(Top Banner Ad)
masterpiece
C1
danh từ C1 Nghệ thuật, Văn học

masterpiece

UK: /ˈmɑːstəpiːs/ • US: /ˈmæstərpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt tác tuyệt tác tác phẩm để đời vô song đỉnh cao nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work of outstanding artistry, skill, or workmanship.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm nghệ thuật, kỹ năng hoặc tay nghề xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mona Lisa is considered a masterpiece of Renaissance art."

    "Bức Mona Lisa được coi là một kiệt tác của nghệ thuật thời Phục Hưng."

  • "Shakespeare's Hamlet is a literary masterpiece."

    "Hamlet của Shakespeare là một kiệt tác văn học."

  • "This painting is a true masterpiece of modern art."

    "Bức tranh này là một kiệt tác thực sự của nghệ thuật hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master bậc thầy, người tinh thông; chủ nhân
Verb master làm chủ, tinh thông, nắm vững
Noun mastery sự tinh thông, sự làm chủ, sự thành thạo
Adjective masterful có tài, tinh thông; có kỹ năng vượt trội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magister
Old English
mægster
Old French
piece
English (compound)
masterpiece

Từ Nghề Thủ Công Đến Tuyệt Tác Nghệ Thuật

Ban đầu, từ 'masterpiece' xuất hiện trong các hệ thống phường hội (guilds) ở châu Âu thời Trung cổ. Đây là một tác phẩm đặc biệt mà một người học việc (apprentice) phải tạo ra để chứng minh kỹ năng vượt trội của mình, qua đó được công nhận là một thợ cả (master craftsman) chính thức. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ tác phẩm nghệ thuật, văn học hay khoa học nào được coi là thành tựu vĩ đại nhất của một người, mang ý nghĩa 'kiệt tác' hay 'tuyệt phẩm'.

Usage Note

Từ 'masterpiece' thường được dùng để chỉ những tác phẩm có giá trị nghệ thuật, văn hóa cao, được công nhận rộng rãi và có ảnh hưởng lớn. Nó không chỉ đơn thuần là một tác phẩm tốt, mà còn là một tác phẩm đạt đến đỉnh cao, không có nhiều sai sót và thể hiện sự sáng tạo, kỹ năng điêu luyện của người tạo ra nó. So với các từ đồng nghĩa như 'work of art', 'masterpiece' mang sắc thái trang trọng hơn, thể hiện sự ngưỡng mộ và đánh giá cao hơn.

Prepositions

of as

‘masterpiece of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc thể loại của tác phẩm (ví dụ: ‘a masterpiece of Renaissance art’). ‘masterpiece as’ được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của tác phẩm (ví dụ: ‘regarded as a masterpiece’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masterpiece
  • true a true masterpiece
    (một kiệt tác thực sự)
  • undisputed an undisputed masterpiece
    (một kiệt tác không thể chối cãi)
  • timeless a timeless masterpiece
    (một kiệt tác vượt thời gian)
  • artistic an artistic masterpiece
    (một kiệt tác nghệ thuật)
  • literary a literary masterpiece
    (một kiệt tác văn học)
Verb + masterpiece
  • create create a masterpiece
    (tạo ra một kiệt tác)
  • produce produce a masterpiece
    (sản xuất/cho ra đời một kiệt tác)
  • complete complete a masterpiece
    (hoàn thành một kiệt tác)
  • hailed as hailed as a masterpiece
    (được ca ngợi là một kiệt tác)
masterpiece of + Noun
  • of engineering a masterpiece of engineering
    (một kiệt tác kỹ thuật)
  • of design a masterpiece of design
    (một kiệt tác thiết kế)
  • of literature a masterpiece of literature
    (một kiệt tác văn học)

Idioms

  • a masterpiece of deception

    một màn lừa dối/che đậy bậc thầy

    "The elaborate plan was a masterpiece of deception."

    (Kế hoạch tinh vi đó là một màn lừa dối bậc thầy.)

  • a masterpiece of engineering

    một kiệt tác kỹ thuật (thường dùng để chỉ sự khéo léo, phức tạp của một công trình)

    "The bridge is considered a masterpiece of engineering, connecting two islands seamlessly."

    (Cây cầu được coi là một kiệt tác kỹ thuật, nối liền hai hòn đảo một cách liền mạch.)

  • be hailed as a masterpiece

    được ca ngợi/tán dương là một kiệt tác

    "The director's latest film was hailed as a masterpiece by critics worldwide."

    (Bộ phim mới nhất của đạo diễn đã được các nhà phê bình trên toàn thế giới ca ngợi là một kiệt tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masterpiece

danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm nghệ thuật, kỹ năng hoặc tay nghề xuất sắc.

"The Mona Lisa is considered a masterpiece of Renaissance art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masterpiece".

Nguồn Gốc Từ Hệ Thống Phường Hội

'Masterpiece' ban đầu gắn liền với các phường hội thợ thủ công ở châu Âu thời Trung cổ, nơi một người học việc phải tạo ra một tác phẩm xuất sắc nhất để chứng minh đủ khả năng trở thành một thợ cả. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thành thạo và kỹ năng đỉnh cao trong nghề nghiệp, cũng như giá trị của việc đạt đến đỉnh cao trong một lĩnh vực cụ thể.

Biểu Tượng Của Đỉnh Cao Sáng Tạo

Trong văn hóa phương Tây, một 'masterpiece' không chỉ là một tác phẩm hay mà còn là một tác phẩm được công nhận rộng rãi là đỉnh cao của sự sáng tạo, kỹ năng và tầm nhìn của một nghệ sĩ hoặc nhà sáng tạo. Nó thường vượt qua thử thách của thời gian, có giá trị vĩnh cửu và ảnh hưởng sâu sắc đến các thế hệ sau, trở thành một cột mốc trong lịch sử nghệ thuật hoặc lĩnh vực tương ứng.