(Top Banner Ad)
inoperative
C1
Tính từ C1 Chung

inoperative

UK: /ɪnˈɒpərətɪv/ • US: /ɪnˈɑːpərətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không hoạt động vô hiệu không còn hiệu lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not functioning or effective.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevator is currently inoperative due to a power outage."

    "Thang máy hiện không hoạt động do mất điện."

  • "The law became inoperative after the court's decision."

    "Luật đó trở nên không còn hiệu lực sau quyết định của tòa án."

  • "The old machinery was declared inoperative and replaced with a new model."

    "Máy móc cũ đã bị tuyên bố là không còn hoạt động và được thay thế bằng một mô hình mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, điều khiển; phẫu thuật
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật; chiến dịch
Adjective operative đang hoạt động, có hiệu lực; (liên quan đến) phẫu thuật
Noun operator người điều khiển, người vận hành; tổng đài viên
Adjective inoperable không thể hoạt động được; không thể phẫu thuật được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
operari
Late Latin
operativus
English
inoperative

Nguồn gốc 'không hoạt động'

Từ 'inoperative' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa', và từ 'operative'. 'Operative' bắt nguồn từ 'operativus' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'phù hợp để làm việc' hoặc 'có hiệu quả', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'operari' (làm việc, thực hiện). Như vậy, 'inoperative' ghép lại mang ý nghĩa 'không làm việc', 'không hoạt động' hoặc 'không còn hiệu lực'.

Usage Note

Từ 'inoperative' thường được dùng để mô tả các máy móc, hệ thống hoặc quy tắc không còn khả năng thực hiện chức năng dự định của chúng. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'not working' hoặc 'broken'. So với 'dysfunctional', 'inoperative' nhấn mạnh vào việc ngừng hoạt động hoàn toàn hơn là hoạt động không đúng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inoperative
  • become become inoperative
    (trở nên không hoạt động, mất hiệu lực)
  • render render something inoperative
    (làm cho cái gì đó không hoạt động, vô hiệu hóa)
  • declare declare (a law) inoperative
    (tuyên bố (một luật lệ) không còn hiệu lực)
  • remain remain inoperative
    (tiếp tục không hoạt động, vẫn còn vô hiệu)
Noun + inoperative
  • system the system is inoperative
    (hệ thống không hoạt động)
  • device the device is inoperative
    (thiết bị không hoạt động)
  • rule the rule is inoperative
    (quy tắc không còn hiệu lực)

Idioms

  • render something inoperative

    làm cho cái gì đó ngừng hoạt động hoặc mất hiệu lực; vô hiệu hóa

    "A power outage can render the entire security system inoperative."

    (Sự cố mất điện có thể làm cho toàn bộ hệ thống an ninh ngừng hoạt động.)

  • declare (a law/clause) inoperative

    tuyên bố (một luật/điều khoản) không còn giá trị pháp lý; vô hiệu

    "The court declared the controversial clause inoperative."

    (Tòa án đã tuyên bố điều khoản gây tranh cãi đó không còn hiệu lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inoperative

Tính từ
Lật mặt

Không hoạt động hoặc không hiệu quả.

"The elevator is currently inoperative due to a power outage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the backup generator had not been inoperative, we would have had power during the blackout.
Nếu máy phát điện dự phòng không bị hỏng, chúng ta đã có điện trong suốt thời gian mất điện.
Phủ định
If the mechanic had not fixed the inoperative brakes, the car wouldn't have passed the inspection.
Nếu thợ máy không sửa chữa phanh bị hỏng, xe đã không vượt qua được cuộc kiểm tra.
Nghi vấn
Would the mission have been successful if the equipment had not been inoperative?
Liệu nhiệm vụ có thành công nếu thiết bị không bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inoperative".

Sự gián đoạn trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, nơi công nghệ và máy móc đóng vai trò trung tâm, việc một thiết bị hay hệ thống trở nên 'inoperative' (không hoạt động) thường gây ra sự gián đoạn đáng kể. Từ một chiếc điện thoại bị hỏng cho đến một hệ thống mạng lớn bị sập, tình trạng 'inoperative' có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc, giao tiếp và sinh hoạt hàng ngày, phản ánh sự phụ thuộc của chúng ta vào công nghệ.

Tính hiệu lực trong pháp luật và quy định

Trong lĩnh vực pháp luật và hành chính, thuật ngữ 'inoperative' thường được dùng để chỉ rằng một đạo luật, điều khoản hoặc quy định không còn có giá trị pháp lý, không thể thi hành được nữa. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính hiệu lực và sự rõ ràng trong hệ thống pháp lý, đảm bảo rằng chỉ những quy tắc có hiệu lực mới được áp dụng và tuân thủ.