orchestrated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Planned or arranged carefully and often secretly, especially to achieve a particular aim.
Vietnamese Meaning
Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách cẩn thận và thường bí mật, đặc biệt là để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whole demonstration was carefully orchestrated by student leaders."
"Toàn bộ cuộc biểu tình đã được các thủ lĩnh sinh viên dàn dựng cẩn thận."
-
"The campaign was carefully orchestrated to win public support."
"Chiến dịch được dàn dựng cẩn thận để giành được sự ủng hộ của công chúng."
-
"Her career was meticulously orchestrated by her agent."
"Sự nghiệp của cô ấy đã được người đại diện dàn dựng tỉ mỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orchestra | Dàn nhạc, ban nhạc giao hưởng |
| Verb | orchestrate | Sắp đặt, dàn xếp, điều phối (như một dàn nhạc); tổ chức một cách phức tạp |
| Noun | orchestration | Sự sắp xếp, sự điều phối; bản phối khí |
| Noun | orchestrator | Người sắp xếp, người điều phối |
| Adjective | orchestral | Thuộc về dàn nhạc, giao hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang ý nghĩa về một kế hoạch phức tạp, có sự tham gia của nhiều người hoặc nhiều yếu tố, và thường được thực hiện một cách khéo léo để đạt được kết quả mong muốn. Nó có thể mang hàm ý tích cực (ví dụ: dàn dựng một sự kiện thành công) hoặc tiêu cực (ví dụ: dàn dựng một âm mưu). So với 'planned' đơn thuần, 'orchestrated' nhấn mạnh tính phức tạp và sự điều phối tinh vi.
Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'orchestrated' có nghĩa là một bản nhạc đã được soạn lại hoặc chỉnh sửa để phù hợp với dàn nhạc, bao gồm việc phân bổ các phần cho các nhạc cụ khác nhau để tạo ra một âm thanh phong phú và hài hòa. Khác với 'arranged' đơn thuần, 'orchestrated' ngụ ý một quá trình phức tạp hơn, bao gồm cả việc xem xét màu sắc âm thanh và sự kết hợp giữa các nhạc cụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully orchestrated (được dàn xếp kỹ lưỡng, được tổ chức cẩn thận)
-
well- well-orchestrated (được tổ chức tốt, được dàn dựng khéo léo)
-
masterfully masterfully orchestrated (được dàn xếp một cách điêu luyện, tài tình)
-
badly badly orchestrated (được tổ chức kém, dàn xếp tệ)
-
meticulously meticulously orchestrated (được dàn xếp tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết)
-
an an orchestrated campaign (một chiến dịch được dàn xếp)
-
an an orchestrated effort (một nỗ lực được phối hợp, dàn xếp)
-
an an orchestrated attack (một cuộc tấn công được phối hợp, dàn xếp)
-
an an orchestrated plan (một kế hoạch được dàn xếp)
-
an an orchestrated event (một sự kiện được dàn dựng)
Idioms
-
a carefully orchestrated plan
một kế hoạch được dàn xếp kỹ lưỡng
"The company's marketing team launched a carefully orchestrated plan to boost sales during the holiday season."
(Đội ngũ marketing của công ty đã triển khai một kế hoạch được dàn xếp kỹ lưỡng để thúc đẩy doanh số trong mùa lễ.)
-
an expertly orchestrated performance
một màn trình diễn được dàn dựng chuyên nghiệp
"The entire concert was an expertly orchestrated performance, leaving the audience in awe."
(Toàn bộ buổi hòa nhạc là một màn trình diễn được dàn dựng chuyên nghiệp, khiến khán giả kinh ngạc.)
-
an orchestrated smear campaign
một chiến dịch bôi nhọ được dàn dựng
"Many believe the negative news was part of an orchestrated smear campaign against the candidate."
(Nhiều người tin rằng những tin tức tiêu cực là một phần của chiến dịch bôi nhọ được dàn dựng chống lại ứng cử viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orchestrated
Verb (past participle/adjective)Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách cẩn thận và thường bí mật, đặc biệt là để đạt được một mục tiêu cụ thể.
"The whole demonstration was carefully orchestrated by student leaders."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Orchestrate the event carefully. |
Hãy tổ chức sự kiện một cách cẩn thận. |
| Phủ định | Don't orchestrate the meeting without a clear agenda. |
Đừng tổ chức cuộc họp mà không có chương trình nghị sự rõ ràng. |
| Nghi vấn | Do orchestrate a surprise party for her! |
Hãy tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orchestrated".
