(Top Banner Ad)
Off the cuff
B2
Adverb B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ

Off the cuff

UK: /ˌɒf ðə ˈkʌf/ • US: /ˌɔf ðə ˈkʌf/

Nghĩa tiếng Việt

ứng khẩu tùy hứng không chuẩn bị trước nói nhanh như chớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without preparation or advance thought.

Vietnamese Meaning

Không chuẩn bị trước; ứng khẩu; tùy hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a brilliant speech completely off the cuff."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu xuất sắc hoàn toàn ứng khẩu."

  • "I didn't have time to prepare, so I had to speak off the cuff."

    "Tôi không có thời gian chuẩn bị, vì vậy tôi phải nói ứng khẩu."

  • "She's good at thinking off the cuff."

    "Cô ấy giỏi nghĩ ra mọi thứ một cách nhanh chóng và không cần chuẩn bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuff cổ tay áo, vành tay áo
Adjective off-the-cuff không chuẩn bị trước, ứng khẩu (dùng như tính từ trước danh từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Off
English
The
English
Cuff
English
Off the cuff

Nguồn gốc của 'Off the cuff'

Thành ngữ 'Off the cuff' xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến trong giới diễn thuyết và sân khấu. Nó bắt nguồn từ thói quen của những người diễn thuyết hoặc diễn viên không chuẩn bị trước bài nói của mình mà viết vội các ghi chú chính lên cổ tay áo sơ mi (cuff). Khi cần, họ chỉ việc nhìn xuống cổ tay áo để gợi nhớ ý, khiến bài nói trông có vẻ ứng khẩu và tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những bài phát biểu, nhận xét hoặc hành động được thực hiện một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị hoặc luyện tập trước. Nó mang ý nghĩa về sự tự tin, ứng biến nhanh nhạy, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý sự thiếu chu đáo hoặc cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Off the cuff
  • speak speak off the cuff
    (nói ứng khẩu, nói không chuẩn bị trước)
  • comment comment off the cuff
    (bình luận tùy hứng, nhận xét không suy nghĩ kỹ)
  • answer answer off the cuff
    (trả lời ứng biến, trả lời ngay lập tức)
Adjective + Noun (off-the-cuff)
  • off-the-cuff an off-the-cuff remark
    (một nhận xét tùy hứng/không chuẩn bị)
  • off-the-cuff an off-the-cuff speech
    (một bài phát biểu ứng khẩu)
  • off-the-cuff an off-the-cuff decision
    (một quyết định nhanh chóng, không có kế hoạch)

Idioms

  • Off the cuff

    Không chuẩn bị trước, ứng khẩu, tùy hứng; một cách tự nhiên và không suy nghĩ kỹ.

    "I had to give a speech off the cuff because the main speaker didn't show up."

    (Tôi phải ứng khẩu phát biểu vì diễn giả chính không xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Off the cuff

Adverb
Lật mặt

Không chuẩn bị trước; ứng khẩu; tùy hứng.

"He gave a brilliant speech completely off the cuff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to speak off the cuff to give the presentation a more personal touch.
Anh ấy quyết định nói ứng khẩu để bài thuyết trình có một chút gì đó cá nhân hơn.
Phủ định
She chose not to speak off the cuff, preferring to stick to her prepared notes.
Cô ấy chọn không nói ứng khẩu, mà thích bám sát các ghi chú đã chuẩn bị hơn.
Nghi vấn
Why did you choose to answer off the cuff during the interview?
Tại sao bạn chọn trả lời ứng khẩu trong cuộc phỏng vấn?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can speak off the cuff with remarkable eloquence.
Cô ấy có thể nói ứng khẩu một cách hùng hồn đáng kể.
Phủ định
He shouldn't have to present off the cuff without any preparation.
Anh ấy không nên phải thuyết trình ứng khẩu mà không có sự chuẩn bị nào.
Nghi vấn
Could you deliver the presentation off the cuff if needed?
Bạn có thể thuyết trình ứng khẩu nếu cần không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a comedian, I would tell jokes off the cuff.
Nếu tôi là một diễn viên hài, tôi sẽ kể chuyện cười ứng khẩu.
Phủ định
If she didn't prepare the speech, she wouldn't be able to speak off the cuff so confidently.
Nếu cô ấy không chuẩn bị bài phát biểu, cô ấy sẽ không thể tự tin ứng khẩu như vậy.
Nghi vấn
Would you be able to answer the questions off the cuff if you studied harder?
Bạn có thể trả lời các câu hỏi một cách ứng khẩu nếu bạn học hành chăm chỉ hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave a speech off the cuff at the conference.
Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu tại hội nghị.
Phủ định
She didn't prepare any notes, so she had to speak off the cuff.
Cô ấy không chuẩn bị bất kỳ ghi chú nào, vì vậy cô ấy phải nói ứng khẩu.
Nghi vấn
Did he really answer all those questions off the cuff?
Anh ấy thực sự đã trả lời tất cả những câu hỏi đó một cách ứng khẩu sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Off the cuff".

Kỹ năng ứng khẩu

Trong văn hóa phương Tây, khả năng nói 'off the cuff' thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các cuộc tranh luận, phỏng vấn hoặc các tình huống xã giao. Nó thể hiện sự nhanh trí, tự tin và khả năng tư duy linh hoạt của một người. Mặc dù đôi khi những lời nói ứng khẩu có thể không hoàn hảo, nhưng chúng thường mang lại cảm giác chân thật và kết nối với người nghe.