opener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that opens something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật mở cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This bottle opener is very useful."
"Cái đồ khui chai này rất hữu dụng."
-
"He used a can opener to open the soup."
"Anh ấy dùng đồ mở hộp để mở hộp súp."
-
"That joke was a great opener for the conversation."
"Câu đùa đó là một lời mở đầu tuyệt vời cho cuộc trò chuyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa chung nhất, chỉ người hoặc dụng cụ dùng để mở đồ vật. Thường dùng để chỉ các dụng cụ mở chuyên dụng như đồ khui bia, đồ mở hộp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bottle bottle opener (dụng cụ mở chai)
-
can can opener (dụng cụ mở đồ hộp)
-
season season opener (trận đấu/sự kiện mở màn mùa giải)
-
series series opener (tập/trận mở màn của một chuỗi/loạt)
-
conversation conversation opener (câu/chủ đề mở đầu cuộc trò chuyện)
-
good good opener (màn mở đầu tốt đẹp)
-
use use an opener (sử dụng dụng cụ mở)
-
need need an opener (cần một dụng cụ mở)
-
grab grab an opener (lấy một dụng cụ mở)
Idioms
-
a real eye-opener
một trải nghiệm/sự kiện mở mang tầm mắt, làm sáng tỏ vấn đề
"Visiting that remote village was a real eye-opener for me about their way of life."
(Chuyến thăm ngôi làng xa xôi đó thực sự đã mở mang tầm mắt cho tôi về lối sống của họ.)
-
season opener
trận đấu/sự kiện khai mạc mùa giải (đặc biệt trong thể thao)
"Thousands of fans gathered for the thrilling season opener."
(Hàng ngàn người hâm mộ đã tập trung cho trận đấu khai mạc mùa giải đầy kịch tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opener
NounNgười hoặc vật mở cái gì đó.
"This bottle opener is very useful."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to collect bottle openers. |
Ông tôi đã từng sưu tầm đồ mở nắp chai. |
| Phủ định | She didn't use to be the opener for the meeting. |
Cô ấy đã không từng là người mở đầu cho cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did he use to carry a can opener with him? |
Anh ấy đã từng mang theo một cái mở hộp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opener".
