(Top Banner Ad)
hexadecimal
C1
tính từ C1 Công nghệ thông tin

hexadecimal

UK: /ˌhɛksəˈdɛsɪml/ • US: /ˌhɛksəˈdɛsɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

thập lục phân hệ thập lục phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or using a system of numerical notation that has 16 rather than 10 as its base.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng một hệ thống ký hiệu số có cơ số là 16 thay vì 10.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The memory address is represented in hexadecimal notation."

    "Địa chỉ bộ nhớ được biểu diễn bằng ký hiệu thập lục phân."

  • "The color code for white is #FFFFFF in hexadecimal."

    "Mã màu cho màu trắng là #FFFFFF trong hệ thập lục phân."

  • "Hexadecimal is commonly used in programming for representing memory addresses."

    "Thập lục phân thường được sử dụng trong lập trình để biểu diễn địa chỉ bộ nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hexadecimal thuộc hệ thập lục phân
Noun hex số thập lục phân (dạng rút gọn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hex
Latin
decem
English
hexadecimal

Nguồn gốc của 'Hexadecimal'

Từ 'hexadecimal' là sự kết hợp của 'hex' (từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là sáu) và 'decimal' (từ tiếng Latin, nghĩa là mười). Nó được tạo ra để mô tả hệ đếm cơ số 16, một hệ thống quan trọng trong khoa học máy tính vì nó cho phép biểu diễn các số nhị phân một cách ngắn gọn và dễ đọc hơn. Nó được sử dụng rộng rãi từ những năm 1960 trong việc lập trình và thiết kế hệ thống.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong khoa học máy tính và điện tử kỹ thuật số để biểu diễn các giá trị nhị phân một cách ngắn gọn và dễ đọc. Nó thường được sử dụng để biểu diễn địa chỉ bộ nhớ, mã màu và các loại dữ liệu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hexadecimal
  • pure pure hexadecimal
    (hệ thập lục phân thuần túy)
  • standard standard hexadecimal
    (hệ thập lục phân tiêu chuẩn)
Verb + hexadecimal
  • convert to convert to hexadecimal
    (chuyển đổi sang hệ thập lục phân)
  • represent in represent in hexadecimal
    (biểu diễn trong hệ thập lục phân)

Idioms

  • It's all hexadecimal to me

    Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả (ám chỉ điều gì đó rất phức tạp và khó hiểu)

    "This programming code is all hexadecimal to me."

    (Mấy dòng code lập trình này đối với tôi thì đúng là 'nước lã'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hexadecimal

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng một hệ thống ký hiệu số có cơ số là 16 thay vì 10.

"The memory address is represented in hexadecimal notation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were fluent in hexadecimal, I could understand the machine code directly.
Nếu tôi thành thạo hệ thập lục phân, tôi có thể hiểu trực tiếp mã máy.
Phủ định
If the computer didn't use hexadecimal representation, debugging would be much more difficult.
Nếu máy tính không sử dụng biểu diễn thập lục phân, việc gỡ lỗi sẽ khó khăn hơn nhiều.
Nghi vấn
Could you solve the puzzle if it were expressed in hexadecimal?
Bạn có thể giải câu đố nếu nó được thể hiện bằng hệ thập lục phân không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer had been using hexadecimal notation extensively before switching to binary.
Lập trình viên đã sử dụng ký hiệu thập lục phân rộng rãi trước khi chuyển sang hệ nhị phân.
Phủ định
The team hadn't been focusing on hexadecimal encoding before the new system requirements were released.
Nhóm nghiên cứu đã không tập trung vào mã hóa thập lục phân trước khi các yêu cầu hệ thống mới được công bố.
Nghi vấn
Had the software been converting data into hexadecimal format for long before the error occurred?
Phần mềm đã chuyển đổi dữ liệu sang định dạng thập lục phân được bao lâu trước khi xảy ra lỗi?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer's hexadecimal conversion was remarkably accurate.
Sự chuyển đổi hệ thập lục phân của máy tính rất chính xác.
Phủ định
That website's hexadecimal color codes aren't displaying correctly.
Mã màu hệ thập lục phân của trang web đó không hiển thị chính xác.
Nghi vấn
Is the program's hexadecimal output what you expected?
Có phải đầu ra hệ thập lục phân của chương trình là thứ bạn mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hexadecimal".

Sự Phổ Biến của Hexadecimal trong Máy Tính

Hệ thập lục phân rất quan trọng trong khoa học máy tính. Nó được sử dụng để biểu diễn địa chỉ bộ nhớ, màu sắc trong đồ họa máy tính (ví dụ: mã màu #FFFFFF là màu trắng), và nhiều loại dữ liệu khác. Vì mỗi chữ số thập lục phân có thể biểu diễn chính xác bốn chữ số nhị phân, nó giúp cho việc đọc và viết các giá trị nhị phân trở nên dễ dàng hơn nhiều.