operative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in effect; working; effective.
Vietnamese Meaning
Có hiệu lực; đang hoạt động; hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations are now operative."
"Các quy định mới hiện đang có hiệu lực."
-
"The operative word here is 'trust'."
"Từ quan trọng ở đây là 'tin tưởng'."
-
"The operative temperature range is between 10 and 30 degrees Celsius."
"Phạm vi nhiệt độ hoạt động là từ 10 đến 30 độ C."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, mổ (y tế) |
| Noun | operation | sự vận hành, ca mổ, hoạt động, công việc |
| Noun | operator | người điều khiển, nhà điều hành, người vận hành |
| Adjective | operational | thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động |
| Adverb | operatively | một cách hiệu quả, có tác dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một cái gì đó đang hoạt động hoặc có hiệu lực. Thường dùng để chỉ luật lệ, quy tắc hoặc hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully operative (hoạt động hoàn toàn, có hiệu lực đầy đủ)
-
still still operative (vẫn còn hiệu lực, vẫn đang hoạt động)
-
become become operative (bắt đầu có hiệu lực, đi vào hoạt động)
-
key key operative (đặc vụ chủ chốt, nhân viên quan trọng)
-
secret secret operative (đặc vụ bí mật)
-
undercover undercover operative (đặc vụ ngầm)
-
intelligence intelligence operative (đặc vụ tình báo)
Idioms
-
the operative word
từ khóa quan trọng nhất, điểm cốt yếu của vấn đề
"You say you'll help, but 'tomorrow' is the operative word, isn't it?"
(Bạn nói bạn sẽ giúp, nhưng 'ngày mai' mới là từ khóa quan trọng, đúng không?)
-
be operative
có hiệu lực, đang hoạt động
"The new law will be operative from next month."
(Luật mới sẽ có hiệu lực từ tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operative
Tính từCó hiệu lực; đang hoạt động; hiệu quả.
"The new regulations are now operative."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The operative system is running smoothly. |
Hệ thống hoạt động đang chạy trơn tru. |
| Phủ định | The machinery is not operative due to the power outage. |
Máy móc không hoạt động do mất điện. |
| Nghi vấn | Is the new policy operative immediately? |
Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The operative completed the mission successfully. |
Người điều hành đã hoàn thành nhiệm vụ thành công. |
| Phủ định | Not only did the operative complete the mission, but also secured the target. |
Không chỉ người điều hành hoàn thành nhiệm vụ, mà còn đảm bảo mục tiêu an toàn. |
| Nghi vấn | Should the operative encounter resistance, what is the protocol? |
Nếu người điều hành gặp phải sự kháng cự, thì giao thức là gì? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The operative was successful in extracting the information. |
Điệp viên đã thành công trong việc trích xuất thông tin. |
| Phủ định | The operative isn't authorized to share this information. |
Nhân viên này không được phép chia sẻ thông tin này. |
| Nghi vấn | Is the operative still working on the case? |
Điệp viên có còn đang làm việc cho vụ án không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rescue plan is operative immediately. |
Kế hoạch giải cứu có hiệu lực ngay lập tức. |
| Phủ định | This clause is not operative until further notice. |
Điều khoản này không có hiệu lực cho đến khi có thông báo mới. |
| Nghi vấn | Is the new system fully operative yet? |
Hệ thống mới đã hoạt động đầy đủ chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security operative will be monitoring the crowd throughout the night. |
Nhân viên an ninh sẽ giám sát đám đông suốt đêm. |
| Phủ định | The surgeon won't be operating on the patient until tomorrow morning. |
Bác sĩ phẫu thuật sẽ không phẫu thuật cho bệnh nhân cho đến sáng mai. |
| Nghi vấn | Will the detective be operating undercover in that neighborhood next week? |
Có phải thám tử sẽ hoạt động bí mật trong khu phố đó vào tuần tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the supervisors arrive, the security operative will have been monitoring the situation for over an hour. |
Trước khi các giám sát viên đến, nhân viên an ninh sẽ đã giám sát tình hình được hơn một giờ. |
| Phủ định | She won't have been operatively involved in the project for long before she gets promoted. |
Cô ấy sẽ không tham gia một cách hiệu quả vào dự án được lâu trước khi cô ấy được thăng chức. |
| Nghi vấn | Will the operative have been working undercover for a year by next month? |
Liệu người điều hành có đã làm việc bí mật được một năm vào tháng tới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The operatives' mission was a complete success, demonstrating their professionalism. |
Nhiệm vụ của các đặc vụ đã hoàn toàn thành công, thể hiện sự chuyên nghiệp của họ. |
| Phủ định | The operative's report wasn't clear about the source of the information. |
Báo cáo của đặc vụ không rõ ràng về nguồn gốc thông tin. |
| Nghi vấn | Is this operative's involvement crucial to the project's success? |
Liệu sự tham gia của đặc vụ này có quan trọng đối với thành công của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operative".
