(Top Banner Ad)
occlusion
C1
noun C1 Y học, Quang học, Vật lý, Máy tính

occlusion

UK: /əˈkluːʒən/ • US: /əˈkluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tắc nghẽn sự bít kín sự che khuất khớp cắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The blocking or closing of something; an obstruction.

Vietnamese Meaning

Sự tắc nghẽn, sự bít kín, sự che khuất; một vật cản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The occlusion of the artery caused a heart attack."

    "Sự tắc nghẽn động mạch gây ra cơn đau tim."

  • "The surgeon performed a procedure to remove the occlusion in the patient's heart."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật để loại bỏ sự tắc nghẽn trong tim của bệnh nhân."

  • "Ambient occlusion adds depth and realism to the rendered image."

    "Che khuất môi trường thêm chiều sâu và tính chân thực cho hình ảnh được kết xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occlude Bịt kín, làm tắc nghẽn (ví dụ: một mạch máu); khớp cắn (trong nha khoa)
Adjective occlusive Có tính chất bít kín, gây tắc nghẽn; liên quan đến khớp cắn
Noun occluder Thiết bị dùng để bịt kín hoặc đóng lại một lỗ hở; ví dụ: dụng cụ đóng lỗ thông liên nhĩ
Adjective occlusal Liên quan đến bề mặt nhai của răng hoặc sự khớp cắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

malocclusion (khớp cắn sai lệch)ambient occlusion (che khuất môi trường (trong đồ họa máy tính))vascular occlusion (tắc mạch máu)

Subject Area

Y học, Quang học, Vật lý, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Latin
occludere
Latin
occlusio
English
occlusion

Nguồn gốc của sự bế tắc

Từ 'occlusion' có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ 'claudere' có nghĩa là 'đóng' hoặc 'khóa'. Khi kết hợp với tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'che phủ'), nó tạo thành 'occludere', mang ý nghĩa 'đóng lại hoàn toàn' hoặc 'bịt kín'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động đóng lại một cái gì đó. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ tình trạng bị tắc nghẽn trong y học hoặc sự khớp cắn của răng trong nha khoa, thể hiện ý tưởng về một sự khép kín hoặc chặn đứng.

Usage Note

Occlusion thường dùng để chỉ sự ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng, ánh sáng, hoặc sự che khuất một vật thể khác. Nó nhấn mạnh vào sự chặn đứng hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. So với 'obstruction' (vật cản), 'occlusion' mang tính chuyên môn và khoa học hơn.
Trong nha khoa, 'occlusion' đề cập đến mối quan hệ tĩnh và động giữa các bề mặt răng khi hàm đóng hoặc di chuyển. Nó liên quan đến cách các răng tương tác với nhau để thực hiện các chức năng như nhai và nuốt.
Trong đồ họa máy tính, occlusion cản trở sự hiển thị các vật thể bị che khuất. Các thuật toán occlusion giúp giảm tải cho hệ thống bằng cách loại bỏ các phép tính không cần thiết để vẽ những gì không nhìn thấy.

Prepositions

of in

‘Occlusion of’: chỉ sự tắc nghẽn của một cái gì đó (ví dụ: occlusion of an artery). ‘Occlusion in’: chỉ sự tắc nghẽn trong một cái gì đó (ví dụ: occlusion in rendering).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occlusion
  • complete complete occlusion
    (tắc nghẽn hoàn toàn)
  • partial partial occlusion
    (tắc nghẽn một phần)
  • coronary coronary occlusion
    (tắc nghẽn động mạch vành)
  • arterial arterial occlusion
    (tắc nghẽn động mạch)
  • venous venous occlusion
    (tắc nghẽn tĩnh mạch)
  • dental dental occlusion
    (khớp cắn răng)
  • vascular vascular occlusion
    (tắc nghẽn mạch máu)
Verb + occlusion
  • cause cause occlusion
    (gây tắc nghẽn)
  • result in result in occlusion
    (dẫn đến tắc nghẽn)
  • treat treat occlusion
    (điều trị tắc nghẽn)
  • clear clear an occlusion
    (làm thông tắc nghẽn)
  • prevent prevent occlusion
    (ngăn ngừa tắc nghẽn)

Idioms

  • coronary artery occlusion

    Tắc nghẽn động mạch vành (sự tắc nghẽn một hoặc nhiều động mạch cung cấp máu cho tim, thường gây nhồi máu cơ tim)

    "A severe coronary artery occlusion can lead to a heart attack."

    (Tắc nghẽn động mạch vành nghiêm trọng có thể dẫn đến một cơn đau tim.)

  • vascular occlusion

    Tắc nghẽn mạch máu (sự cản trở dòng chảy của máu trong mạch máu, có thể do cục máu đông hoặc các vật cản khác)

    "Deep vein thrombosis is a type of vascular occlusion that needs immediate medical attention."

    (Huyết khối tĩnh mạch sâu là một dạng tắc nghẽn mạch máu cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • ideal occlusion (dental)

    Khớp cắn lý tưởng (trong nha khoa, khi các răng hàm trên và hàm dưới khớp vào nhau một cách hoàn hảo, tạo sự cân bằng và chức năng tối ưu)

    "Orthodontic treatment aims to achieve ideal occlusion for proper chewing and aesthetics."

    (Điều trị chỉnh nha nhằm mục đích đạt được khớp cắn lý tưởng để ăn nhai đúng cách và có tính thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occlusion

noun
Lật mặt

Sự tắc nghẽn, sự bít kín, sự che khuất; một vật cản.

"The occlusion of the artery caused a heart attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occlusion".

Sức khỏe tim mạch và tầm quan trọng của việc phòng ngừa tắc nghẽn

Khái niệm 'occlusion' đặc biệt quan trọng trong y học, nhất là khi nói đến sức khỏe tim mạch. Tắc nghẽn động mạch vành (coronary occlusion) là nguyên nhân chính gây ra các cơn đau tim và là một trong những mối lo ngại lớn về sức khỏe trên toàn cầu. Hiểu biết về các yếu tố nguy cơ (như chế độ ăn uống, lối sống ít vận động) và dấu hiệu cảnh báo của tắc nghẽn mạch máu đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về việc duy trì sức khỏe, tuổi thọ và chất lượng cuộc sống thông qua việc giáo dục cộng đồng và các chiến dịch nâng cao nhận thức về lối sống lành mạnh.

Nha khoa hiện đại và nụ cười hoàn hảo

Trong nha khoa, 'occlusion' mô tả cách các răng hàm trên và hàm dưới khớp vào nhau khi cắn. Một 'khớp cắn' không đúng (malocclusion) không chỉ gây khó khăn trong việc ăn nhai, nói chuyện mà còn có thể dẫn đến đau khớp thái dương hàm và ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ nụ cười. Văn hóa hiện đại ngày càng coi trọng vẻ đẹp nụ cười như một yếu tố của sự tự tin và thành công. Do đó, việc điều chỉnh khớp cắn thông qua niềng răng, phẫu thuật chỉnh hình hoặc các phương pháp khác không chỉ cải thiện chức năng mà còn góp phần tạo nên một nụ cười 'hoàn hảo', điều được nhiều người tìm kiếm và đánh giá cao.