(Top Banner Ad)
thought leader
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Lãnh đạo, Marketing

thought leader

UK: /ˈθɔːt ˌliːdə(r)/ • US: /ˈθɔːt ˌliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tư tưởng hàng đầu người tiên phong trong tư tưởng người dẫn dắt tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual or firm that is recognized as an authority in a specialized field and whose ideas and insights influence others.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân hoặc tổ chức được công nhận là một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể và có những ý tưởng và quan điểm sâu sắc gây ảnh hưởng đến người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elon Musk is widely regarded as a thought leader in the electric vehicle and space exploration industries."

    "Elon Musk được công nhận rộng rãi là một nhà tư tưởng hàng đầu trong ngành công nghiệp xe điện và khám phá không gian."

  • "The company aims to become a thought leader in the field of renewable energy."

    "Công ty đặt mục tiêu trở thành một nhà tư tưởng hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "She established herself as a thought leader by consistently publishing insightful articles."

    "Cô ấy khẳng định mình là một nhà tư tưởng hàng đầu bằng cách liên tục xuất bản các bài viết sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought suy nghĩ, ý tưởng
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc
Noun leadership khả năng lãnh đạo
Verb lead dẫn dắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo, Marketing

Nguồn gốc của 'Thought Leader'

Cụm từ 'thought leader' không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó xuất hiện trong thế kỷ 20, khi sự quan trọng của việc có những người có tầm nhìn và ảnh hưởng trong các lĩnh vực khác nhau trở nên rõ ràng. 'Thought' liên quan đến suy nghĩ, ý tưởng, và 'leader' là người dẫn đầu. Ghép lại, nó chỉ người có khả năng dẫn dắt bằng tư duy và ý tưởng sáng tạo.

Usage Note

"Thought leader" không chỉ đơn thuần là một người có kiến thức uyên bác, mà còn là người có khả năng truyền đạt kiến thức và tạo ảnh hưởng đến cộng đồng. Họ thường xuất hiện trên các phương tiện truyền thông, diễn thuyết tại các hội nghị, và viết sách hoặc bài báo để chia sẻ ý tưởng của mình. Cần phân biệt với 'expert' (chuyên gia) đơn thuần, thought leader nhấn mạnh vào khả năng định hình suy nghĩ và dẫn dắt dư luận.

Prepositions

as in on

* as: Được công nhận *như* một thought leader. Ví dụ: He is regarded as a thought leader in the field of AI.
* in: Một thought leader *trong* lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: She is a thought leader in sustainable energy.
* on: Có tầm ảnh hưởng *về* một vấn đề cụ thể. Ví dụ: He's a thought leader on climate change policy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thought leader
  • recognized recognized thought leader
    (nhà tư tưởng được công nhận)
  • leading leading thought leader
    (nhà tư tưởng hàng đầu)
  • influential influential thought leader
    (nhà tư tưởng có ảnh hưởng)
Verb + thought leader
  • become become a thought leader
    (trở thành một nhà tư tưởng)
  • identify identify a thought leader
    (xác định một nhà tư tưởng)
  • engage engage with a thought leader
    (tương tác với một nhà tư tưởng)

Idioms

  • thought leadership

    khả năng dẫn dắt bằng tư duy, tầm nhìn

    "The company is aiming for thought leadership in the AI sector."

    (Công ty đang hướng tới vị trí dẫn đầu về tư duy trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thought leader

danh từ
Lật mặt

Một cá nhân hoặc tổ chức được công nhận là một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể và có những ý tưởng và quan điểm sâu sắc gây ảnh hưởng đến người khác.

"Elon Musk is widely regarded as a thought leader in the electric vehicle and space exploration industries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had attended the conference, she would have become a thought leader in the industry.
Nếu cô ấy đã tham dự hội nghị, cô ấy đã trở thành một nhà lãnh đạo tư tưởng trong ngành.
Phủ định
If he had not published that controversial article, he might not have become such a prominent thought leader.
Nếu anh ấy không xuất bản bài báo gây tranh cãi đó, anh ấy có lẽ đã không trở thành một nhà lãnh đạo tư tưởng nổi bật như vậy.
Nghi vấn
Would the company have succeeded if it had listened to the thought leaders' advice?
Liệu công ty có thành công nếu nó đã lắng nghe lời khuyên của các nhà lãnh đạo tư tưởng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a thought leader in the field of AI, isn't she?
Cô ấy là một nhà lãnh đạo tư tưởng trong lĩnh vực AI, phải không?
Phủ định
They aren't thought leaders in the company, are they?
Họ không phải là những nhà lãnh đạo tư tưởng trong công ty, phải không?
Nghi vấn
Thought leaders inspire innovation, don't they?
Các nhà lãnh đạo tư tưởng truyền cảm hứng cho sự đổi mới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought leader".

Vai trò của Thought Leader trong Xã hội

Trong xã hội hiện đại, các 'thought leader' đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các cuộc tranh luận và xu hướng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Họ thường là những chuyên gia, nhà nghiên cứu, hoặc những người có kinh nghiệm sâu sắc, có khả năng đưa ra những ý tưởng mới mẻ và có ảnh hưởng đến cộng đồng.