(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ operative
C1

operative

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

có hiệu lực đang hoạt động công nhân vận hành điệp viên thuộc về phẫu thuật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Operative'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có hiệu lực; đang hoạt động; hiệu quả.

Definition (English Meaning)

Being in effect; working; effective.

Ví dụ Thực tế với 'Operative'

  • "The new regulations are now operative."

    "Các quy định mới hiện đang có hiệu lực."

  • "The operative word here is 'trust'."

    "Từ quan trọng ở đây là 'tin tưởng'."

  • "The operative temperature range is between 10 and 30 degrees Celsius."

    "Phạm vi nhiệt độ hoạt động là từ 10 đến 30 độ C."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Operative'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: operative
  • Adjective: operative
  • Adverb: operatively
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

effective(hiệu quả)
active(hoạt động)
agent(đại diện, tác nhân)

Trái nghĩa (Antonyms)

inoperative(không hoạt động)
inactive(không hoạt động, thụ động)

Từ liên quan (Related Words)

surgical(thuộc về phẫu thuật)
operational(thuộc về vận hành, hoạt động)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị y học quân sự)

Ghi chú Cách dùng 'Operative'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả một cái gì đó đang hoạt động hoặc có hiệu lực. Thường dùng để chỉ luật lệ, quy tắc hoặc hệ thống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Operative'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operative system is running smoothly.
Hệ thống hoạt động đang chạy trơn tru.
Phủ định
The machinery is not operative due to the power outage.
Máy móc không hoạt động do mất điện.
Nghi vấn
Is the new policy operative immediately?
Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức không?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operative completed the mission successfully.
Người điều hành đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.
Phủ định
Not only did the operative complete the mission, but also secured the target.
Không chỉ người điều hành hoàn thành nhiệm vụ, mà còn đảm bảo mục tiêu an toàn.
Nghi vấn
Should the operative encounter resistance, what is the protocol?
Nếu người điều hành gặp phải sự kháng cự, thì giao thức là gì?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operative was successful in extracting the information.
Điệp viên đã thành công trong việc trích xuất thông tin.
Phủ định
The operative isn't authorized to share this information.
Nhân viên này không được phép chia sẻ thông tin này.
Nghi vấn
Is the operative still working on the case?
Điệp viên có còn đang làm việc cho vụ án không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue plan is operative immediately.
Kế hoạch giải cứu có hiệu lực ngay lập tức.
Phủ định
This clause is not operative until further notice.
Điều khoản này không có hiệu lực cho đến khi có thông báo mới.
Nghi vấn
Is the new system fully operative yet?
Hệ thống mới đã hoạt động đầy đủ chưa?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security operative will be monitoring the crowd throughout the night.
Nhân viên an ninh sẽ giám sát đám đông suốt đêm.
Phủ định
The surgeon won't be operating on the patient until tomorrow morning.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ không phẫu thuật cho bệnh nhân cho đến sáng mai.
Nghi vấn
Will the detective be operating undercover in that neighborhood next week?
Có phải thám tử sẽ hoạt động bí mật trong khu phố đó vào tuần tới không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the supervisors arrive, the security operative will have been monitoring the situation for over an hour.
Trước khi các giám sát viên đến, nhân viên an ninh sẽ đã giám sát tình hình được hơn một giờ.
Phủ định
She won't have been operatively involved in the project for long before she gets promoted.
Cô ấy sẽ không tham gia một cách hiệu quả vào dự án được lâu trước khi cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will the operative have been working undercover for a year by next month?
Liệu người điều hành có đã làm việc bí mật được một năm vào tháng tới không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operatives' mission was a complete success, demonstrating their professionalism.
Nhiệm vụ của các đặc vụ đã hoàn toàn thành công, thể hiện sự chuyên nghiệp của họ.
Phủ định
The operative's report wasn't clear about the source of the information.
Báo cáo của đặc vụ không rõ ràng về nguồn gốc thông tin.
Nghi vấn
Is this operative's involvement crucial to the project's success?
Liệu sự tham gia của đặc vụ này có quan trọng đối với thành công của dự án không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)