(Top Banner Ad)
ordinate
C1
noun C1 Toán học

ordinate

UK: /ˈɔːdɪnət/ • US: /ˈɔːrdɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

tung độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The y-coordinate of a point in a two-dimensional coordinate system.

Vietnamese Meaning

Tọa độ y của một điểm trong một hệ tọa độ hai chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ordinate of point P is 5."

    "Tung độ của điểm P là 5."

  • "In the coordinate pair (3, 4), 4 is the ordinate."

    "Trong cặp tọa độ (3, 4), 4 là tung độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ordinate (Toán học) Tung độ (giá trị trên trục Y của một điểm trong hệ tọa độ).
Noun coordinate (Toán học) Tọa độ (một trong các số xác định vị trí của một điểm, bao gồm hoành độ và tung độ).
Verb coordinate Phối hợp, điều phối; có cùng cấp bậc hoặc tầm quan trọng.
Adjective coordinate Phối hợp; ngang hàng, cùng cấp bậc; đồng đẳng.
Noun coordination Sự phối hợp, sự điều phối; sự sắp xếp theo thứ tự hoặc mối quan hệ hợp lý.

Synonyms

y-coordinate (tọa độ y)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ōrdināta
Latin
ōrdināre
Latin
ōrdō

Nguồn Gốc 'Sự Sắp Xếp'

Từ 'ordinate' xuất phát từ tiếng Latin 'ōrdināta', là dạng giống cái của 'ōrdinātus' có nghĩa là 'được sắp xếp, được đặt hàng'. Gốc từ xa hơn là 'ōrdināre' (sắp xếp) và 'ōrdō' (thứ tự, hàng, chuỗi). Trong toán học, 'ordinate' dùng để chỉ trục Y hoặc giá trị Y trong hệ tọa độ, thể hiện một điểm được 'sắp xếp' theo một thứ tự nhất định trên mặt phẳng. Từ này được nhà toán học người Đức Gottfried Leibniz sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 17 để miêu tả một phần của hệ thống tọa độ.

Usage Note

Trong hệ tọa độ Descartes, tung độ là khoảng cách từ một điểm đến trục hoành (trục x). Nó thường được ký hiệu là 'y'. Khái niệm tung độ đối lập với hoành độ (x-coordinate).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ordinate
  • abscissa abscissa and ordinate
    (hoành độ và tung độ)
  • point's a point's ordinate
    (tung độ của một điểm)
Verb + ordinate
  • plot plot the ordinate
    (vẽ tung độ)
  • determine determine the ordinate
    (xác định tung độ)
  • find find the ordinate
    (tìm tung độ)
Adjective + ordinate
  • corresponding corresponding ordinate
    (tung độ tương ứng)
  • zero zero ordinate
    (tung độ bằng 0)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinate

noun
Lật mặt

Tọa độ y của một điểm trong một hệ tọa độ hai chiều.

"The ordinate of point P is 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinate".

Hệ Trục Tọa Độ Descartes: Nền Tảng Khoa Học

Khái niệm 'ordinate' trở nên nổi bật nhờ công trình của nhà triết học và toán học người Pháp René Descartes (1596-1650). Ông là người đã phát minh ra Hệ trục tọa độ Descartes (Cartesian coordinate system), một bước đột phá lớn kết nối đại số và hình học. Trong hệ thống này, 'ordinate' (trục Y) cùng với 'abscissa' (trục X) là hai thành phần cơ bản để xác định vị trí mọi điểm trong không gian, mở ra kỷ nguyên mới cho vật lý, kỹ thuật và đồ họa máy tính, đồng thời thay đổi cách chúng ta hiểu về không gian và chuyển động.

Tầm Quan Trọng Thực Tiễn Trong Thế Giới Hiện Đại

Mặc dù 'ordinate' là một thuật ngữ chuyên biệt trong toán học, nguyên lý của hệ tọa độ mà nó là một phần không thể thiếu lại có ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống hiện đại. Từ việc định vị trên bản đồ và hệ thống GPS, đến cách hoạt động của màn hình máy tính (pixels), thiết kế kiến trúc, kỹ thuật robot và mô hình hóa dữ liệu, tất cả đều dựa trên khả năng xác định vị trí chính xác bằng các tọa độ. Hiểu biết về 'ordinate' giúp chúng ta nhận thức được nền tảng toán học đằng sau nhiều công nghệ hàng ngày và tầm quan trọng của việc 'sắp xếp' thông tin không gian.