(Top Banner Ad)
operations management
C1
Danh từ C1 Kinh tế

operations management

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý vận hành quản trị vận hành quản lý các hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The administration of business practices to create the highest level of efficiency possible within an organization. It is concerned with converting materials and labor into goods and services as efficiently as possible to maximize the profit of an organization.

Vietnamese Meaning

Quản lý hoạt động là việc quản trị các hoạt động kinh doanh để tạo ra mức hiệu quả cao nhất có thể trong một tổ chức. Nó liên quan đến việc chuyển đổi nguyên vật liệu và nhân công thành hàng hóa và dịch vụ một cách hiệu quả nhất có thể để tối đa hóa lợi nhuận của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective operations management is crucial for the success of any manufacturing company."

    "Quản lý hoạt động hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ công ty sản xuất nào."

  • "The course provides a comprehensive introduction to operations management."

    "Khóa học cung cấp một giới thiệu toàn diện về quản lý hoạt động."

  • "We need to improve our operations management to reduce costs."

    "Chúng ta cần cải thiện quản lý hoạt động để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, điều hành, hoạt động
Adjective operational thuộc về hoạt động, có thể vận hành được
Noun operator người vận hành, nhân viên tổng đài
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operatio
English
operation
Latin
manus
Old French
maniement
English
management
English
operations management

Nguồn Gốc Của 'Operations'

Từ 'operation' bắt nguồn từ 'operatio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một công việc' hoặc 'hành động thực hiện'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'operation' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một quá trình hoặc hành động cụ thể.

Sự Hình Thành 'Management'

Từ 'management' có gốc từ 'manus' (tay) trong tiếng Latin, qua 'maniement' (việc xử lý, điều khiển) trong tiếng Pháp cổ. Nó phát triển thành 'manage' (động từ) và sau đó là 'management' (danh từ) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa điều hành, kiểm soát hoặc tổ chức một cách hiệu quả.

Khi Hai Khái Niệm Hợp Nhất

Sự kết hợp của 'operations' (các hoạt động, quá trình) và 'management' (sự quản lý, điều hành) tạo thành 'operations management' xuất hiện rõ ràng vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghiệp và nhu cầu tối ưu hóa quy trình sản xuất và dịch vụ trong kinh doanh.

Usage Note

Operations management tập trung vào việc cải thiện quy trình để giảm chi phí, tăng năng suất và nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó khác với 'project management' (quản lý dự án) ở chỗ operations management là một quy trình liên tục, còn project management là hữu hạn về thời gian và mục tiêu.

Prepositions

in of for

'in' được sử dụng để chỉ một phần của một tổ chức hoặc ngành công nghiệp (in operations management). 'of' được sử dụng để mô tả vai trò của quản lý hoạt động (management of operations). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích (operations management for efficiency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operations management
  • effective effective operations management
    (quản lý vận hành hiệu quả)
  • strategic strategic operations management
    (quản lý vận hành chiến lược)
  • lean lean operations management
    (quản lý vận hành tinh gọn)
  • global global operations management
    (quản lý vận hành toàn cầu)
Verb + operations management
  • implement implement operations management
    (triển khai quản lý vận hành)
  • improve improve operations management
    (cải thiện quản lý vận hành)
  • study study operations management
    (nghiên cứu quản lý vận hành)
  • oversee oversee operations management
    (giám sát quản lý vận hành)
operations management + Noun
  • strategies operations management strategies
    (các chiến lược quản lý vận hành)
  • systems operations management systems
    (các hệ thống quản lý vận hành)
  • department operations management department
    (phòng ban quản lý vận hành)
  • challenges operations management challenges
    (những thách thức trong quản lý vận hành)

Idioms

  • The core of operations management

    Cốt lõi của quản lý vận hành

    "Understanding demand forecasting is the core of operations management."

    (Hiểu về dự báo nhu cầu là cốt lõi của quản lý vận hành.)

  • Challenges in operations management

    Những thách thức trong quản lý vận hành

    "One of the biggest challenges in operations management is adapting to rapid technological changes."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý vận hành là thích nghi với những thay đổi công nghệ nhanh chóng.)

  • A career in operations management

    Sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý vận hành

    "Many graduates pursue a career in operations management due to its diverse opportunities."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý vận hành vì những cơ hội đa dạng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operations management

Danh từ
Lật mặt

Quản lý hoạt động là việc quản trị các hoạt động kinh doanh để tạo ra mức hiệu quả cao nhất có thể trong một tổ chức. Nó liên quan đến việc chuyển đổi nguyên vật liệu và nhân công thành hàng hóa và dịch vụ một cách hiệu quả nhất có thể để tối đa hóa lợi nhuận của một tổ chức.

"Effective operations management is crucial for the success of any manufacturing company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operations management".

Tối Ưu Hóa Hiệu Quả và Năng Suất

Quản lý vận hành (Operations Management) là một trụ cột của văn hóa kinh doanh phương Tây, nơi tập trung mạnh mẽ vào việc tối ưu hóa hiệu quả và năng suất. Từ những nguyên lý của Frederick Taylor (Quản lý Khoa học) đến các phương pháp hiện đại như Lean Manufacturing (sản xuất tinh gọn) từ Nhật Bản nhưng được áp dụng rộng rãi ở phương Tây, mục tiêu luôn là làm sao để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ tốt nhất với chi phí thấp nhất và thời gian nhanh nhất.

Sự Phát Triển Từ Sản Xuất Đến Dịch Vụ

Ban đầu, quản lý vận hành chủ yếu liên quan đến các nhà máy và sản xuất hàng hóa trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Tuy nhiên, theo thời gian, vai trò của nó đã mở rộng đáng kể để bao gồm cả việc quản lý các quy trình trong ngành dịch vụ (ngân hàng, y tế, du lịch). Điều này phản ánh sự chuyển dịch của nền kinh tế phương Tây từ nền tảng sản xuất sang nền tảng dịch vụ, nơi việc quản lý trải nghiệm khách hàng và hiệu quả quy trình dịch vụ trở nên cực kỳ quan trọng.