(Top Banner Ad)
optometry
C1
noun C1 Y học

optometry

UK: /ɒpˈtɒmətri/ • US: /ɑːpˈtɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

nhãn khoa ngành đo thị lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The profession of examining the eyes for visual defects and prescribing corrective lenses or exercises.

Vietnamese Meaning

Nhãn khoa (chuyên khoa khám mắt để phát hiện các tật khúc xạ và kê đơn kính hoặc bài tập điều chỉnh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to study optometry after struggling with her own vision problems."

    "Cô ấy quyết định học nhãn khoa sau khi phải vật lộn với các vấn đề về thị lực của chính mình."

  • "The university offers a four-year degree program in optometry."

    "Trường đại học cung cấp chương trình cấp bằng bốn năm về nhãn khoa."

  • "Regular eye exams are an important part of preventative care in optometry."

    "Kiểm tra mắt thường xuyên là một phần quan trọng của chăm sóc phòng ngừa trong nhãn khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optometrist Bác sĩ đo thị lực, chuyên gia khúc xạ
Adjective optometric Thuộc về ngành đo thị lực
Adverb optometrically Theo phương pháp đo thị lực

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
opsis
Ancient Greek
metron
English
optometry

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'optometry' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Opsis' (hoặc 'optos') có nghĩa là 'thị giác' hoặc 'mắt', và 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Ghép lại, từ này có nghĩa là 'khoa đo lường thị lực', mô tả chính xác lĩnh vực chuyên môn này.

Usage Note

Optometry tập trung vào việc chăm sóc thị lực và các bệnh về mắt. Nó khác với ophthalmology (khoa mắt), một nhánh của y học liên quan đến phẫu thuật và điều trị các bệnh về mắt một cách toàn diện hơn. Một optometrist (chuyên viên đo thị lực) không phải là bác sĩ y khoa, trong khi một ophthalmologist (bác sĩ nhãn khoa) là.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optometry
  • clinical clinical optometry
    (khoa đo thị lực lâm sàng)
  • behavioral behavioral optometry
    (khoa đo thị lực hành vi)
  • pediatric pediatric optometry
    (khoa đo thị lực trẻ em)
Verb + optometry
  • practice practice optometry
    (hành nghề đo thị lực)
  • study study optometry
    (học ngành đo thị lực)
  • specialize in specialize in optometry
    (chuyên về ngành đo thị lực)
Noun + optometry
  • field of the field of optometry
    (lĩnh vực đo thị lực)
  • career in a career in optometry
    (sự nghiệp trong ngành đo thị lực)
optometry + Noun
  • clinic optometry clinic
    (phòng khám đo thị lực)
  • school optometry school
    (trường đào tạo đo thị lực)

Idioms

  • practice optometry

    hành nghề đo thị lực

    "She decided to practice optometry in her hometown after graduation."

    (Cô ấy quyết định hành nghề đo thị lực tại quê nhà sau khi tốt nghiệp.)

  • pursue a career in optometry

    theo đuổi sự nghiệp trong ngành đo thị lực

    "Many students choose to pursue a career in optometry due to high demand."

    (Nhiều sinh viên chọn theo đuổi sự nghiệp trong ngành đo thị lực vì nhu cầu cao.)

  • the field of optometry

    lĩnh vực đo thị lực

    "The field of optometry is constantly evolving with new technologies."

    (Lĩnh vực đo thị lực không ngừng phát triển với các công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optometry

noun
Lật mặt

Nhãn khoa (chuyên khoa khám mắt để phát hiện các tật khúc xạ và kê đơn kính hoặc bài tập điều chỉnh).

"She decided to study optometry after struggling with her own vision problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should study optometry to become an optometrist.
Cô ấy nên học nhãn khoa để trở thành một bác sĩ nhãn khoa.
Phủ định
You cannot practice optometry without a license.
Bạn không thể hành nghề nhãn khoa mà không có giấy phép.
Nghi vấn
Could optometric advancements lead to better vision correction?
Liệu những tiến bộ về nhãn khoa có thể dẫn đến việc điều chỉnh thị lực tốt hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied optometry, she would have been able to diagnose his vision problems.
Nếu cô ấy đã học ngành đo thị lực, cô ấy đã có thể chẩn đoán các vấn đề về thị lực của anh ấy.
Phủ định
If the hospital had not invested in new optometric equipment, they might not have been able to offer advanced eye care.
Nếu bệnh viện không đầu tư vào thiết bị đo mắt mới, họ có lẽ đã không thể cung cấp dịch vụ chăm sóc mắt tiên tiến.
Nghi vấn
Would he have understood the complexities of optometry if he had attended that seminar?
Liệu anh ấy có hiểu được sự phức tạp của ngành đo thị lực nếu anh ấy đã tham dự hội thảo đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to practice optometry in a small town before moving to the city.
Ông tôi đã từng hành nghề đo thị lực ở một thị trấn nhỏ trước khi chuyển đến thành phố.
Phủ định
She didn't use to be interested in optometric studies, but now she's fascinated by them.
Cô ấy đã không từng quan tâm đến các nghiên cứu về đo thị lực, nhưng bây giờ cô ấy lại bị cuốn hút bởi chúng.
Nghi vấn
Did they use to have an optometry clinic in that building before it became a restaurant?
Có phải họ đã từng có một phòng khám đo thị lực trong tòa nhà đó trước khi nó trở thành một nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optometry".

Sự phân biệt vai trò trong chăm sóc mắt

Ở các nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa bác sĩ nhãn khoa (ophthalmologist - bác sĩ y khoa chuyên về mắt, có thể phẫu thuật), chuyên gia khúc xạ (optometrist - người kiểm tra thị lực, chẩn đoán và điều trị một số bệnh về mắt, kê đơn kính/kính áp tròng) và kỹ thuật viên nhãn khoa (optician - người cấp phát và điều chỉnh kính mắt). Optometrist đóng vai trò chính trong chăm sóc mắt ban đầu.

Tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ

Việc khám mắt định kỳ với chuyên gia khúc xạ (optometrist) được coi là rất quan trọng trong văn hóa phương Tây. Điều này không chỉ để kiểm tra thị lực và kê đơn kính mà còn để phát hiện sớm các bệnh về mắt tiềm ẩn như tăng nhãn áp (glaucoma) hoặc thoái hóa điểm vàng (macular degeneration), ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.