opener
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Opener'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người hoặc vật mở cái gì đó.
Definition (English Meaning)
A person or thing that opens something.
Ví dụ Thực tế với 'Opener'
-
"This bottle opener is very useful."
"Cái đồ khui chai này rất hữu dụng."
-
"He used a can opener to open the soup."
"Anh ấy dùng đồ mở hộp để mở hộp súp."
-
"That joke was a great opener for the conversation."
"Câu đùa đó là một lời mở đầu tuyệt vời cho cuộc trò chuyện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Opener'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: opener
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Opener'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nghĩa chung nhất, chỉ người hoặc dụng cụ dùng để mở đồ vật. Thường dùng để chỉ các dụng cụ mở chuyên dụng như đồ khui bia, đồ mở hộp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Opener'
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather used to collect bottle openers.
|
Ông tôi đã từng sưu tầm đồ mở nắp chai. |
| Phủ định |
She didn't use to be the opener for the meeting.
|
Cô ấy đã không từng là người mở đầu cho cuộc họp. |
| Nghi vấn |
Did he use to carry a can opener with him?
|
Anh ấy đã từng mang theo một cái mở hộp không? |