(Top Banner Ad)
logistics
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quân sự, Quản lý

logistics

UK: /ləˈdʒɪstɪks/ • US: /ləˈdʒɪstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

hậu cần công tác hậu cần kho vận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The detailed organization and implementation of a complex operation.

Vietnamese Meaning

Hậu cần; việc tổ chức và thực hiện chi tiết một hoạt động phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in logistics for large sporting events."

    "Công ty chuyên về hậu cần cho các sự kiện thể thao lớn."

  • "We need to improve our logistics to reduce delivery times."

    "Chúng ta cần cải thiện hệ thống hậu cần của mình để giảm thời gian giao hàng."

  • "The success of the mission depended on careful logistics."

    "Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào việc lên kế hoạch hậu cần cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective logistic thuộc về hậu cần; thuộc về (logic) toán học
Adjective logistical thuộc về hậu cần; liên quan đến việc tổ chức và thực hiện một kế hoạch phức tạp
Noun logistician chuyên gia hậu cần; nhà quản lý hậu cần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quân sự, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λογιστικός (logistikós)
French
logistique
English
logistics

Nguồn gốc quân sự

Từ 'logistics' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'logistique', xuất hiện vào thế kỷ 19, đặc biệt trong thời Napoleon. Ban đầu, nó chỉ nghệ thuật và khoa học về việc di chuyển, cung cấp và đóng quân cho quân đội. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng sang quản lý chuỗi cung ứng và vận chuyển trong kinh doanh và các lĩnh vực khác, trở thành một phần thiết yếu của thế giới hiện đại.

Usage Note

Logistics bao gồm việc quản lý dòng chảy của hàng hóa, thông tin và các nguồn lực khác giữa điểm xuất xứ và điểm tiêu thụ để đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Nó thường liên quan đến việc lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả việc vận chuyển và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan từ điểm xuất xứ đến điểm tiêu thụ.

Prepositions

in of for

* **Logistics in:** Liên quan đến hậu cần trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: logistics in healthcare). * **Logistics of:** Mô tả hậu cần của một quy trình hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: logistics of the supply chain). * **Logistics for:** Hậu cần dành cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: logistics for the event).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logistics
  • efficient efficient logistics
    (hậu cần hiệu quả)
  • global global logistics
    (hậu cần toàn cầu)
  • complex complex logistics
    (hậu cần phức tạp)
  • military military logistics
    (hậu cần quân sự)
  • supply chain supply chain logistics
    (hậu cần chuỗi cung ứng)
Verb + logistics
  • manage manage logistics
    (quản lý hậu cần)
  • handle handle logistics
    (xử lý/đảm nhiệm hậu cần)
  • organize organize logistics
    (tổ chức hậu cần)
  • streamline streamline logistics
    (tinh giản hậu cần)
  • coordinate coordinate logistics
    (phối hợp hậu cần)
Noun + logistics (compound nouns/phrases)
  • logistics logistics department
    (bộ phận hậu cần)
  • logistics logistics company
    (công ty hậu cần)
  • logistics logistics expert
    (chuyên gia hậu cần)

Idioms

  • logistics chain

    chuỗi hậu cần/chuỗi cung ứng

    "Optimizing the logistics chain can significantly reduce costs."

    (Tối ưu hóa chuỗi hậu cần có thể giảm đáng kể chi phí.)

  • logistics support

    hỗ trợ hậu cần

    "The event requires extensive logistics support, from venue setup to transportation."

    (Sự kiện này yêu cầu hỗ trợ hậu cần rộng khắp, từ việc chuẩn bị địa điểm đến vận chuyển.)

  • logistics hub

    trung tâm hậu cần

    "Singapore is a major logistics hub in Southeast Asia."

    (Singapore là một trung tâm hậu cần lớn ở Đông Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logistics

Danh từ
Lật mặt

Hậu cần; việc tổ chức và thực hiện chi tiết một hoạt động phức tạp.

"The company specializes in logistics for large sporting events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's logistics are well-organized.
Hệ thống logistics của công ty được tổ chức tốt.
Phủ định
Without proper planning, logistics can become a nightmare.
Nếu không có kế hoạch phù hợp, logistics có thể trở thành một cơn ác mộng.
Nghi vấn
Does the project require complex logistics?
Dự án có yêu cầu logistics phức tạp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project hinged on efficient logistics: timely delivery of materials, effective communication, and proactive problem-solving.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào logistics hiệu quả: giao vật liệu đúng thời gian, giao tiếp hiệu quả và giải quyết vấn đề chủ động.
Phủ định
Our supply chain wasn't logistical at all: it was disorganized, slow, and prone to errors.
Chuỗi cung ứng của chúng tôi hoàn toàn không có tính logic: nó thiếu tổ chức, chậm chạp và dễ xảy ra lỗi.
Nghi vấn
Is their logistical support adequate: do they have enough trucks, sufficient manpower, and a robust tracking system?
Sự hỗ trợ về logistics của họ có đầy đủ không: họ có đủ xe tải, đủ nhân lực và một hệ thống theo dõi mạnh mẽ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure timely delivery, efficient logistics, involving warehousing, transportation, and inventory management, is crucial.
Để đảm bảo giao hàng đúng hẹn, logistics hiệu quả, bao gồm kho bãi, vận chuyển và quản lý hàng tồn kho, là rất quan trọng.
Phủ định
Without careful planning, the logistical challenges, such as customs delays and unexpected costs, can be overwhelming, and the project can fail.
Nếu không có kế hoạch cẩn thận, những thách thức logistical, chẳng hạn như chậm trễ hải quan và chi phí phát sinh bất ngờ, có thể trở nên quá tải, và dự án có thể thất bại.
Nghi vấn
Considering the complex supply chain, is a detailed logistics plan, incorporating risk assessment and contingency measures, in place?
Xem xét chuỗi cung ứng phức tạp, liệu một kế hoạch logistics chi tiết, kết hợp đánh giá rủi ro và các biện pháp dự phòng, đã được thiết lập chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company has poor logistics, it often faces supply chain disruptions.
Nếu một công ty có hệ thống logistics kém, nó thường xuyên đối mặt với sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Phủ định
When logistical planning is inadequate, the project does not proceed smoothly.
Khi kế hoạch hậu cần không đầy đủ, dự án không diễn ra suôn sẻ.
Nghi vấn
If a business wants to expand internationally, does it consider logistical challenges?
Nếu một doanh nghiệp muốn mở rộng ra quốc tế, nó có xem xét những thách thức về hậu cần không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's logistics are well-managed, resulting in timely deliveries.
Hệ thống logistics của công ty được quản lý tốt, dẫn đến giao hàng kịp thời.
Phủ định
The logistical challenges are not insurmountable, but they require careful planning.
Những thách thức về mặt logistics không phải là không thể vượt qua, nhưng chúng đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Is the logistics department responsible for coordinating transportation and warehousing?
Bộ phận logistics có chịu trách nhiệm điều phối vận chuyển và kho bãi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our logistical planning was more comprehensive than their initial estimations.
Kế hoạch hậu cần của chúng tôi toàn diện hơn so với ước tính ban đầu của họ.
Phủ định
Their approach to logistics isn't as efficient as the system we implemented last year.
Cách tiếp cận hậu cần của họ không hiệu quả bằng hệ thống chúng tôi đã triển khai năm ngoái.
Nghi vấn
Is their logistical support the most reliable in the region?
Có phải hỗ trợ hậu cần của họ là đáng tin cậy nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logistics".

Tầm quan trọng trong thương mại điện tử

Trong thời đại kỹ thuật số và thương mại điện tử, logistics đã trở thành xương sống của nền kinh tế toàn cầu. Khả năng giao hàng nhanh chóng và hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của các doanh nghiệp, từ những gã khổng lồ như Amazon đến các cửa hàng trực tuyến nhỏ lẻ. Việc quản lý hậu cần tinh vi giúp hàng hóa di chuyển khắp thế giới một cách liền mạch, từ nhà máy đến tay người tiêu dùng.

Lịch sử và chiến tranh

Logistics có vai trò sống còn trong lịch sử quân sự. Khả năng cung cấp lương thực, đạn dược và thiết bị cho quân đội là một yếu tố quyết định thắng bại trong các cuộc chiến. Các chiến dịch hậu cần phức tạp đã được thực hiện từ thời La Mã cổ đại cho đến các cuộc chiến tranh hiện đại, cho thấy sự phụ thuộc sâu sắc của các nỗ lực quân sự vào quản lý hậu cần hiệu quả.