(Top Banner Ad)
onus
C1
noun C1 Luật pháp, Kinh doanh, Chính trị

onus

UK: /ˈəʊnəs/ • US: /ˈoʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm nghĩa vụ gánh nặng trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A duty or responsibility.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ, trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The onus is on the prosecution to prove the defendant's guilt."

    "Trách nhiệm chứng minh tội của bị cáo thuộc về bên công tố."

  • "The onus of proof lies with the plaintiff."

    "Trách nhiệm chứng minh thuộc về nguyên đơn."

  • "The company bears the onus of ensuring the safety of its products."

    "Công ty chịu trách nhiệm đảm bảo sự an toàn của các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective onerous Nặng nề, khó nhọc, phiền hà; đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc khó khăn (thường dùng để mô tả nhiệm vụ, trách nhiệm)
Verb exonerate Miễn tội, tha bổng; làm cho ai đó không còn phải chịu trách nhiệm hoặc bị đổ lỗi về một việc gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
onus
Old French
onus
Middle English
onus
English
onus

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'onus' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'onus', có nghĩa là 'gánh nặng', 'trách nhiệm' hoặc 'nghĩa vụ'. Từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, chủ yếu trong các ngữ cảnh pháp lý và chính thức, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về một trách nhiệm khó khăn mà một người hoặc một nhóm phải gánh vác.

Usage Note

Từ 'onus' thường ám chỉ một gánh nặng hoặc trách nhiệm khó khăn, có thể là về mặt pháp lý, đạo đức hoặc thực tiễn. Nó nhấn mạnh đến việc phải chịu trách nhiệm cho một hành động hoặc một kết quả nào đó. So với 'responsibility', 'onus' có sắc thái trang trọng và nặng nề hơn. Ví dụ, 'the onus is on you' có nghĩa là bạn phải chịu trách nhiệm và gánh vác việc gì đó.

Prepositions

on

Khi đi với giới từ 'on', 'onus' có nghĩa là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ thuộc về ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The onus is on the employer to ensure a safe working environment.' (Trách nhiệm thuộc về người sử dụng lao động trong việc đảm bảo một môi trường làm việc an toàn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + onus
  • place/put place/put the onus on someone
    (Đổ trách nhiệm, đặt trách nhiệm lên vai ai đó)
  • bear bear the onus
    (Gánh vác trách nhiệm, chịu trách nhiệm)
  • shift shift the onus
    (Chuyển giao trách nhiệm, đổ trách nhiệm sang người khác)
  • accept accept the onus
    (Chấp nhận trách nhiệm)
Tính từ + onus
  • heavy heavy onus
    (Trách nhiệm nặng nề, gánh nặng lớn)
  • legal legal onus
    (Trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý)
  • moral moral onus
    (Trách nhiệm đạo đức)
  • main main onus
    (Trách nhiệm chính)
Cụm danh từ với onus
  • the onus is on the onus is on someone (to do something)
    (Trách nhiệm thuộc về ai đó (để làm gì))
  • onus of proof onus of proof
    (Gánh nặng chứng minh (trong luật pháp))

Idioms

  • the onus is on someone (to do something)

    Trách nhiệm, nghĩa vụ thuộc về ai đó (để làm một việc cụ thể)

    "The onus is on the company to prove that the product is safe."

    (Trách nhiệm thuộc về công ty để chứng minh rằng sản phẩm là an toàn.)

  • bear the onus (of something)

    Gánh vác trách nhiệm, chịu trách nhiệm (về một việc gì đó)

    "As the team leader, she had to bear the onus of the project's failure."

    (Là trưởng nhóm, cô ấy phải gánh vác trách nhiệm về sự thất bại của dự án.)

  • shift the onus (onto someone else)

    Đổ lỗi, chuyển trách nhiệm (sang người khác)

    "He tried to shift the onus of the error onto his junior colleague."

    (Anh ta cố gắng đổ trách nhiệm của lỗi lầm sang đồng nghiệp cấp dưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onus

noun
Lật mặt

Nghĩa vụ, trách nhiệm.

"The onus is on the prosecution to prove the defendant's guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had better management, the onus wouldn't be solely on the employees to improve performance.
Nếu công ty có ban quản lý tốt hơn, gánh nặng sẽ không chỉ đè lên vai nhân viên để cải thiện hiệu suất.
Phủ định
If the evidence weren't so compelling, the onus of proof wouldn't be so heavily on the defendant.
Nếu bằng chứng không thuyết phục đến vậy, gánh nặng chứng minh sẽ không đè nặng lên bị cáo như vậy.
Nghi vấn
Would the onus be on you to complete the project if you were the team leader?
Liệu bạn có chịu trách nhiệm hoàn thành dự án nếu bạn là trưởng nhóm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to place the onus on the new recruits to improve customer satisfaction.
Công ty sẽ đặt trách nhiệm lên những nhân viên mới để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
The manager is not going to put the entire onus on one employee; it's a team effort.
Người quản lý sẽ không đặt toàn bộ trách nhiệm lên một nhân viên; đó là nỗ lực của cả đội.
Nghi vấn
Are they going to shift the onus of proof onto the defendant in this case?
Liệu họ có chuyển trách nhiệm chứng minh sang bị cáo trong vụ án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onus".

Gánh nặng chứng minh (Onus of Proof) trong luật pháp

'Onus' đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là thông qua khái niệm 'onus of proof' (gánh nặng chứng minh). Điều này có nghĩa là bên nào đưa ra cáo buộc thì bên đó phải có trách nhiệm cung cấp bằng chứng để chứng minh điều đó. Ví dụ, trong nhiều hệ thống luật pháp (như Anh và Mỹ), bị cáo được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh có tội, và trách nhiệm chứng minh tội lỗi thuộc về bên công tố.

Trách nhiệm cá nhân trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'onus' thường gắn liền với ý thức mạnh mẽ về trách nhiệm cá nhân. Người ta thường kỳ vọng các cá nhân phải chủ động chấp nhận và gánh vác trách nhiệm của mình, dù là trong công việc, gia đình hay các vấn đề xã hội. Việc 'chuyển trách nhiệm' (shifting the onus) thường được xem là hành động thiếu trách nhiệm hoặc né tránh nghĩa vụ cá nhân.