(Top Banner Ad)
opus
C1
danh từ C1 Nghệ thuật, Âm nhạc, Văn học

opus

UK: /ˈəʊpəs/ • US: /ˈoʊpəs/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm sáng tác công trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creative work, especially a numbered composition.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm sáng tạo, đặc biệt là một tác phẩm âm nhạc được đánh số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His latest opus is a symphony in four movements."

    "Tác phẩm mới nhất của ông là một bản giao hưởng bốn chương."

  • "The composer's complete opus includes over 100 works."

    "Toàn bộ tác phẩm của nhà soạn nhạc bao gồm hơn 100 tác phẩm."

  • "This novel is considered a significant opus in modern literature."

    "Cuốn tiểu thuyết này được coi là một tác phẩm quan trọng trong văn học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opus tác phẩm, kiệt tác (nghệ thuật, văn học, âm nhạc)
Noun opera vở opera, nhạc kịch
Verb operate vận hành, hoạt động, mổ xẻ
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca mổ, chiến dịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*op-
Latin
opus

Nguồn gốc của từ 'Opus'

Từ 'opus' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'công việc', 'lao động', 'tác phẩm' hoặc 'sản phẩm'. Trong tiếng Anh, nó vẫn giữ ý nghĩa này nhưng thường dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, văn học hay âm nhạc quy mô lớn và quan trọng, đặc biệt là một kiệt tác.

Usage Note

Từ 'opus' thường được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật lớn, quan trọng, thường là tác phẩm âm nhạc cổ điển. Nó mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tôn trọng đối với tác phẩm. So với các từ như 'work' hay 'piece', 'opus' mang tính nghệ thuật và giá trị cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opus
  • magnum magnum opus
    (tác phẩm vĩ đại nhất, kiệt tác để đời)
  • early an early opus
    (một tác phẩm đầu tay)
  • latest their latest opus
    (tác phẩm mới nhất của họ)
  • masterful a masterful opus
    (một kiệt tác bậc thầy)
Verb + opus
  • compose compose an opus
    (sáng tác một tác phẩm (âm nhạc))
  • publish publish an opus
    (xuất bản một tác phẩm)
  • complete complete an opus
    (hoàn thành một tác phẩm)

Idioms

  • magnum opus

    tác phẩm vĩ đại nhất, kiệt tác để đời (tác phẩm quan trọng nhất, xuất sắc nhất trong sự nghiệp của một nghệ sĩ, nhà văn, nhà soạn nhạc...)

    "This novel is widely considered his magnum opus."

    (Cuốn tiểu thuyết này được nhiều người coi là kiệt tác để đời của ông ấy.)

  • Opus Dei

    Tác phẩm của Chúa (tên một tổ chức Công giáo La Mã có ảnh hưởng trên toàn cầu)

    "Opus Dei is a Catholic institution that was founded in Spain."

    (Opus Dei là một tổ chức Công giáo được thành lập ở Tây Ban Nha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opus

danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm sáng tạo, đặc biệt là một tác phẩm âm nhạc được đánh số.

"His latest opus is a symphony in four movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum acquires the composer's latest opus, it will significantly boost its reputation.
Nếu bảo tàng mua được tác phẩm mới nhất của nhà soạn nhạc, nó sẽ tăng đáng kể uy tín của mình.
Phủ định
If the critics don't appreciate his new opus, he might feel discouraged to create further masterpieces.
Nếu các nhà phê bình không đánh giá cao tác phẩm mới của anh ấy, anh ấy có thể cảm thấy nản lòng khi sáng tác những kiệt tác tiếp theo.
Nghi vấn
Will the audience understand the profound meaning of the opus if the director provides detailed explanations?
Liệu khán giả có hiểu ý nghĩa sâu sắc của tác phẩm nếu đạo diễn đưa ra những lời giải thích chi tiết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer will be completing his magnum opus next year.
Nhà soạn nhạc sẽ hoàn thành kiệt tác của mình vào năm tới.
Phủ định
He won't be considering this minor piece as his life's opus.
Anh ấy sẽ không xem tác phẩm nhỏ này như là kiệt tác cuộc đời mình.
Nghi vấn
Will she be dedicating her time to creating her literary opus?
Liệu cô ấy có dành thời gian để tạo ra kiệt tác văn học của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opus".

Hệ thống đánh số 'Opus' trong âm nhạc cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển, 'opus' (thường viết tắt là Op.) được dùng để chỉ thứ tự các tác phẩm của một nhà soạn nhạc. Ví dụ, 'Beethoven's Symphony No. 5, Op. 67' có nghĩa là Bản giao hưởng số 5 của Beethoven là tác phẩm số 67 trong danh mục các sáng tác của ông. Nó giúp dễ dàng xác định và phân loại các tác phẩm.

Ý nghĩa của 'Magnum Opus' trong nghệ thuật và học thuật

Khái niệm 'magnum opus' (từ tiếng Latin có nghĩa là 'công việc vĩ đại') dùng để chỉ tác phẩm lớn nhất, quan trọng nhất hoặc thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp của một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà khoa học. Nó thể hiện sự tổng hòa của tài năng, kỹ năng và tầm nhìn của người tạo ra nó.