(Top Banner Ad)
off-the-record comments
C1
Danh từ C1 Báo chí, Chính trị, Quan hệ công chúng

off-the-record comments

UK: /ˌɒf ðə ˈrekɔːd ˈkɒments/ • US: /ˌɔːf ðə ˈrekərd ˈkɑːments/

Nghĩa tiếng Việt

bình luận không chính thức phát biểu không được ghi âm ý kiến trao đổi riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Statements made with the understanding that they are not to be publicly released or attributed to the speaker.

Vietnamese Meaning

Những bình luận hoặc phát biểu được đưa ra với điều kiện là không được công bố công khai hoặc quy cho người nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician made some off-the-record comments about the upcoming election."

    "Chính trị gia đã đưa ra một vài bình luận không chính thức về cuộc bầu cử sắp tới."

  • "We agreed that our conversation would be strictly off the record."

    "Chúng tôi đã đồng ý rằng cuộc trò chuyện của chúng ta sẽ hoàn toàn không được ghi lại."

  • "The journalist promised not to attribute the off-the-record comments to their source."

    "Nhà báo đã hứa sẽ không quy những bình luận không chính thức cho nguồn tin của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi chép, hồ sơ, kỷ lục
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recording sự ghi âm, bản ghi âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun comment bình luận, nhận xét
Verb comment bình luận, nhận xét
Noun commentator bình luận viên
Noun commentary bài bình luận, lời bình

Synonyms

confidential remarks (những nhận xét bí mật)private statements (những tuyên bố riêng tư)

Antonyms

on-the-record comments (những bình luận được ghi lại)public statements (những tuyên bố công khai)

Related Words

source protection (bảo vệ nguồn tin)media ethics (đạo đức báo chí)

Subject Area

Báo chí, Chính trị, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 20th C.)
off the record
English (mid 20th C.)
off-the-record comments

Nguồn gốc 'Off the Record'

Cụm từ 'off the record' (ngoài lề, không chính thức) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong giới báo chí Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Nó xuất hiện trong bối cảnh các nhà báo cần phỏng vấn các nguồn tin nhạy cảm (như chính trị gia, quan chức), những người muốn chia sẻ thông tin nhưng không muốn bị công khai danh tính hoặc bị trích dẫn trực tiếp. Cụm từ này tạo ra một thỏa thuận ngầm về tính bảo mật, cho phép thông tin được trao đổi một cách cởi mở hơn. 'Comments' (bình luận) đơn giản là những lời nói, nhận xét được chia sẻ trong bối cảnh không chính thức đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phỏng vấn, họp báo hoặc các cuộc trò chuyện giữa phóng viên và nguồn tin. Nó biểu thị sự tin tưởng và đảm bảo rằng thông tin được cung cấp sẽ không bị tiết lộ cho công chúng. Khác với 'on the record' (được ghi lại và công bố), 'off the record' mang tính bảo mật cao.

Prepositions

about on

'Off-the-record comments about' đề cập đến chủ đề của các bình luận bí mật. Ví dụ: 'He made off-the-record comments about the ongoing investigation.' 'Off-the-record comments on' cũng tương tự, tập trung vào chủ đề được thảo luận một cách không chính thức. Ví dụ: 'She gave off-the-record comments on the proposed legislation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off-the-record comments
  • make make off-the-record comments
    (đưa ra những bình luận ngoài lề/không chính thức)
  • share share off-the-record comments
    (chia sẻ những bình luận ngoài lề/không chính thức)
  • leak leak off-the-record comments
    (làm rò rỉ những bình luận ngoài lề/không chính thức)
  • reveal reveal off-the-record comments
    (tiết lộ những bình luận ngoài lề/không chính thức)
Adjective + off-the-record comments
  • sensitive sensitive off-the-record comments
    (những bình luận ngoài lề nhạy cảm)
  • candid candid off-the-record comments
    (những bình luận ngoài lề thẳng thắn)

Idioms

  • off the record

    không chính thức, ngoài lề, không được công bố công khai (đặc biệt trong báo chí)

    "The politician's off-the-record comments caused a stir, even though they weren't meant for publication."

    (Những bình luận ngoài lề của chính trị gia đã gây ra tranh cãi, dù chúng không có ý định công bố.)

  • speak off the record

    nói chuyện không chính thức, không muốn lời nói bị trích dẫn hoặc công bố

    "The CEO agreed to speak off the record about the company's future plans."

    (Giám đốc điều hành đã đồng ý nói chuyện không chính thức về kế hoạch tương lai của công ty.)

  • make off-the-record remarks/comments

    đưa ra những nhận xét/bình luận ngoài lề, không chính thức

    "Journalists often receive valuable insights from sources who make off-the-record remarks."

    (Các nhà báo thường nhận được những thông tin chi tiết giá trị từ các nguồn tin đưa ra những nhận xét ngoài lề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-the-record comments

Danh từ
Lật mặt

Những bình luận hoặc phát biểu được đưa ra với điều kiện là không được công bố công khai hoặc quy cho người nói.

"The politician made some off-the-record comments about the upcoming election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the official statement is released, the reporters will have already forgotten the off-the-record comments.
Vào thời điểm thông báo chính thức được đưa ra, các phóng viên có lẽ đã quên những bình luận không chính thức rồi.
Phủ định
The politician won't have regretted making those off-the-record comments, even after the scandal breaks.
Chính trị gia sẽ không hối hận vì đã đưa ra những bình luận không chính thức đó, ngay cả sau khi vụ bê bối nổ ra.
Nghi vấn
Will the public have understood the implications of the off-the-record comments by the end of the investigation?
Liệu công chúng có hiểu được ý nghĩa của những bình luận không chính thức vào cuối cuộc điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-record comments".

Tầm quan trọng trong Báo chí

Trong ngành báo chí, 'off-the-record comments' là một công cụ quan trọng cho phép các nguồn tin chia sẻ thông tin nhạy cảm mà không sợ bị lộ danh tính hoặc bị trích dẫn trực tiếp. Điều này thúc đẩy sự minh bạch và giúp nhà báo thu thập được thông tin sâu sắc hơn, nhưng cũng đòi hỏi một mối quan hệ tin cậy và đạo đức cao giữa nhà báo và nguồn tin.

Quy tắc Đạo đức và Lòng tin

Việc giữ bí mật thông tin 'off-the-record' là một quy tắc đạo đức cốt lõi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là báo chí và chính trị. Phá vỡ thỏa thuận này có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của người vi phạm và phá hủy niềm tin, khiến các nguồn tin tiềm năng không còn muốn chia sẻ thông tin trong tương lai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tin trong việc trao đổi thông tin.