(Top Banner Ad)
media ethics
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Truyền thông

media ethics

UK: /ˈmiːdiə ˈeθɪks/ • US: /ˈmiːdiə ˈeθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức truyền thông đạo đức báo chí luân lý truyền thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of ethics dealing with the specific ethical principles and standards of media, including journalism, broadcasting, advertising, and entertainment.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của đạo đức học liên quan đến các nguyên tắc và tiêu chuẩn đạo đức cụ thể của truyền thông, bao gồm báo chí, phát thanh, quảng cáo và giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media ethics committee is investigating the journalist's alleged plagiarism."

    "Ủy ban đạo đức truyền thông đang điều tra cáo buộc đạo văn của nhà báo."

  • "Media ethics requires journalists to verify information before publishing it."

    "Đạo đức truyền thông yêu cầu các nhà báo xác minh thông tin trước khi công bố."

  • "The rise of social media has created new challenges for media ethics."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã tạo ra những thách thức mới cho đạo đức truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium phương tiện; môi trường; trung bình
Verb mediate làm trung gian hòa giải
Noun mediation sự hòa giải
Noun ethic nguyên tắc đạo đức
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức
Noun ethicist nhà đạo đức học

Synonyms

journalistic ethics (đạo đức báo chí)communication ethics (đạo đức truyền thông)

Antonyms

unethical media practices (các hành vi truyền thông phi đạo đức)

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
medium (singular), media (plural)
Greek
ethos (character, custom)
Latin
ethica
English
ethics
English
media ethics (modern compound)

Nguồn gốc của 'Media' và 'Ethics'

Từ 'media' xuất phát từ tiếng Latin 'medium' có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Sau này, nó được dùng để chỉ các phương tiện truyền thông đại chúng. Từ 'ethics' (đạo đức học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethos', ban đầu có nghĩa là 'tính cách', 'tập quán' hay 'thói quen'. Nó phát triển thành ngành nghiên cứu về các nguyên tắc đạo đức và hành vi đúng đắn. 'Media ethics' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời khi xã hội nhận ra sự cần thiết phải áp dụng các nguyên tắc đạo đức vào lĩnh vực truyền thông.

Usage Note

Chỉ hệ thống các nguyên tắc đạo đức áp dụng cho lĩnh vực truyền thông. 'Media ethics' nhấn mạnh tầm quan trọng của tính trung thực, công bằng, khách quan và trách nhiệm trong việc đưa tin và sản xuất nội dung truyền thông. Cần phân biệt với 'ethics in media', một cách diễn đạt ít phổ biến hơn nhưng mang ý nghĩa tương tự.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'ethics in media' hoặc 'ethics of media' đều có thể dùng được, nhưng 'media ethics' là cách dùng phổ biến hơn nhiều và được coi là cụm từ cố định. 'In' thường được dùng để chỉ việc thực hành đạo đức trong lĩnh vực truyền thông nói chung. 'Of' thường được dùng để chỉ đạo đức của một loại hình truyền thông cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media ethics
  • strict strict media ethics
    (đạo đức truyền thông nghiêm ngặt)
  • sound sound media ethics
    (đạo đức truyền thông vững chắc)
  • journalistic journalistic media ethics
    (đạo đức báo chí truyền thông)
Verb + media ethics
  • uphold to uphold media ethics
    (duy trì/tôn trọng đạo đức truyền thông)
  • violate to violate media ethics
    (vi phạm đạo đức truyền thông)
  • promote to promote media ethics
    (thúc đẩy đạo đức truyền thông)
  • address to address media ethics
    (giải quyết vấn đề đạo đức truyền thông)
Noun + media ethics
  • principles of principles of media ethics
    (các nguyên tắc đạo đức truyền thông)
  • standards of standards of media ethics
    (các tiêu chuẩn đạo đức truyền thông)
  • code of code of media ethics
    (quy tắc đạo đức truyền thông)

Idioms

  • uphold media ethics

    duy trì/tôn trọng đạo đức truyền thông (thực hiện theo các nguyên tắc đạo đức của ngành)

    "Journalists have a responsibility to uphold media ethics in their reporting."

    (Các nhà báo có trách nhiệm duy trì đạo đức truyền thông trong các bản tin của họ.)

  • breach/violate media ethics

    vi phạm đạo đức truyền thông (không tuân thủ các nguyên tắc đạo đức của ngành)

    "The newspaper was accused of breaching media ethics by publishing unverified claims."

    (Tờ báo bị cáo buộc vi phạm đạo đức truyền thông khi xuất bản những thông tin chưa được kiểm chứng.)

  • a matter of media ethics

    một vấn đề liên quan đến đạo đức truyền thông (một tình huống cần được xem xét dưới góc độ đạo đức nghề nghiệp)

    "Reporting on private lives of celebrities without consent is often a matter of media ethics."

    (Việc đưa tin về đời tư của người nổi tiếng mà không có sự đồng ý thường là một vấn đề liên quan đến đạo đức truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media ethics

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một nhánh của đạo đức học liên quan đến các nguyên tắc và tiêu chuẩn đạo đức cụ thể của truyền thông, bao gồm báo chí, phát thanh, quảng cáo và giải trí.

"The media ethics committee is investigating the journalist's alleged plagiarism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media ethics".

Vai trò của truyền thông có đạo đức

Trong các xã hội dân chủ, truyền thông có vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thông tin chính xác, khách quan và đáng tin cậy cho công chúng. 'Media ethics' đảm bảo rằng các nhà báo và tổ chức truyền thông hoạt động có trách nhiệm, tôn trọng sự thật, quyền riêng tư và lợi ích công cộng, thay vì chỉ chạy theo lợi nhuận hay tin giật gân. Điều này giúp duy trì lòng tin của công chúng vào báo chí và bảo vệ xã hội khỏi thông tin sai lệch.

Thách thức của thời đại số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số và mạng xã hội, các nguyên tắc 'media ethics' càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Sự lan truyền nhanh chóng của tin giả (fake news), thông tin sai lệch và thù địch trên mạng xã hội đặt ra những thách thức lớn. Các nguyên tắc đạo đức truyền thông giúp các chuyên gia truyền thông định hướng hành động của mình, chống lại các hành vi vô trách nhiệm và duy trì sự trung thực, minh bạch trong môi trường thông tin phức tạp.