(Top Banner Ad)
organizational culture
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

organizational culture

UK: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl ˈkʌltʃər/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa tổ chức văn hóa doanh nghiệp văn hóa công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The values, beliefs, and behaviors that contribute to the unique social and psychological environment of an organization.

Vietnamese Meaning

Các giá trị, niềm tin và hành vi góp phần tạo nên môi trường tâm lý và xã hội đặc trưng của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong organizational culture can lead to increased employee engagement and productivity."

    "Một nền văn hóa tổ chức mạnh mẽ có thể dẫn đến sự gắn bó và năng suất của nhân viên tăng lên."

  • "The organizational culture at Google is known for its innovation and creativity."

    "Văn hóa tổ chức tại Google nổi tiếng với sự đổi mới và sáng tạo."

  • "Implementing changes to the organizational culture can be a complex and lengthy process."

    "Việc thực hiện những thay đổi đối với văn hóa tổ chức có thể là một quá trình phức tạp và kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức (danh từ), cơ quan, sự tổ chức
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Noun culture văn hóa, sự tu dưỡng, nuôi dưỡng
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Verb cultivate trau dồi, vun đắp, canh tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon (công cụ, khí cụ)
Medieval Latin
organizo (sắp xếp, tổ chức)
Old French
organiser (tổ chức)
Latin
colere (trồng trọt, chăm sóc)
Latin
cultura (sự vun trồng, nông nghiệp)
Old French
culture (văn hóa, sự nuôi dưỡng)
English (1980s)
organizational culture (văn hóa tổ chức)

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'văn hóa tổ chức' (organizational culture) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong giới quản lý và học thuật vào những năm 1980, đặc biệt sau khi cuốn sách 'Corporate Cultures' của Deal và Kennedy (1982) và 'Organizational Culture and Leadership' của Edgar Schein (1985) ra đời. Trước đó, các nhà khoa học xã hội đã nghiên cứu về các khía cạnh liên quan, nhưng chính những thập niên 80 đã đưa thuật ngữ này trở thành một phần thiết yếu trong ngôn ngữ kinh doanh để mô tả những giá trị, niềm tin, chuẩn mực và thực tiễn chung hình thành nên bản sắc của một công ty.

Usage Note

Văn hóa tổ chức bao gồm các quy tắc ứng xử, hệ thống giao tiếp, và cách mọi người tương tác với nhau trong công ty. Nó ảnh hưởng đến năng suất, sự hài lòng của nhân viên và danh tiếng của công ty. Khác với 'company policy' (chính sách công ty) là các quy định chính thức, văn hóa tổ chức là tập hợp các chuẩn mực ngầm định và giá trị được chia sẻ.

Prepositions

in within

'In' dùng để chỉ văn hóa tồn tại bên trong tổ chức. Ví dụ: 'The organizational culture in that company is very collaborative'. 'Within' có thể thay thế 'in' trong nhiều trường hợp, nhấn mạnh hơn vào phạm vi bên trong tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational culture
  • strong strong organizational culture
    (văn hóa tổ chức mạnh mẽ)
  • weak weak organizational culture
    (văn hóa tổ chức yếu kém)
  • positive positive organizational culture
    (văn hóa tổ chức tích cực)
  • toxic toxic organizational culture
    (văn hóa tổ chức độc hại)
  • innovative innovative organizational culture
    (văn hóa tổ chức đổi mới)
Verb + organizational culture
  • shape shape organizational culture
    (định hình văn hóa tổ chức)
  • foster foster organizational culture
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy văn hóa tổ chức)
  • change change organizational culture
    (thay đổi văn hóa tổ chức)
  • reflect reflect organizational culture
    (phản ánh văn hóa tổ chức)
  • assess assess organizational culture
    (đánh giá văn hóa tổ chức)
Noun + of organizational culture
  • impact impact of organizational culture
    (tác động của văn hóa tổ chức)
  • elements elements of organizational culture
    (các yếu tố của văn hóa tổ chức)
  • values values of organizational culture
    (các giá trị của văn hóa tổ chức)

Idioms

  • foster an organizational culture of innovation

    xây dựng/thúc đẩy một văn hóa tổ chức đổi mới

    "Many tech companies strive to foster an organizational culture of innovation to stay competitive."

    (Nhiều công ty công nghệ cố gắng xây dựng một văn hóa tổ chức đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.)

  • align organizational culture with strategy

    điều chỉnh văn hóa tổ chức phù hợp với chiến lược

    "Successful leaders know how to align organizational culture with the company's long-term strategy."

    (Những nhà lãnh đạo thành công biết cách điều chỉnh văn hóa tổ chức phù hợp với chiến lược dài hạn của công ty.)

  • diagnose organizational culture

    chẩn đoán/phân tích văn hóa tổ chức

    "Consultants are often hired to diagnose organizational culture and recommend improvements."

    (Các nhà tư vấn thường được thuê để chẩn đoán văn hóa tổ chức và đề xuất các cải tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational culture

Danh từ
Lật mặt

Các giá trị, niềm tin và hành vi góp phần tạo nên môi trường tâm lý và xã hội đặc trưng của một tổ chức.

"A strong organizational culture can lead to increased employee engagement and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Foster a positive organizational culture through open communication.
Nuôi dưỡng một văn hóa tổ chức tích cực thông qua giao tiếp cởi mở.
Phủ định
Don't let negative attitudes poison the organizational culture.
Đừng để những thái độ tiêu cực làm ô nhiễm văn hóa tổ chức.
Nghi vấn
Please consider our organizational culture when making strategic decisions.
Vui lòng xem xét văn hóa tổ chức của chúng tôi khi đưa ra các quyết định chiến lược.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational culture".

Ảnh hưởng đến hiệu suất và tinh thần làm việc

Văn hóa tổ chức không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà còn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến cách nhân viên tương tác, làm việc và cảm nhận về công việc của họ. Một văn hóa tích cực có thể thúc đẩy sự gắn kết, năng suất và sự hài lòng của nhân viên, trong khi một văn hóa tiêu cực có thể dẫn đến tỉ lệ nghỉ việc cao và hiệu suất kém. Nó là 'cách mọi thứ được thực hiện ở đây' (the way things are done around here), quyết định liệu nhân viên có cảm thấy được trao quyền, được lắng nghe và được trân trọng hay không.

Văn hóa tổ chức như một lợi thế cạnh tranh

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, văn hóa tổ chức ngày càng được công nhận là một lợi thế cạnh tranh bền vững. Một văn hóa mạnh mẽ, độc đáo, và phù hợp với giá trị cốt lõi của công ty có thể thu hút và giữ chân nhân tài, khuyến khích sự đổi mới và giúp công ty thích ứng với những thay đổi của thị trường. Ví dụ, các công ty công nghệ nổi tiếng thường xây dựng văn hóa đề cao sự sáng tạo và làm việc nhóm để duy trì vị thế dẫn đầu.