(Top Banner Ad)
of late
B2
Trạng từ (cụm trạng từ) B2 Tổng quát

of late

UK: /ɒv leɪt/ • US: /əv leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gần đây thời gian gần đây vừa qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently; lately.

Vietnamese Meaning

Gần đây; thời gian gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't seen him of late."

    "Gần đây tôi không thấy anh ấy."

  • "Of late, I've been feeling rather tired."

    "Gần đây, tôi cảm thấy khá mệt mỏi."

  • "The economy has been showing signs of improvement of late."

    "Nền kinh tế gần đây đã cho thấy những dấu hiệu cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ, gần đây (thời gian)
Adverb late muộn, trễ, sau này
Adverb lately gần đây, mới đây (thường dùng cho hành động lặp lại hoặc thay đổi)
Noun lateness sự chậm trễ, sự muộn màng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
læt
Middle English
of late
Modern English
of late

Nguồn gốc 'of late'

'Of late' là một cụm trạng ngữ có nghĩa là 'gần đây' hoặc 'mới đây'. Nó được hình thành từ giới từ 'of' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'từ', 'trong', hoặc 'vào', kết hợp với từ 'late' cũng từ tiếng Anh cổ ('læt'), có nghĩa là 'muộn' hoặc 'gần đây'. Khi kết hợp lại, 'of late' mang ý nghĩa 'vào thời điểm gần đây'. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện dưới dạng cố định trong tiếng Anh Trung cổ và vẫn giữ nguyên nghĩa cho đến ngày nay, dù ít phổ biến hơn 'recently' trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ 'of late' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian gần đây, nhưng không cụ thể như 'yesterday' hay 'last week'. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'lately' và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. 'Of late' thường đi kèm với các thì hoàn thành (present perfect, past perfect) để nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + of late
  • haven't seen I haven't seen him of late.
    (Gần đây tôi không gặp anh ấy.)
  • noticed Have you noticed any changes of late?
    (Gần đây bạn có nhận thấy thay đổi nào không?)
  • been busy She's been very busy of late.
    (Gần đây cô ấy rất bận.)
  • occurred Many strange things have occurred of late.
    (Nhiều điều lạ lùng đã xảy ra gần đây.)
  • changed Things have changed a lot of late.
    (Mọi thứ đã thay đổi rất nhiều gần đây.)

Idioms

  • of late

    gần đây, mới đây (diễn tả một khoảng thời gian trong quá khứ gần nhất, thường dùng cho hành động hoặc tình trạng kéo dài)

    "I haven't heard from him of late."

    (Gần đây tôi không nghe tin gì từ anh ấy.)

  • Not of late.

    Không có gì/Không làm gì gần đây. (một câu trả lời ngắn gọn khi được hỏi về điều gì đó đã xảy ra gần đây)

    "Have you seen John around? Not of late."

    (Bạn có thấy John đâu đó không? Gần đây thì không.)

  • What have you been doing of late?

    Gần đây bạn đang làm gì vậy? (một câu hỏi thân mật hoặc lịch sự để hỏi về hoạt động gần đây của ai đó)

    "Long time no see! What have you been doing of late?"

    (Lâu rồi không gặp! Gần đây bạn đang làm gì vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of late

Trạng từ (cụm trạng từ)
Lật mặt

Gần đây; thời gian gần đây.

"I haven't seen him of late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has been delayed of late due to unforeseen circumstances.
Dự án đã bị trì hoãn gần đây do những tình huống không lường trước được.
Phủ định
The complaints haven't been addressed of late, despite numerous requests.
Những khiếu nại đã không được giải quyết gần đây, mặc dù có nhiều yêu cầu.
Nghi vấn
Has the issue been resolved of late?
Vấn đề đã được giải quyết gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of late".

Sự trang trọng và tần suất sử dụng

'Of late' thường được coi là trang trọng hơn và có phần lỗi thời so với từ đồng nghĩa 'recently'. Mặc dù vẫn được sử dụng, nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ hiện đại. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc trong những ngữ cảnh trang trọng hơn, mang đến sắc thái cổ điển hoặc lịch sự. Nó cũng gợi ý một khoảng thời gian kéo dài, không phải một sự kiện đơn lẻ.

Ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Anh, cách dùng 'of late' thường nhấn mạnh một xu hướng, một sự thay đổi diễn ra liên tục hoặc một tình trạng kéo dài trong một khoảng thời gian gần đây, thay vì chỉ đơn thuần là một sự kiện xảy ra cách đây không lâu. Ví dụ, 'He has been very quiet of late' (Gần đây anh ấy rất ít nói) ám chỉ một xu hướng hành vi kéo dài, chứ không phải một lần ít nói.