(Top Banner Ad)
octal
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học

octal

UK: /ˈɒk.təl/ • US: /ˈɑːk.tɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

bát phân hệ bát phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or using a system of numbers with a base of eight.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng một hệ thống số với cơ số là tám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The octal representation of the decimal number 65 is 101."

    "Biểu diễn bát phân của số thập phân 65 là 101."

  • "Many older systems use octal codes for file permissions."

    "Nhiều hệ thống cũ sử dụng mã bát phân cho quyền truy cập tệp."

  • "Converting from binary to octal is relatively straightforward."

    "Việc chuyển đổi từ nhị phân sang bát phân tương đối đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj/Noun octal (thuộc) hệ bát phân; số/giá trị bát phân
Noun octave quãng tám (trong âm nhạc); một nhóm tám
Noun octopus bạch tuộc (động vật biển có tám xúc tu)
Noun octet nhóm tám (người, nhạc cụ); bản nhạc tám phần
Noun octogenarian người ở độ tuổi tám mươi
Noun octahedron hình bát diện (một khối hình học có tám mặt)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oḱtṓw
Latin
octo
English
octal

Nguồn gốc số Tám

Từ 'octal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'octo', có nghĩa là 'tám'. Nó được dùng để chỉ hệ thống đếm cơ số tám, một khái niệm quan trọng trong toán học và khoa học máy tính. Sự lựa chọn 'tám' thường liên quan đến các giá trị dễ chuyển đổi sang hệ nhị phân (binary), nền tảng của máy tính.

Usage Note

Tính từ 'octal' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống số hoặc giá trị được biểu diễn bằng cơ số 8. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh lập trình máy tính và toán học, đặc biệt là khi làm việc với biểu diễn dữ liệu ở cấp độ thấp. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'octal' vì nó là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Octal trong khoa học máy tính
  • number octal number
    (số bát phân)
  • system octal system
    (hệ bát phân)
  • digit octal digit
    (chữ số bát phân)
  • code octal code
    (mã bát phân)
  • representation octal representation
    (biểu diễn bát phân)
Hành động liên quan đến Octal
  • convert to convert to octal
    (chuyển đổi sang hệ bát phân)
  • display in display in octal
    (hiển thị dưới dạng bát phân)

Idioms

  • in octal

    dưới dạng bát phân

    "The number 64 is 100 in octal."

    (Số 64 là 100 dưới dạng bát phân.)

  • octal to binary conversion

    chuyển đổi từ bát phân sang nhị phân

    "Understanding octal to binary conversion is crucial in digital electronics."

    (Hiểu cách chuyển đổi từ bát phân sang nhị phân rất quan trọng trong điện tử số.)

  • octal dump

    bản xuất dữ liệu bát phân (một công cụ chẩn đoán trong lập trình)

    "The programmer examined the octal dump to debug the system."

    (Lập trình viên đã xem xét bản xuất dữ liệu bát phân để gỡ lỗi hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

octal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng một hệ thống số với cơ số là tám.

"The octal representation of the decimal number 65 is 101."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "octal".

Tầm quan trọng trong lịch sử máy tính

Hệ bát phân (octal) từng rất phổ biến trong các máy tính đời đầu và hệ điều hành Unix. Mỗi chữ số bát phân có thể biểu diễn chính xác ba chữ số nhị phân, giúp các lập trình viên dễ dàng làm việc với dữ liệu nhị phân hơn so với hệ thập phân phức tạp, và hiệu quả hơn trong việc hiển thị dữ liệu so với từng bit nhị phân riêng lẻ.

Mối liên hệ với hệ nhị phân

Mặc dù ngày nay hệ thập lục phân (hexadecimal) thường được dùng nhiều hơn trong lập trình hiện đại, hệ bát phân vẫn là một khái niệm nền tảng trong khoa học máy tính. Khả năng chuyển đổi dễ dàng và trực tiếp giữa bát phân và nhị phân (3 bit nhị phân = 1 chữ số bát phân) là lý do chính khiến nó được sử dụng để biểu diễn các giá trị nhị phân một cách ngắn gọn và dễ đọc.