(Top Banner Ad)
opener
B2
Noun B2 Tổng quát

opener

UK: /ˈəʊpənər/ • US: /ˈoʊpənər/

Nghĩa tiếng Việt

đồ mở người mở khởi đầu lời mở đầu người đánh mở màn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that opens something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật mở cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This bottle opener is very useful."

    "Cái đồ khui chai này rất hữu dụng."

  • "He used a can opener to open the soup."

    "Anh ấy dùng đồ mở hộp để mở hộp súp."

  • "That joke was a great opener for the conversation."

    "Câu đùa đó là một lời mở đầu tuyệt vời cho cuộc trò chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai mạc, bắt đầu
Adjective open mở, công khai, cởi mở
Noun opening sự mở, lễ khai trương/khai mạc, vị trí trống, cơ hội
Adjective opening mở đầu, khai mạc
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Verb reopen mở lại, khai mạc lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
English
-er
English
opener

Nguồn gốc của 'opener'

Từ 'opener' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp động từ 'open' (mở) với hậu tố '-er'. Hậu tố này thường được dùng để chỉ người thực hiện hành động (ví dụ: 'teacher' từ 'teach') hoặc một công cụ dùng để thực hiện hành động đó (ví dụ: 'mixer' từ 'mix'). Do đó, 'opener' có thể mang nghĩa là 'người mở' hoặc 'dụng cụ để mở'.

Usage Note

Nghĩa chung nhất, chỉ người hoặc dụng cụ dùng để mở đồ vật. Thường dùng để chỉ các dụng cụ mở chuyên dụng như đồ khui bia, đồ mở hộp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opener
  • bottle bottle opener
    (dụng cụ mở chai)
  • can can opener
    (dụng cụ mở đồ hộp)
  • season season opener
    (trận đấu/sự kiện mở màn mùa giải)
  • series series opener
    (tập/trận mở màn của một chuỗi/loạt)
  • conversation conversation opener
    (câu/chủ đề mở đầu cuộc trò chuyện)
  • good good opener
    (màn mở đầu tốt đẹp)
Verb + opener
  • use use an opener
    (sử dụng dụng cụ mở)
  • need need an opener
    (cần một dụng cụ mở)
  • grab grab an opener
    (lấy một dụng cụ mở)

Idioms

  • a real eye-opener

    một trải nghiệm/sự kiện mở mang tầm mắt, làm sáng tỏ vấn đề

    "Visiting that remote village was a real eye-opener for me about their way of life."

    (Chuyến thăm ngôi làng xa xôi đó thực sự đã mở mang tầm mắt cho tôi về lối sống của họ.)

  • season opener

    trận đấu/sự kiện khai mạc mùa giải (đặc biệt trong thể thao)

    "Thousands of fans gathered for the thrilling season opener."

    (Hàng ngàn người hâm mộ đã tập trung cho trận đấu khai mạc mùa giải đầy kịch tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opener

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật mở cái gì đó.

"This bottle opener is very useful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to collect bottle openers.
Ông tôi đã từng sưu tầm đồ mở nắp chai.
Phủ định
She didn't use to be the opener for the meeting.
Cô ấy đã không từng là người mở đầu cho cuộc họp.
Nghi vấn
Did he use to carry a can opener with him?
Anh ấy đã từng mang theo một cái mở hộp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opener".

Mùa giải khai mạc trong thể thao

Trong các môn thể thao ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ (như bóng bầu dục NFL hay bóng chày MLB), 'season opener' (trận đấu khai mạc mùa giải) là một sự kiện lớn được mong đợi. Nó đánh dấu sự khởi đầu của một mùa giải mới, thường đi kèm với các lễ hội, sự kiện đặc biệt và sự phấn khích của người hâm mộ.

Dụng cụ mở chai & Giao tiếp xã hội

'Opener' thường được dùng để chỉ các dụng cụ thiết yếu trong các buổi tụ tập xã hội như 'bottle opener' (dụng cụ mở chai) hay 'can opener' (dụng cụ mở đồ hộp). Ngoài ra, 'conversation opener' (câu mở đầu cuộc trò chuyện) là một khái niệm quan trọng trong giao tiếp, chỉ những câu hỏi hoặc nhận xét giúp bắt đầu một cuộc trò chuyện một cách tự nhiên và thoải mái.