formerly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in the past; in an earlier period
Vietnamese Meaning
trước đây, đã từng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Soviet Union was formerly known as Russia."
"Liên Xô trước đây được biết đến với tên gọi là Nga."
-
"This building was formerly a school."
"Tòa nhà này trước đây là một trường học."
-
"He was formerly the CEO of the company."
"Ông ấy đã từng là giám đốc điều hành của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | former | trước đây, cũ (ví dụ: cựu tổng thống, cựu sinh viên) |
| Noun (often with 'the') | the former | cái/người được nhắc đến trước (khi so sánh hai đối tượng đã được đề cập) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'formerly' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình huống đã từng đúng trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại. Nó nhấn mạnh sự thay đổi. So sánh với 'previously' có thể hoán đổi cho nhau trong nhiều trường hợp, nhưng 'formerly' thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was was formerly a student (trước đây từng là học sinh)
-
is known as is formerly known as (trước đây được biết đến với tên gọi là)
-
was considered was formerly considered difficult (trước đây từng được coi là khó)
-
formerly formerly owned by (trước đây thuộc sở hữu của)
-
formerly formerly located in (trước đây nằm ở)
-
formerly formerly employed by (trước đây được tuyển dụng bởi)
-
formerly formerly lived in (trước đây từng sống ở)
-
formerly formerly worked for (trước đây từng làm việc cho)
-
formerly formerly believed that (trước đây từng tin rằng)
Idioms
-
formerly known as
trước đây được biết đến với tên gọi là (dùng để chỉ sự thay đổi tên hoặc danh tính của một người, địa điểm, tổ chức)
"The country, formerly known as Burma, is now officially called Myanmar."
(Đất nước này, trước đây được biết đến với tên Burma, nay chính thức được gọi là Myanmar.)
-
formerly thought/believed
trước đây từng được cho là/từng tin rằng (thường hàm ý rằng bây giờ suy nghĩ hoặc niềm tin đó đã thay đổi)
"It was formerly believed that the Earth was flat, but now we know it's spherical."
(Trước đây, người ta từng tin rằng Trái Đất phẳng, nhưng giờ chúng ta biết nó có hình cầu.)
-
formerly a resident of
trước đây từng là cư dân của (dùng để chỉ nơi ở cũ của một người trước khi chuyển đi)
"She was formerly a resident of Hanoi before moving to Ho Chi Minh City for work."
(Cô ấy trước đây từng là cư dân của Hà Nội trước khi chuyển vào Thành phố Hồ Chí Minh để làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formerly
adverbtrước đây, đã từng
"The Soviet Union was formerly known as Russia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formerly".
