(Top Banner Ad)
obese
B2
Tính từ B2 Y học

obese

UK: /əʊˈbiːs/ • US: /oʊˈbiːs/

Nghĩa tiếng Việt

béo phì thừa cân nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very fat or overweight.

Vietnamese Meaning

Béo phì, thừa cân nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor said that he was obese and needed to lose weight."

    "Bác sĩ nói rằng anh ấy bị béo phì và cần phải giảm cân."

  • "Childhood obesity is a growing problem."

    "Béo phì ở trẻ em là một vấn đề ngày càng gia tăng."

  • "The study examined the effects of an obese diet on heart health."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của chế độ ăn gây béo phì đối với sức khỏe tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obesity bệnh béo phì, tình trạng béo phì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obēsus
Latin
obedere
Latin
ob-
Latin
edere
English (17th Century)
obese

Nguồn gốc của 'Obese'

Từ 'obese' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obēsus'. Từ này là dạng quá khứ phân từ của động từ 'obedere', có nghĩa là 'ăn ngấu nghiến, ăn hết sạch'. 'Ob-' có nghĩa là 'quá mức, hoàn toàn' và 'edere' có nghĩa là 'ăn'. Ban đầu, từ này mô tả một người đã ăn quá nhiều đến mức trở nên mập mạp. Ngày nay, ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên, ám chỉ tình trạng thừa cân nghiêm trọng.

Usage Note

Từ 'obese' mang tính chất chuyên môn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học để mô tả tình trạng cân nặng vượt quá mức cho phép, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Khác với 'fat' hoặc 'overweight' chỉ mang tính chất mô tả chung, 'obese' thể hiện mức độ nghiêm trọng hơn và thường liên quan đến các chỉ số BMI (Body Mass Index) cụ thể. Ví dụ, một người có thể 'overweight' nhưng chưa 'obese'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obese
  • morbidly morbidly obese
    (béo phì bệnh hoạn/cực độ)
  • severely severely obese
    (béo phì nghiêm trọng)
  • clinically clinically obese
    (béo phì theo tiêu chuẩn lâm sàng)
Verb + obese
  • become become obese
    (trở nên béo phì)
  • grow grow obese
    (ngày càng béo phì)
Obese + Noun
  • people obese people
    (những người béo phì)
  • children obese children
    (trẻ em béo phì)
  • patients obese patients
    (bệnh nhân béo phì)

Idioms

  • clinically obese

    béo phì theo chuẩn lâm sàng (đủ tiêu chuẩn để được chẩn đoán y tế)

    "He was classified as clinically obese by his doctor."

    (Anh ấy được bác sĩ chẩn đoán là béo phì theo chuẩn lâm sàng.)

  • morbidly obese

    béo phì bệnh hoạn/cực độ (mức độ béo phì nghiêm trọng gây nguy hiểm đến sức khỏe)

    "Her doctor warned her that she was morbidly obese and needed to lose weight urgently."

    (Bác sĩ cảnh báo cô ấy rằng cô ấy béo phì cực độ và cần giảm cân khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obese

Tính từ
Lật mặt

Béo phì, thừa cân nghiêm trọng.

"The doctor said that he was obese and needed to lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is obese because he eats too much.
Anh ấy bị béo phì vì anh ấy ăn quá nhiều.
Phủ định
She isn't obese, she just has a little extra weight.
Cô ấy không bị béo phì, cô ấy chỉ thừa cân một chút thôi.
Nghi vấn
Are they obese, or just overweight?
Họ bị béo phì hay chỉ thừa cân?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't exercise regularly, he will become obese.
Nếu anh ấy không tập thể dục thường xuyên, anh ấy sẽ trở nên béo phì.
Phủ định
If she eats a balanced diet, she won't become obese.
Nếu cô ấy ăn một chế độ ăn uống cân bằng, cô ấy sẽ không trở nên béo phì.
Nghi vấn
Will they need surgery if they become obese?
Họ có cần phẫu thuật nếu họ trở nên béo phì không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be obese if he doesn't change his eating habits.
Anh ấy sẽ bị béo phì nếu anh ấy không thay đổi thói quen ăn uống.
Phủ định
She is not going to be obese because she exercises regularly.
Cô ấy sẽ không bị béo phì vì cô ấy tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Will they become obese if they continue to eat so much junk food?
Liệu họ có bị béo phì nếu họ tiếp tục ăn quá nhiều đồ ăn vặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obese".

Béo phì và Sức khỏe Cộng đồng

Béo phì được coi là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó liên quan đến các bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tim và huyết áp cao, dẫn đến các chiến dịch nâng cao nhận thức và khuyến khích lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên.

Nhận thức về Cơ thể và Béo phì

Trong văn hóa phương Tây, có một sự căng thẳng giữa việc nhận thức về rủi ro sức khỏe của béo phì và phong trào tích cực về cơ thể (body positivity). Điều này tạo ra cuộc tranh luận về việc chấp nhận mọi vóc dáng cơ thể trong khi vẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe và phòng tránh các nguy cơ liên quan đến thừa cân.