(Top Banner Ad)
objective profiling
C1
Cụm danh từ C1 Quản trị kinh doanh, Khoa học xã hội, Công nghệ thông tin

objective profiling

UK: /əbˈdʒektɪv ˈprəʊfaɪlɪŋ/ • US: /əbˈdʒektɪv ˈproʊfaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập hồ sơ khách quan xây dựng hồ sơ dựa trên dữ liệu phân tích hồ sơ khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a description of someone or something based on factual data and evidence, without personal feelings or opinions.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một mô tả về ai đó hoặc điều gì đó dựa trên dữ liệu và bằng chứng thực tế, không có cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses objective profiling to identify potential customers based on their purchasing history."

    "Công ty sử dụng lập hồ sơ khách quan để xác định khách hàng tiềm năng dựa trên lịch sử mua hàng của họ."

  • "Objective profiling helps reduce bias in hiring decisions."

    "Lập hồ sơ khách quan giúp giảm thiểu sự thiên vị trong các quyết định tuyển dụng."

  • "Law enforcement agencies use objective profiling to identify potential suspects."

    "Các cơ quan thực thi pháp luật sử dụng lập hồ sơ khách quan để xác định các nghi phạm tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun objectivity tính khách quan
Noun objector người phản đối
Noun profile hồ sơ, lý lịch; đường nét
Noun profiler người/công cụ lập hồ sơ
Verb object phản đối
Verb profile lập hồ sơ, phác thảo
Adjective objective khách quan
Adverb objectively một cách khách quan

Synonyms

data-driven analysis (phân tích dựa trên dữ liệu)fact-based assessment (đánh giá dựa trên sự kiện)

Antonyms

subjective assessment (đánh giá chủ quan)opinion-based profiling (lập hồ sơ dựa trên ý kiến)

Related Words

statistical analysis (phân tích thống kê)predictive modeling (mô hình dự đoán)

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Khoa học xã hội, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
objectum
Late Latin
objectivus
Old French
objectif
English
objective
Italian
profilo
French
profil
English
profile
Modern English
objective profiling

Gốc gác của 'khách quan' (objective)

Từ 'objective' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'objectum', có nghĩa là 'vật thể' hoặc 'cái bị ném ra trước'. Sau đó phát triển thành 'objectivus' (liên quan đến vật thể, khách quan) trong tiếng Latinh muộn, và qua tiếng Pháp cổ 'objectif', cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là 'dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay định kiến cá nhân'.

Hành trình của 'hồ sơ' (profile)

'Profile' ban đầu xuất hiện trong tiếng Ý 'profilo', có nghĩa là 'đường nét phác thảo' hoặc 'hình dáng nhìn nghiêng'. Thông qua tiếng Pháp, từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ một bức vẽ chân dung nhìn nghiêng. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc thu thập và phân tích thông tin về một người hoặc nhóm để xây dựng một bản mô tả đặc điểm.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'objective profiling' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó phản ánh nhu cầu và mong muốn thực hiện việc lập hồ sơ (phân tích đặc điểm) một cách công bằng, minh bạch và dựa trên dữ liệu, tránh xa các định kiến chủ quan hoặc sai lệch cá nhân, đặc biệt quan trọng trong thời đại phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, quản lý rủi ro, phân tích tài chính và điều tra tội phạm. Nó nhấn mạnh tính khách quan và dựa trên dữ liệu trong việc xây dựng hồ sơ.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được lập hồ sơ (objective profiling of customers). 'in' có thể được sử dụng để chỉ lĩnh vực áp dụng (objective profiling in risk management).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + objective profiling
  • conduct conduct objective profiling
    (thực hiện việc lập hồ sơ khách quan)
  • implement implement objective profiling
    (triển khai việc lập hồ sơ khách quan)
  • ensure ensure objective profiling
    (đảm bảo việc lập hồ sơ khách quan)
  • challenge challenge objective profiling
    (phản đối/đặt nghi vấn về việc lập hồ sơ khách quan)
Adjective + objective profiling
  • ethical ethical objective profiling
    (lập hồ sơ khách quan có đạo đức)
  • fair fair objective profiling
    (lập hồ sơ khách quan công bằng)
  • unbiased unbiased objective profiling
    (lập hồ sơ khách quan không thiên vị)
  • rigorous rigorous objective profiling
    (lập hồ sơ khách quan chặt chẽ)

Idioms

  • the pursuit of objective profiling

    sự theo đuổi việc lập hồ sơ khách quan

    "Many organizations are engaged in the pursuit of objective profiling to minimize bias in decision-making."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực theo đuổi việc lập hồ sơ khách quan để giảm thiểu sự thiên vị trong việc ra quyết định.)

  • challenges in objective profiling

    những thách thức trong việc lập hồ sơ khách quan

    "Data privacy regulations present significant challenges in objective profiling, requiring careful data handling."

    (Các quy định về quyền riêng tư dữ liệu đặt ra nhiều thách thức đáng kể trong việc lập hồ sơ khách quan, đòi hỏi xử lý dữ liệu cẩn thận.)

  • the promise of objective profiling

    tiềm năng/hứa hẹn của việc lập hồ sơ khách quan

    "AI systems offer the promise of objective profiling, free from human prejudice, if designed correctly."

    (Các hệ thống AI mang đến tiềm năng lập hồ sơ khách quan, không bị định kiến của con người, nếu được thiết kế đúng đắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective profiling

Cụm danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra một mô tả về ai đó hoặc điều gì đó dựa trên dữ liệu và bằng chứng thực tế, không có cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

"The company uses objective profiling to identify potential customers based on their purchasing history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst was objectively profiling customer data when the system crashed.
Nhà phân tích đã đang lập hồ sơ khách hàng một cách khách quan khi hệ thống bị sập.
Phủ định
They weren't objectively profiling the candidates; they were using gut feeling.
Họ đã không lập hồ sơ ứng viên một cách khách quan; họ đã sử dụng cảm tính.
Nghi vấn
Were you objectively profiling the market trends, or just guessing?
Bạn đã đang lập hồ sơ xu hướng thị trường một cách khách quan, hay chỉ đoán mò?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective profiling".

Đối phó với định kiến trong kỷ nguyên số

'Objective profiling' là một khái niệm quan trọng trong bối cảnh công nghệ và phân tích dữ liệu hiện đại. Nó nhấn mạnh mục tiêu sử dụng dữ liệu và thuật toán để đánh giá hoặc phân loại cá nhân/nhóm một cách công bằng, không bị ảnh hưởng bởi những định kiến cá nhân, chủng tộc, giới tính hay xã hội tiềm ẩn. Điều này đặc biệt liên quan đến các cuộc tranh luận về đạo đức AI và quyền riêng tư dữ liệu.

Bảo vệ quyền riêng tư và công bằng xã hội

Khái niệm 'objective profiling' thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về cách các tổ chức (như cảnh sát, công ty tuyển dụng, ngân hàng) sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định. Mục tiêu là đảm bảo rằng việc lập hồ sơ không dẫn đến phân biệt đối xử hoặc vi phạm quyền riêng tư, mà thay vào đó phục vụ lợi ích chung và thúc đẩy sự công bằng trong các lĩnh vực như tuyển dụng, cho vay hay thực thi pháp luật.