(Top Banner Ad)
formerly
B2
adverb B2 Đời sống hàng ngày

formerly

UK: /ˈfɔːməli/ • US: /ˈfɔːrmərli/

Nghĩa tiếng Việt

trước đây đã từng thời trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in the past; in an earlier period

Vietnamese Meaning

trước đây, đã từng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Soviet Union was formerly known as Russia."

    "Liên Xô trước đây được biết đến với tên gọi là Nga."

  • "This building was formerly a school."

    "Tòa nhà này trước đây là một trường học."

  • "He was formerly the CEO of the company."

    "Ông ấy đã từng là giám đốc điều hành của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective former trước đây, cũ (ví dụ: cựu tổng thống, cựu sinh viên)
Noun (often with 'the') the former cái/người được nhắc đến trước (khi so sánh hai đối tượng đã được đề cập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura
Old English
fore
Old English
forma
English
former
English
formerly

Nguồn Gốc Của 'Formerly'

'Formerly' có nghĩa là 'trước đây', 'xưa kia', và nó là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'former' (trước đây, cũ) cùng với hậu tố '-ly'. Bản thân từ 'former' lại bắt nguồn từ 'forma' trong tiếng Anh cổ, là dạng so sánh nhất của 'fore' (nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước'). Từ 'fore' có gốc từ rất cổ trong tiếng Proto-Germanic, liên quan đến ý nghĩa 'phía trước', 'trước tiên'. Do đó, về cơ bản, 'formerly' mang trong mình ý nghĩa sâu xa về một điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại ở 'thời điểm trước đó'.

Usage Note

Từ 'formerly' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống đã từng đúng trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại. Nó nhấn mạnh sự thay đổi. So sánh với 'previously' có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'formerly' thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái rõ rệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Be + formerly + Noun/Adjective/Past Participle
  • was was formerly a student
    (trước đây từng là học sinh)
  • is known as is formerly known as
    (trước đây được biết đến với tên gọi là)
  • was considered was formerly considered difficult
    (trước đây từng được coi là khó)
formerly + Past Participle (for passive constructions)
  • formerly formerly owned by
    (trước đây thuộc sở hữu của)
  • formerly formerly located in
    (trước đây nằm ở)
  • formerly formerly employed by
    (trước đây được tuyển dụng bởi)
formerly + Verb (active actions/states)
  • formerly formerly lived in
    (trước đây từng sống ở)
  • formerly formerly worked for
    (trước đây từng làm việc cho)
  • formerly formerly believed that
    (trước đây từng tin rằng)

Idioms

  • formerly known as

    trước đây được biết đến với tên gọi là (dùng để chỉ sự thay đổi tên hoặc danh tính của một người, địa điểm, tổ chức)

    "The country, formerly known as Burma, is now officially called Myanmar."

    (Đất nước này, trước đây được biết đến với tên Burma, nay chính thức được gọi là Myanmar.)

  • formerly thought/believed

    trước đây từng được cho là/từng tin rằng (thường hàm ý rằng bây giờ suy nghĩ hoặc niềm tin đó đã thay đổi)

    "It was formerly believed that the Earth was flat, but now we know it's spherical."

    (Trước đây, người ta từng tin rằng Trái Đất phẳng, nhưng giờ chúng ta biết nó có hình cầu.)

  • formerly a resident of

    trước đây từng là cư dân của (dùng để chỉ nơi ở cũ của một người trước khi chuyển đi)

    "She was formerly a resident of Hanoi before moving to Ho Chi Minh City for work."

    (Cô ấy trước đây từng là cư dân của Hà Nội trước khi chuyển vào Thành phố Hồ Chí Minh để làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formerly

adverb
Lật mặt

trước đây, đã từng

"The Soviet Union was formerly known as Russia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formerly".

Sự Thay Đổi Của Tên Gọi và Danh Tính

Trong nhiều nền văn hóa, tên gọi của các địa danh, tổ chức, hoặc thậm chí cả con người có thể thay đổi theo thời gian vì nhiều lý do lịch sử, chính trị, hoặc xã hội. Từ 'formerly' đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết danh tính hiện tại với quá khứ, giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ hơn về nguồn gốc hoặc sự tiến hóa của một sự vật, sự việc. Ví dụ, việc một thành phố 'formerly known as' (trước đây được biết đến với tên) khác cho thấy dòng chảy lịch sử và những cột mốc quan trọng.

Nhận Thức Về Quá Khứ và Hiện Tại

Việc sử dụng 'formerly' thường đi kèm với nhận thức rằng có một sự khác biệt hoặc thay đổi đáng kể giữa quá khứ và hiện tại. Điều này phản ánh quan điểm về sự phát triển, tiến bộ, hoặc đôi khi là suy thoái của một sự vật, hiện tượng. Nó giúp chúng ta so sánh, đối chiếu và hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử, từ đó rút ra bài học hoặc đánh giá tình hình hiện tại một cách khách quan hơn về cách mọi thứ đã từng diễn ra.