm từ 'common denominator' và 'lowest common denominator' được dùng rộng rãi trong văn hóa và xã hội. 'Common denominator' chỉ một yếu tố, sở thích hoặc giá trị chung giúp nhiều người kết nối. Ngược lại, 'lowest common denominator' thường ám chỉ việc hạ thấp tiêu chuẩn hoặc chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc nội dung (ví dụ: truyền hình, sách báo) để nó trở nên dễ hiểu, dễ chấp nhận nhất đối với số đông, đặc biệt là những người có trình độ hoặc thị hiếu thấp nhất. Cách dùng này thường mang hàm ý tiêu cực, phê phán sự thiếu chiều sâu hoặc sự thỏa hiệp về chất lượng.