(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ opener
B2

opener

Noun

Nghĩa tiếng Việt

đồ mở người mở khởi đầu lời mở đầu người đánh mở màn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Opener'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người hoặc vật mở cái gì đó.

Definition (English Meaning)

A person or thing that opens something.

Ví dụ Thực tế với 'Opener'

  • "This bottle opener is very useful."

    "Cái đồ khui chai này rất hữu dụng."

  • "He used a can opener to open the soup."

    "Anh ấy dùng đồ mở hộp để mở hộp súp."

  • "That joke was a great opener for the conversation."

    "Câu đùa đó là một lời mở đầu tuyệt vời cho cuộc trò chuyện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Opener'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: opener
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

beginning(sự khởi đầu)
introduction(giới thiệu)
starter(người/vật khởi đầu)

Trái nghĩa (Antonyms)

closer(người/vật kết thúc)
ending(sự kết thúc)

Từ liên quan (Related Words)

opening(sự mở đầu)
initiation(sự khởi xướng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Opener'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa chung nhất, chỉ người hoặc dụng cụ dùng để mở đồ vật. Thường dùng để chỉ các dụng cụ mở chuyên dụng như đồ khui bia, đồ mở hộp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Opener'

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to collect bottle openers.
Ông tôi đã từng sưu tầm đồ mở nắp chai.
Phủ định
She didn't use to be the opener for the meeting.
Cô ấy đã không từng là người mở đầu cho cuộc họp.
Nghi vấn
Did he use to carry a can opener with him?
Anh ấy đã từng mang theo một cái mở hộp không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)