(Top Banner Ad)
occupational therapy
C1
noun C1 Y học

occupational therapy

UK: /ˌɒkjuˈpeɪʃənl ˈθerəpi/ • US: /ˌɑːkjuˈpeɪʃənl ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp nghề nghiệp hoạt động trị liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of therapy for those recuperating from physical or mental illness that encourages rehabilitation through the performance of activities required in daily life.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trị liệu cho những người đang hồi phục sau bệnh tật về thể chất hoặc tinh thần, khuyến khích phục hồi chức năng thông qua việc thực hiện các hoạt động cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Occupational therapy helped him regain his independence after the accident."

    "Liệu pháp nghề nghiệp đã giúp anh ấy lấy lại được sự độc lập sau tai nạn."

  • "She is studying to become an occupational therapist."

    "Cô ấy đang học để trở thành một nhà trị liệu nghề nghiệp."

  • "Occupational therapy can improve a patient's quality of life."

    "Liệu pháp nghề nghiệp có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occupation nghề nghiệp, công việc, sự chiếm giữ
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp
Verb occupy chiếm giữ, làm cho bận rộn
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Noun therapist nhà trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupatio
Old French
occupation
English
occupation
English
occupational
Ancient Greek
therapeia
Latin
therapia
English
therapy

Lịch sử ra đời của liệu pháp nghề nghiệp

Liệu pháp nghề nghiệp (Occupational therapy) là một lĩnh vực tương đối hiện đại, chính thức xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Từ 'occupational' (thuộc về nghề nghiệp) bắt nguồn từ gốc Latin 'occupatio' có nghĩa là 'sự chiếm giữ' hoặc 'công việc'. Từ 'therapy' (liệu pháp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'therapeia', nghĩa là 'chữa bệnh' hoặc 'sự phục vụ'. Ban đầu, nó được phát triển để giúp những người bị chấn thương, đặc biệt là các cựu chiến binh sau Thế chiến thứ nhất, phục hồi chức năng và tái hòa nhập cuộc sống thông qua các hoạt động có ý nghĩa và mục đích cụ thể.

Usage Note

Occupational therapy tập trung vào việc giúp bệnh nhân đạt được sự độc lập cao nhất có thể trong các hoạt động hàng ngày. Nó khác với physical therapy (vật lý trị liệu), tập trung chủ yếu vào việc cải thiện sức mạnh thể chất và khả năng vận động.

Prepositions

in for with

Ví dụ: 'Occupational therapy in stroke rehabilitation', 'Occupational therapy for children with autism', 'Occupational therapy with assistive devices'. 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh, 'for' dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu, 'with' dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupational therapy
  • effective effective occupational therapy
    (liệu pháp nghề nghiệp hiệu quả)
  • pediatric pediatric occupational therapy
    (liệu pháp nghề nghiệp nhi khoa)
  • comprehensive comprehensive occupational therapy
    (liệu pháp nghề nghiệp toàn diện)
Verb + occupational therapy
  • receive receive occupational therapy
    (nhận được liệu pháp nghề nghiệp)
  • undergo undergo occupational therapy
    (trải qua liệu pháp nghề nghiệp)
  • provide provide occupational therapy
    (cung cấp liệu pháp nghề nghiệp)
Noun/Prepositional Phrase + occupational therapy
  • career in a career in occupational therapy
    (một sự nghiệp trong lĩnh vực liệu pháp nghề nghiệp)
  • benefits of benefits of occupational therapy
    (những lợi ích của liệu pháp nghề nghiệp)

Idioms

  • be referred for occupational therapy

    được giới thiệu/chỉ định để điều trị liệu pháp nghề nghiệp

    "After her stroke, she was referred for occupational therapy to regain independence in daily tasks."

    (Sau cơn đột quỵ, cô ấy được giới thiệu đến liệu pháp nghề nghiệp để lấy lại khả năng độc lập trong các công việc hàng ngày.)

  • specialize in occupational therapy

    chuyên về lĩnh vực liệu pháp nghề nghiệp

    "Many students choose to specialize in occupational therapy to help people with disabilities."

    (Nhiều sinh viên chọn chuyên ngành liệu pháp nghề nghiệp để giúp đỡ những người khuyết tật.)

  • pursue a career in occupational therapy

    theo đuổi sự nghiệp trong liệu pháp nghề nghiệp

    "He decided to pursue a career in occupational therapy after seeing the positive impact it had on his grandmother."

    (Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong liệu pháp nghề nghiệp sau khi chứng kiến tác động tích cực của nó đối với bà mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupational therapy

noun
Lật mặt

Một hình thức trị liệu cho những người đang hồi phục sau bệnh tật về thể chất hoặc tinh thần, khuyến khích phục hồi chức năng thông qua việc thực hiện các hoạt động cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.

"Occupational therapy helped him regain his independence after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupational therapy".

Cách tiếp cận toàn diện

Khác với vật lý trị liệu thường tập trung vào một phần cơ thể cụ thể, liệu pháp nghề nghiệp có cách tiếp cận toàn diện hơn. Nó giúp người bệnh không chỉ phục hồi chức năng thể chất mà còn cải thiện khả năng tinh thần và xã hội, nhằm mục đích cuối cùng là giúp họ thực hiện các hoạt động hàng ngày có ý nghĩa ('occupations') một cách độc lập. Liệu pháp này chú trọng vào việc cá nhân hóa các hoạt động trị liệu để phù hợp với sở thích và mục tiêu của từng người bệnh.

Nguồn gốc từ sức khỏe tâm thần

Liệu pháp nghề nghiệp có một nền tảng vững chắc trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần. Ban đầu, nó được phát triển để giúp những người mắc bệnh tâm thần tìm lại ý nghĩa và cấu trúc trong cuộc sống thông qua các hoạt động sáng tạo, thủ công và các công việc thường ngày. Điều này giúp cải thiện tâm trạng, kỹ năng xã hội và khả năng tự chăm sóc bản thân của họ, khẳng định vai trò quan trọng của các hoạt động có mục đích trong việc phục hồi sức khỏe tổng thể.