origination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point or process where something begins or is created.
Vietnamese Meaning
Điểm hoặc quá trình mà một cái gì đó bắt đầu hoặc được tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The origination of this policy can be traced back to the economic crisis."
"Nguồn gốc của chính sách này có thể được truy ngược lại cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"The bank's loan origination volume increased significantly this quarter."
"Khối lượng khởi tạo khoản vay của ngân hàng đã tăng đáng kể trong quý này."
-
"Research is needed to understand the origination of the disease."
"Cần có nghiên cứu để hiểu rõ nguồn gốc của căn bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, khởi nguyên |
| Adjective | original | nguyên bản, ban đầu, độc đáo |
| Noun | original | bản gốc |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi phát, tạo ra |
| Noun | originator | người khởi xướng, người tạo ra |
| Noun | originality | tính độc đáo, sự sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'origination' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ nguồn gốc, sự khởi đầu hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó. Nó nhấn mạnh tính nguyên bản và quá trình hình thành. So với 'origin', 'origination' thường mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh. Ví dụ: 'loan origination' (quá trình khởi tạo khoản vay).
Prepositions
'Origination of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của một vật thể hoặc ý tưởng. 'Origination in' chỉ ra vị trí hoặc lĩnh vực mà một vật thể hoặc ý tưởng bắt nguồn từ. 'Origination from' tương tự như 'origination of', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về tác nhân tạo ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true origination (nguồn gốc thực sự)
-
initial initial origination (sự khởi tạo ban đầu)
-
ultimate ultimate origination (nguồn gốc tối hậu)
-
trace trace the origination (truy tìm nguồn gốc)
-
determine determine the origination (xác định nguồn gốc)
-
establish establish the origination (thiết lập sự khởi tạo)
-
point point of origination (điểm khởi nguồn)
-
source source of origination (nguồn gốc, nơi bắt đầu)
-
date date of origination (ngày khởi tạo)
Idioms
-
point of origination
điểm khởi nguồn, nơi bắt đầu
"The forensic team traced the fire back to its point of origination."
(Đội pháp y đã truy tìm vụ cháy về điểm khởi nguồn của nó.)
-
source of origination
nguồn gốc, căn nguyên
"Identifying the source of origination for the virus is crucial for containment."
(Việc xác định nguồn gốc của virus là rất quan trọng để khống chế.)
-
act of origination
hành động khởi tạo, sự tạo ra ban đầu
"The act of origination often requires immense creativity and vision."
(Hành động khởi tạo thường đòi hỏi sự sáng tạo và tầm nhìn vô cùng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
origination
NounĐiểm hoặc quá trình mà một cái gì đó bắt đầu hoặc được tạo ra.
"The origination of this policy can be traced back to the economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company celebrates its 100th anniversary, they will have been researching the origination of their core product for over a decade. |
Vào thời điểm công ty kỷ niệm 100 năm thành lập, họ sẽ đã nghiên cứu về nguồn gốc sản phẩm cốt lõi của họ trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The artist won't have been originally planning to create such a large-scale installation before the funding came through. |
Nghệ sĩ sẽ không có ý định ban đầu tạo ra một tác phẩm quy mô lớn như vậy trước khi nhận được tài trợ. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been trying to originate a new type of sustainable energy source for five years by the end of this project? |
Liệu các nhà khoa học sẽ đã cố gắng tạo ra một loại nguồn năng lượng bền vững mới trong năm năm vào cuối dự án này không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had originally intended to launch the product in July, but faced delays. |
Công ty ban đầu đã dự định ra mắt sản phẩm vào tháng 7, nhưng phải đối mặt với sự chậm trễ. |
| Phủ định | They had not originated the idea themselves; they found inspiration in a similar project. |
Họ đã không tự mình khởi xướng ý tưởng đó; họ tìm thấy nguồn cảm hứng từ một dự án tương tự. |
| Nghi vấn | Had the origination of the artwork been properly documented before the exhibition? |
Việc khởi nguồn của tác phẩm nghệ thuật đã được ghi lại đầy đủ trước cuộc triển lãm chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's origination of the new product line was a resounding success. |
Sự khởi đầu dòng sản phẩm mới của công ty đã thành công vang dội. |
| Phủ định | The author's origination of the story wasn't based on true events. |
Sự khởi nguồn câu chuyện của tác giả không dựa trên những sự kiện có thật. |
| Nghi vấn | Was it the artist's origination of the style that made it so popular? |
Có phải sự khởi nguồn phong cách của nghệ sĩ đã làm cho nó trở nên phổ biến như vậy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the company had checked the origination of their materials more carefully. |
Tôi ước công ty đã kiểm tra nguồn gốc vật liệu của họ cẩn thận hơn. |
| Phủ định | If only the idea hadn't originated from such a controversial source. |
Giá như ý tưởng đó không bắt nguồn từ một nguồn gây tranh cãi như vậy. |
| Nghi vấn | I wish I could determine the origination point of this strange signal; do you have any clues? |
Tôi ước tôi có thể xác định điểm bắt nguồn của tín hiệu lạ này; bạn có manh mối nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "origination".
