(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fish sauce
A2

fish sauce

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước mắm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fish sauce'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại nước chấm lỏng được làm từ cá hoặc nhuyễn thể được ướp muối và lên men trong tối đa hai năm.

Definition (English Meaning)

A liquid condiment made from fish or krill that have been coated in salt and fermented for up to two years.

Ví dụ Thực tế với 'Fish sauce'

  • "Many Asian dishes are enhanced with a dash of fish sauce."

    "Nhiều món ăn châu Á được tăng hương vị bằng một chút nước mắm."

  • "She added a splash of fish sauce to the stir-fry."

    "Cô ấy thêm một chút nước mắm vào món xào."

  • "Good quality fish sauce should have a rich, amber color."

    "Nước mắm ngon phải có màu hổ phách đậm đà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fish sauce'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fish sauce
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nuoc mam(nước mắm (cách gọi theo tiếng Việt))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Fish sauce'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nước mắm là một gia vị thiết yếu trong nhiều nền ẩm thực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam và Thái Lan. Nó có vị mặn, đậm đà, được sử dụng để nêm nếm món ăn, làm nước chấm hoặc pha chế thành các loại nước chấm khác phức tạp hơn. Khác với nước tương (soy sauce), nước mắm có nguồn gốc từ động vật (cá) và trải qua quá trình lên men dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘With’ thường được dùng để chỉ việc ăn món gì đó với nước mắm, ví dụ: 'I eat spring rolls with fish sauce'. ‘In’ có thể được dùng để chỉ việc nước mắm được sử dụng trong quá trình chế biến món ăn, ví dụ: 'This dish is cooked in fish sauce'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fish sauce'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought fish sauce at the supermarket yesterday.
Tôi đã mua nước mắm ở siêu thị hôm qua.
Phủ định
He doesn't like food that tastes strongly of fish sauce.
Anh ấy không thích đồ ăn có vị nước mắm quá nồng.
Nghi vấn
Which brand of fish sauce do you prefer?
Bạn thích nhãn hiệu nước mắm nào hơn?
(Vị trí vocab_tab4_inline)