(Top Banner Ad)
abscissa
C1
danh từ C1 Toán học

abscissa

UK: /æbˈsɪs.ə/ • US: /æbˈsɪs.ə/

Nghĩa tiếng Việt

hoành độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The x-coordinate of a point in a two-dimensional coordinate system.

Vietnamese Meaning

Hoành độ của một điểm trong hệ tọa độ hai chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abscissa of point P is 5."

    "Hoành độ của điểm P là 5."

  • "To plot the point (3, 4), we first locate the abscissa, which is 3."

    "Để vẽ điểm (3, 4), trước tiên ta xác định hoành độ, là 3."

  • "The abscissa represents the horizontal distance from the y-axis."

    "Hoành độ biểu thị khoảng cách theo phương ngang từ trục y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abscissa Hoành độ (giá trị x trong mặt phẳng tọa độ)
Noun abscission Sự cắt đi, sự rụng (thường dùng trong sinh học để chỉ sự rụng lá hoặc rụng quả)
Verb abscind Cắt đứt, tách ra (hiếm dùng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abscindere
Latin (Participle)
abscissa
Neo-Latin (17th Cent.)
abscissa (linea)
English
abscissa

Đường Bị Cắt Đi

Từ 'abscissa' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'abscindere', có nghĩa là 'cắt đi' hoặc 'tách ra'. Trong hệ tọa độ, hoành độ ám chỉ đoạn thẳng bị 'cắt' hoặc bị 'tách' khỏi trục chính (trục tung) để xác định vị trí của một điểm. Thuật ngữ này được các nhà toán học châu Âu, đặc biệt là Gottfried Leibniz, sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 17.

Usage Note

Abscissa thường được dùng trong toán học và hình học giải tích để chỉ tọa độ x của một điểm trên mặt phẳng tọa độ. Nó là khoảng cách từ điểm đó đến trục tung (trục y). Cần phân biệt với 'ordinate' (tung độ), là tọa độ y.

Prepositions

of

Thường dùng 'abscissa of a point' để chỉ hoành độ của một điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abscissa
  • positive positive abscissa
    (hoành độ dương)
  • negative negative abscissa
    (hoành độ âm)
  • zero zero abscissa
    (hoành độ bằng không)
Verb + abscissa
  • determine determine the abscissa
    (xác định hoành độ)
  • calculate calculate the abscissa
    (tính toán hoành độ)
  • read read the abscissa
    (đọc giá trị hoành độ)
Noun + abscissa (Context)
  • point the point's abscissa
    (hoành độ của điểm đó)

Idioms

  • abscissa axis

    Trục hoành (Trục X)

    "The horizontal line in the coordinate system is the abscissa axis."

    (Đường nằm ngang trong hệ tọa độ là trục hoành.)

  • the abscissa of the intersection

    Hoành độ của giao điểm

    "Find the abscissa of the intersection between the two curves."

    (Tìm hoành độ của giao điểm giữa hai đường cong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abscissa

danh từ
Lật mặt

Hoành độ của một điểm trong hệ tọa độ hai chiều.

"The abscissa of point P is 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abscissa".

Người Khai Sinh Hệ Tọa Độ

Khái niệm hoành độ (abscissa) là nền tảng của Hệ Tọa Độ Descartes (Cartesian Coordinate System). Hệ thống này được đặt theo tên nhà toán học và triết gia người Pháp René Descartes. Nó đã kết hợp đại số và hình học, cho phép mô tả các hình dạng phức tạp bằng phương trình, mở đường cho nhiều phát minh khoa học kỹ thuật.

Cặp Đôi Bất Biến: Hoành và Tung

Trong toán học chuyên ngành, 'abscissa' (hoành độ) luôn đi kèm với 'ordinate' (tung độ). Đây là hai từ tiếng Latin được dùng cố định để chỉ cặp tọa độ (x, y). Việc sử dụng chúng nhấn mạnh sự khác biệt giữa phép đo ngang và phép đo dọc, giúp duy trì tính chính xác học thuật cao hơn so với chỉ dùng X và Y thông thường.