(Top Banner Ad)
operative
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, y học, quân sự)

operative

UK: /ˈɒpərətɪv/ • US: /ˈɑːpərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có hiệu lực đang hoạt động công nhân vận hành điệp viên thuộc về phẫu thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in effect; working; effective.

Vietnamese Meaning

Có hiệu lực; đang hoạt động; hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations are now operative."

    "Các quy định mới hiện đang có hiệu lực."

  • "The operative word here is 'trust'."

    "Từ quan trọng ở đây là 'tin tưởng'."

  • "The operative temperature range is between 10 and 30 degrees Celsius."

    "Phạm vi nhiệt độ hoạt động là từ 10 đến 30 độ C."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, mổ (y tế)
Noun operation sự vận hành, ca mổ, hoạt động, công việc
Noun operator người điều khiển, nhà điều hành, người vận hành
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động
Adverb operatively một cách hiệu quả, có tác dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, y học, quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
opératif
English
operative

Nguồn gốc từ 'operative'

Từ 'operative' có nguồn gốc từ từ 'operari' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm việc' hoặc 'vận hành'. Qua tiếng Pháp cổ ('opératif' – có hiệu lực, năng động), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự hoạt động, có hiệu lực hoặc chỉ người làm nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là trong các hoạt động bí mật.

Usage Note

Diễn tả một cái gì đó đang hoạt động hoặc có hiệu lực. Thường dùng để chỉ luật lệ, quy tắc hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operative (có hiệu lực/đang hoạt động)
  • fully fully operative
    (hoạt động hoàn toàn, có hiệu lực đầy đủ)
  • still still operative
    (vẫn còn hiệu lực, vẫn đang hoạt động)
  • become become operative
    (bắt đầu có hiệu lực, đi vào hoạt động)
Adjective + operative (nhân viên/đặc vụ)
  • key key operative
    (đặc vụ chủ chốt, nhân viên quan trọng)
  • secret secret operative
    (đặc vụ bí mật)
  • undercover undercover operative
    (đặc vụ ngầm)
  • intelligence intelligence operative
    (đặc vụ tình báo)

Idioms

  • the operative word

    từ khóa quan trọng nhất, điểm cốt yếu của vấn đề

    "You say you'll help, but 'tomorrow' is the operative word, isn't it?"

    (Bạn nói bạn sẽ giúp, nhưng 'ngày mai' mới là từ khóa quan trọng, đúng không?)

  • be operative

    có hiệu lực, đang hoạt động

    "The new law will be operative from next month."

    (Luật mới sẽ có hiệu lực từ tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operative

Tính từ
Lật mặt

Có hiệu lực; đang hoạt động; hiệu quả.

"The new regulations are now operative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operative system is running smoothly.
Hệ thống hoạt động đang chạy trơn tru.
Phủ định
The machinery is not operative due to the power outage.
Máy móc không hoạt động do mất điện.
Nghi vấn
Is the new policy operative immediately?
Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operative completed the mission successfully.
Người điều hành đã hoàn thành nhiệm vụ thành công.
Phủ định
Not only did the operative complete the mission, but also secured the target.
Không chỉ người điều hành hoàn thành nhiệm vụ, mà còn đảm bảo mục tiêu an toàn.
Nghi vấn
Should the operative encounter resistance, what is the protocol?
Nếu người điều hành gặp phải sự kháng cự, thì giao thức là gì?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operative was successful in extracting the information.
Điệp viên đã thành công trong việc trích xuất thông tin.
Phủ định
The operative isn't authorized to share this information.
Nhân viên này không được phép chia sẻ thông tin này.
Nghi vấn
Is the operative still working on the case?
Điệp viên có còn đang làm việc cho vụ án không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue plan is operative immediately.
Kế hoạch giải cứu có hiệu lực ngay lập tức.
Phủ định
This clause is not operative until further notice.
Điều khoản này không có hiệu lực cho đến khi có thông báo mới.
Nghi vấn
Is the new system fully operative yet?
Hệ thống mới đã hoạt động đầy đủ chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security operative will be monitoring the crowd throughout the night.
Nhân viên an ninh sẽ giám sát đám đông suốt đêm.
Phủ định
The surgeon won't be operating on the patient until tomorrow morning.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ không phẫu thuật cho bệnh nhân cho đến sáng mai.
Nghi vấn
Will the detective be operating undercover in that neighborhood next week?
Có phải thám tử sẽ hoạt động bí mật trong khu phố đó vào tuần tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the supervisors arrive, the security operative will have been monitoring the situation for over an hour.
Trước khi các giám sát viên đến, nhân viên an ninh sẽ đã giám sát tình hình được hơn một giờ.
Phủ định
She won't have been operatively involved in the project for long before she gets promoted.
Cô ấy sẽ không tham gia một cách hiệu quả vào dự án được lâu trước khi cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will the operative have been working undercover for a year by next month?
Liệu người điều hành có đã làm việc bí mật được một năm vào tháng tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The operatives' mission was a complete success, demonstrating their professionalism.
Nhiệm vụ của các đặc vụ đã hoàn toàn thành công, thể hiện sự chuyên nghiệp của họ.
Phủ định
The operative's report wasn't clear about the source of the information.
Báo cáo của đặc vụ không rõ ràng về nguồn gốc thông tin.
Nghi vấn
Is this operative's involvement crucial to the project's success?
Liệu sự tham gia của đặc vụ này có quan trọng đối với thành công của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operative".

Hình ảnh Đặc Vụ trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là điện ảnh và văn học, từ 'operative' thường được dùng để chỉ các điệp viên hoặc đặc vụ bí mật, những người thực hiện các nhiệm vụ nhạy cảm cho chính phủ hoặc tổ chức. Các nhân vật như James Bond hay Ethan Hunt trong phim 'Mission: Impossible' là ví dụ điển hình về 'operatives' nổi tiếng, thường gắn liền với sự bí ẩn, kỹ năng chiến đấu và công nghệ cao, phản ánh sự hấp dẫn của thế giới tình báo.

Khái niệm 'có hiệu lực' trong Pháp luật và Quy định

Khái niệm 'operative' mang ý nghĩa 'có hiệu lực' rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và quy định ở các nước phương Tây. Một đạo luật hoặc chính sách chỉ thực sự có ảnh hưởng khi nó 'becomes operative' (bắt đầu có hiệu lực), tức là được chính thức ban hành và áp dụng. Điều này thể hiện sự chính thức và ràng buộc pháp lý của các quy định, một yếu tố cốt lõi trong việc duy trì trật tự xã hội.