(Top Banner Ad)
nuoc mam
Ẩm thực

nuoc mam

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish sauce nước chấm cá, nước mắm (tên gọi chung cho các loại nước mắm trên thế giới, trong đó 'nuoc mam' là loại đặc trưng của Việt Nam)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Vietnamese
nước mắm
English
nuoc mam

Nguồn gốc nước mắm

Nước mắm là một loại gia vị truyền thống, có lịch sử lâu đời tại Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Nó được tạo ra thông qua quá trình ủ cá tươi (thường là cá cơm) với muối trong các thùng gỗ lớn, kéo dài nhiều tháng, thậm chí hàng năm. Quá trình lên men tự nhiên này tạo ra một loại nước chấm màu hổ phách, giàu protein và có hương vị umami đặc trưng, là linh hồn của nhiều món ăn Việt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuoc mam
  • homemade homemade nuoc mam
    (nước mắm tự làm)
  • quality quality nuoc mam
    (nước mắm chất lượng)
  • fermented fermented nuoc mam
    (nước mắm ủ/lên men)
Verb + nuoc mam
  • add add nuoc mam
    (thêm nước mắm)
  • dip in dip in nuoc mam
    (chấm vào nước mắm)
  • season with season with nuoc mam
    (nêm bằng nước mắm)
Noun + nuoc mam
  • bottle of a bottle of nuoc mam
    (một chai nước mắm)
  • bowl of a bowl of nuoc mam
    (một chén nước mắm)
  • splash of a splash of nuoc mam
    (một chút nước mắm (để nêm))

Idioms

  • nuoc mam dipping sauce

    nước chấm pha từ nước mắm

    "These spring rolls are best served with a side of nuoc mam dipping sauce."

    (Món nem rán này ngon nhất khi dùng kèm nước chấm nước mắm.)

  • a dash/splash of nuoc mam

    một chút nước mắm (để thêm vào món ăn)

    "Just a dash of nuoc mam can enhance the flavor of stir-fried vegetables."

    (Chỉ cần một chút nước mắm có thể làm tăng hương vị của món rau xào.)

  • the soul of Vietnamese cuisine

    linh hồn của ẩm thực Việt Nam (ám chỉ nước mắm)

    "Many consider nuoc mam to be the soul of Vietnamese cuisine due to its pervasive use and distinct flavor profile."

    (Nhiều người coi nước mắm là linh hồn của ẩm thực Việt Nam vì sự phổ biến và hương vị đặc trưng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuoc mam

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuoc mam".

Vai trò thiết yếu trong ẩm thực Việt

Nước mắm không chỉ là gia vị mà còn là thành phần không thể thiếu trong hầu hết các món ăn Việt Nam, từ canh, kho, xào đến nước chấm. Nó tạo nên hương vị umami đặc trưng, cân bằng các vị chua, cay, mặn, ngọt và định hình bản sắc ẩm thực Việt.

Biểu tượng văn hóa và nỗi nhớ quê hương

Đối với người Việt Nam ở nước ngoài, mùi vị đặc trưng của nước mắm thường gợi nhớ về quê hương, bữa cơm gia đình ấm cúng và ký ức tuổi thơ. Nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa ẩm thực, thể hiện sự tinh tế và độc đáo của nền văn hóa Việt trên trường quốc tế.