opinion leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization that exerts influence on others regarding the formation of attitudes or opinions.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức có ảnh hưởng đến người khác trong việc hình thành thái độ hoặc quan điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired an opinion leader to promote its new product."
"Công ty đã thuê một người có tầm ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm mới của mình."
-
"She is a recognized opinion leader in the fashion industry."
"Cô ấy là một người có tầm ảnh hưởng được công nhận trong ngành công nghiệp thời trang."
-
"Opinion leaders can play a significant role in shaping public opinion."
"Những người có tầm ảnh hưởng có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opinion leadership | Sự lãnh đạo ý kiến, khả năng dẫn dắt dư luận |
| Noun | influencer | Người có ảnh hưởng (thuật ngữ hiện đại, thường dùng trong marketing số) |
| Noun | thought leader | Người dẫn dắt tư tưởng (thường trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Opinion leaders are individuals or groups whose views are respected and followed by a significant number of people. They often possess expertise, credibility, and effective communication skills. The term is commonly used in marketing to identify individuals who can promote products or ideas to their followers. They are distinct from 'influencers' as their influence stems more from genuine expertise and trustworthiness rather than purely popularity or reach.
Prepositions
* **on:** The opinion leader had a strong influence *on* public perception. (Chỉ sự tác động lên đối tượng nào đó). * **in:** She is an opinion leader *in* the field of environmental policy. (Chỉ phạm vi, lĩnh vực mà người đó có ảnh hưởng). * **for:** The company used the opinion leader *for* their marketing campaign. (Chỉ mục đích sử dụng người đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become an opinion leader (trở thành người dẫn dắt dư luận)
-
identify identify opinion leaders (xác định những người dẫn dắt dư luận)
-
consult consult opinion leaders (tham khảo ý kiến các người dẫn dắt dư luận)
-
influence influence opinion leaders (gây ảnh hưởng đến những người dẫn dắt dư luận)
-
key key opinion leader (KOL) (người dẫn dắt dư luận chủ chốt)
-
respected respected opinion leader (người dẫn dắt dư luận đáng kính trọng)
-
local local opinion leader (người dẫn dắt dư luận tại địa phương)
-
trusted trusted opinion leader (người dẫn dắt dư luận đáng tin cậy)
-
the role of the role of an opinion leader (vai trò của một người dẫn dắt dư luận)
-
network of network of opinion leaders (mạng lưới những người dẫn dắt dư luận)
Idioms
-
Key Opinion Leader (KOL)
Người dẫn dắt dư luận chủ chốt, người có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định (thường dùng trong marketing và truyền thông)
"The brand collaborated with several KOLs to promote their new product."
(Thương hiệu đã hợp tác với nhiều KOL để quảng bá sản phẩm mới của họ.)
-
Be recognized as an opinion leader
Được công nhận là một người dẫn dắt dư luận, được xem là có khả năng ảnh hưởng đến quan điểm của người khác
"She is widely recognized as an opinion leader in environmental policy."
(Cô ấy được công nhận rộng rãi là người dẫn dắt dư luận trong chính sách môi trường.)
-
Shape public opinion as an opinion leader
Định hình dư luận công chúng với tư cách là một người dẫn dắt dư luận
"Influencers often shape public opinion as opinion leaders on social media."
(Những người có ảnh hưởng thường định hình dư luận công chúng với tư cách là người dẫn dắt dư luận trên mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opinion leader
nounMột người hoặc tổ chức có ảnh hưởng đến người khác trong việc hình thành thái độ hoặc quan điểm.
"The company hired an opinion leader to promote its new product."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been an opinion leader in the fashion industry for over a decade. |
Cô ấy đã là một người dẫn dắt dư luận trong ngành thời trang hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | They haven't always considered him an opinion leader, but his influence has grown recently. |
Họ không phải lúc nào cũng coi anh ấy là một người dẫn dắt dư luận, nhưng ảnh hưởng của anh ấy đã tăng lên gần đây. |
| Nghi vấn | Has she ever been considered an opinion leader in this community? |
Cô ấy đã bao giờ được coi là người dẫn dắt dư luận trong cộng đồng này chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were an opinion leader so I could influence people positively. |
Tôi ước tôi là một nhà lãnh đạo dư luận để có thể tác động tích cực đến mọi người. |
| Phủ định | If only he weren't such an opinion leader, maybe people would think for themselves. |
Ước gì anh ta không phải là một nhà lãnh đạo dư luận, có lẽ mọi người sẽ tự suy nghĩ cho bản thân. |
| Nghi vấn | If only she could become an opinion leader, would she use her power for good? |
Ước gì cô ấy có thể trở thành một nhà lãnh đạo dư luận, liệu cô ấy có sử dụng quyền lực của mình cho điều tốt đẹp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinion leader".
