(Top Banner Ad)
origination
C1
Noun C1 Kinh doanh, Tài chính, Khoa học

origination

UK: /əˌrɪdʒɪˈneɪʃən/ • US: /əˌrɪdʒəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc sự khởi đầu sự phát sinh sự tạo ra quá trình khởi tạo (khoản vay)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point or process where something begins or is created.

Vietnamese Meaning

Điểm hoặc quá trình mà một cái gì đó bắt đầu hoặc được tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The origination of this policy can be traced back to the economic crisis."

    "Nguồn gốc của chính sách này có thể được truy ngược lại cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The bank's loan origination volume increased significantly this quarter."

    "Khối lượng khởi tạo khoản vay của ngân hàng đã tăng đáng kể trong quý này."

  • "Research is needed to understand the origination of the disease."

    "Cần có nghiên cứu để hiểu rõ nguồn gốc của căn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, khởi nguyên
Adjective original nguyên bản, ban đầu, độc đáo
Noun original bản gốc
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Verb originate bắt nguồn, khởi phát, tạo ra
Noun originator người khởi xướng, người tạo ra
Noun originality tính độc đáo, sự sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
origo
Latin
originari
English
originate
English
origination

Hành trình từ 'Khởi đầu' đến 'Sự tạo ra'

Từ 'origination' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'oriri', mang nghĩa 'nổi lên', 'phát sinh'. Từ đó hình thành 'origo' nghĩa là 'khởi nguyên, nguồn gốc'. Qua thời gian, nó phát triển thành động từ 'originari' (tạo ra, khởi xướng) rồi đến 'originate' trong tiếng Anh, và cuối cùng, thêm hậu tố '-ion' để trở thành danh từ 'origination', chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra, bắt đầu một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'origination' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ nguồn gốc, sự khởi đầu hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó. Nó nhấn mạnh tính nguyên bản và quá trình hình thành. So với 'origin', 'origination' thường mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh. Ví dụ: 'loan origination' (quá trình khởi tạo khoản vay).

Prepositions

of in from

'Origination of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của một vật thể hoặc ý tưởng. 'Origination in' chỉ ra vị trí hoặc lĩnh vực mà một vật thể hoặc ý tưởng bắt nguồn từ. 'Origination from' tương tự như 'origination of', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về tác nhân tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + origination
  • true true origination
    (nguồn gốc thực sự)
  • initial initial origination
    (sự khởi tạo ban đầu)
  • ultimate ultimate origination
    (nguồn gốc tối hậu)
Verb + origination
  • trace trace the origination
    (truy tìm nguồn gốc)
  • determine determine the origination
    (xác định nguồn gốc)
  • establish establish the origination
    (thiết lập sự khởi tạo)
Noun + of origination
  • point point of origination
    (điểm khởi nguồn)
  • source source of origination
    (nguồn gốc, nơi bắt đầu)
  • date date of origination
    (ngày khởi tạo)

Idioms

  • point of origination

    điểm khởi nguồn, nơi bắt đầu

    "The forensic team traced the fire back to its point of origination."

    (Đội pháp y đã truy tìm vụ cháy về điểm khởi nguồn của nó.)

  • source of origination

    nguồn gốc, căn nguyên

    "Identifying the source of origination for the virus is crucial for containment."

    (Việc xác định nguồn gốc của virus là rất quan trọng để khống chế.)

  • act of origination

    hành động khởi tạo, sự tạo ra ban đầu

    "The act of origination often requires immense creativity and vision."

    (Hành động khởi tạo thường đòi hỏi sự sáng tạo và tầm nhìn vô cùng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

origination

Noun
Lật mặt

Điểm hoặc quá trình mà một cái gì đó bắt đầu hoặc được tạo ra.

"The origination of this policy can be traced back to the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company celebrates its 100th anniversary, they will have been researching the origination of their core product for over a decade.
Vào thời điểm công ty kỷ niệm 100 năm thành lập, họ sẽ đã nghiên cứu về nguồn gốc sản phẩm cốt lõi của họ trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The artist won't have been originally planning to create such a large-scale installation before the funding came through.
Nghệ sĩ sẽ không có ý định ban đầu tạo ra một tác phẩm quy mô lớn như vậy trước khi nhận được tài trợ.
Nghi vấn
Will the scientists have been trying to originate a new type of sustainable energy source for five years by the end of this project?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã cố gắng tạo ra một loại nguồn năng lượng bền vững mới trong năm năm vào cuối dự án này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had originally intended to launch the product in July, but faced delays.
Công ty ban đầu đã dự định ra mắt sản phẩm vào tháng 7, nhưng phải đối mặt với sự chậm trễ.
Phủ định
They had not originated the idea themselves; they found inspiration in a similar project.
Họ đã không tự mình khởi xướng ý tưởng đó; họ tìm thấy nguồn cảm hứng từ một dự án tương tự.
Nghi vấn
Had the origination of the artwork been properly documented before the exhibition?
Việc khởi nguồn của tác phẩm nghệ thuật đã được ghi lại đầy đủ trước cuộc triển lãm chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's origination of the new product line was a resounding success.
Sự khởi đầu dòng sản phẩm mới của công ty đã thành công vang dội.
Phủ định
The author's origination of the story wasn't based on true events.
Sự khởi nguồn câu chuyện của tác giả không dựa trên những sự kiện có thật.
Nghi vấn
Was it the artist's origination of the style that made it so popular?
Có phải sự khởi nguồn phong cách của nghệ sĩ đã làm cho nó trở nên phổ biến như vậy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had checked the origination of their materials more carefully.
Tôi ước công ty đã kiểm tra nguồn gốc vật liệu của họ cẩn thận hơn.
Phủ định
If only the idea hadn't originated from such a controversial source.
Giá như ý tưởng đó không bắt nguồn từ một nguồn gây tranh cãi như vậy.
Nghi vấn
I wish I could determine the origination point of this strange signal; do you have any clues?
Tôi ước tôi có thể xác định điểm bắt nguồn của tín hiệu lạ này; bạn có manh mối nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "origination".

Quyền sở hữu trí tuệ và sự khởi nguyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống pháp luật hiện đại, việc xác định 'sự khởi nguyên' (origination) của một ý tưởng, tác phẩm, hoặc phát minh là cực kỳ quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu trí tuệ, bản quyền và bằng sáng chế, đảm bảo rằng người tạo ra ban đầu được công nhận và bảo vệ quyền lợi, đồng thời khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo.

Khát vọng tìm hiểu nguồn gốc vạn vật

Từ xa xưa, con người đã có một khát vọng sâu sắc muốn tìm hiểu về 'sự khởi nguyên' của mọi thứ: vũ trụ, sự sống, loài người, các nền văn minh. Điều này được thể hiện qua các truyền thuyết sáng thế, thần thoại và triết học cổ đại trong nhiều nền văn hóa. Việc tìm kiếm 'nguồn gốc' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân và thế giới xung quanh.