(Top Banner Ad)
malocclusion
C1
danh từ C1 Y học, Nha khoa

malocclusion

UK: /ˌmæl.əˈkluː.ʒən/ • US: /ˌmæl.əˈkluː.ʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sai khớp cắn lệch lạc răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

imperfect positioning of the teeth when the jaws are closed

Vietnamese Meaning

sự sai khớp cắn, sự lệch lạc răng (tình trạng răng không thẳng hàng hoặc khớp cắn không đúng khi hàm đóng lại)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist diagnosed her with a severe malocclusion."

    "Nha sĩ chẩn đoán cô ấy bị sai khớp cắn nghiêm trọng."

  • "Malocclusion can lead to difficulties in chewing and speaking."

    "Sai khớp cắn có thể dẫn đến khó khăn trong việc nhai và nói."

  • "Orthodontic treatment can correct malocclusion."

    "Điều trị chỉnh nha có thể điều chỉnh sai khớp cắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occlusion Sự khớp cắn (răng)
Adjective malocclusive Liên quan đến sự khớp cắn lệch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malus (bad)
Latin
occludere (to close up, shut)
English
malocclusion

Nguồn gốc của 'malocclusion'

Từ 'malocclusion' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'malus' (có nghĩa là 'xấu') và 'occludere' (có nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'che khuất'). Trong nha khoa, nó dùng để chỉ sự khớp cắn răng không đúng, như thể răng không 'đóng lại' đúng cách.

Usage Note

Malocclusion đề cập đến bất kỳ sự bất thường nào trong sự sắp xếp của răng và cách chúng khớp lại với nhau khi bạn cắn. Nó có thể bao gồm răng chen chúc, răng mọc lệch, khoảng trống giữa các răng, hoặc hàm trên và hàm dưới không khớp nhau. Mức độ nghiêm trọng của malocclusion khác nhau, từ nhẹ không cần điều trị đến nặng cần can thiệp nha khoa.

Prepositions

of

The preposition 'of' is typically used to indicate the type or cause of malocclusion (e.g., 'malocclusion of the molars').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malocclusion
  • severe severe malocclusion
    (khớp cắn lệch lạc nghiêm trọng)
  • mild mild malocclusion
    (khớp cắn lệch lạc nhẹ)
  • skeletal skeletal malocclusion
    (khớp cắn lệch lạc do cấu trúc xương)
Verb + malocclusion
  • correct correct malocclusion
    (chỉnh sửa khớp cắn lệch lạc)
  • treat treat malocclusion
    (điều trị khớp cắn lệch lạc)
  • diagnose diagnose malocclusion
    (chẩn đoán khớp cắn lệch lạc)

Idioms

  • nip [something] in the bud

    ngăn chặn ngay từ đầu

    "Early orthodontic treatment can nip malocclusion in the bud."

    (Điều trị chỉnh nha sớm có thể ngăn chặn khớp cắn lệch lạc ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malocclusion

danh từ
Lật mặt

sự sai khớp cắn, sự lệch lạc răng (tình trạng răng không thẳng hàng hoặc khớp cắn không đúng khi hàm đóng lại)

"The dentist diagnosed her with a severe malocclusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malocclusion".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp và chỉnh nha

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hàm răng đều và thẳng được coi là một phần quan trọng của vẻ đẹp và sự tự tin. Do đó, việc điều trị 'malocclusion' không chỉ vì sức khỏe mà còn vì mục đích thẩm mỹ.