(Top Banner Ad)
genesis
C1
noun C1 Nguồn gốc, Lịch sử, Tôn giáo, Khoa học

genesis

UK: /ˈdʒenəsɪs/ • US: /ˈdʒenɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc sự hình thành sự khởi đầu Sáng Thế Ký (trong Kinh Thánh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the origin or mode of formation of something.

Vietnamese Meaning

nguồn gốc hoặc phương thức hình thành của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book explores the genesis of modern political thought."

    "Cuốn sách khám phá nguồn gốc của tư tưởng chính trị hiện đại."

  • "The genesis of the computer industry can be traced back to the mid-20th century."

    "Nguồn gốc của ngành công nghiệp máy tính có thể được truy ngược về giữa thế kỷ 20."

  • "This research explores the genesis of life on Earth."

    "Nghiên cứu này khám phá nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb generate Tạo ra, sản xuất ra
Noun generation Thế hệ; sự tạo ra, sự sản sinh
Adjective generic Chung chung, không có thương hiệu
Noun generator Máy phát điện; người tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nguồn gốc, Lịch sử, Tôn giáo, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γένεσις (génesis)
Latin
genesis
Old French
genèse
Middle English
genesis
English
genesis

Nguồn gốc cổ xưa của 'genesis'

Từ 'genesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'γένεσις' (génesis), có nghĩa là 'sự ra đời', 'sự khởi đầu', 'sự tạo thành' hoặc 'nguồn gốc'. Sau đó, từ này được chuyển sang tiếng Latin và các ngôn ngữ Châu Âu khác, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự khởi nguồn của một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'genesis' thường được dùng để chỉ sự khởi đầu hoặc nguồn gốc của một cái gì đó quan trọng, có ảnh hưởng lớn. Nó mang ý nghĩa về sự sáng tạo, sự hình thành hoặc sự phát triển ban đầu. Khác với 'origin' mang tính tổng quát hơn, 'genesis' thường ám chỉ một quá trình phức tạp và có ý nghĩa lịch sử.

Prepositions

of in

'Genesis of': nguồn gốc của cái gì. Ví dụ: the genesis of an idea.
'In genesis': (ít phổ biến hơn) trong quá trình hình thành, nguồn gốc. Ví dụ: The project is still in genesis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genesis
  • true the true genesis
    (nguồn gốc đích thực)
  • early the early genesis
    (khởi nguồn ban đầu)
  • exact the exact genesis
    (nguồn gốc chính xác)
Verb + genesis
  • trace trace the genesis
    (truy tìm nguồn gốc)
  • understand understand the genesis
    (hiểu rõ nguồn gốc)
  • mark mark the genesis
    (đánh dấu sự khởi đầu)
Noun + genesis
  • genesis of a problem the genesis of a problem
    (nguồn gốc của một vấn đề)
  • genesis of an idea the genesis of an idea
    (nguồn gốc của một ý tưởng)
  • genesis of life the genesis of life
    (khởi nguồn của sự sống)

Idioms

  • the genesis of something

    nguồn gốc, sự khởi đầu của một điều gì đó

    "The book explores the genesis of the universe."

    (Cuốn sách khám phá nguồn gốc của vũ trụ.)

  • from its genesis

    từ khi khởi nguồn, từ ban đầu

    "The project was flawed from its genesis."

    (Dự án đã có sai sót ngay từ khi khởi nguồn.)

  • the Genesis story

    câu chuyện Sáng Thế (trong Kinh Thánh)

    "Many cultures have creation myths similar to the Genesis story."

    (Nhiều nền văn hóa có những thần thoại về sự tạo hóa tương tự như câu chuyện Sáng Thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genesis

noun
Lật mặt

nguồn gốc hoặc phương thức hình thành của một cái gì đó.

"The book explores the genesis of modern political thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the genesis of their project was truly inspiring.
Wow, sự khởi đầu của dự án của họ thực sự truyền cảm hứng.
Phủ định
Alas, the genesis of the conflict wasn't immediately apparent.
Than ôi, nguồn gốc của cuộc xung đột không hiển nhiên ngay lập tức.
Nghi vấn
Hey, was the genesis of this idea from a dream?
Này, nguồn gốc của ý tưởng này có phải từ một giấc mơ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the genesis of their company, they faced numerous challenges, including funding, market research, and team building.
Trong giai đoạn hình thành công ty, họ đã đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm việc gây quỹ, nghiên cứu thị trường và xây dựng đội ngũ.
Phủ định
Genesis, or the very beginning, doesn't guarantee success, and many startups fail despite a promising start.
Sự hình thành, hay sự khởi đầu, không đảm bảo thành công, và nhiều công ty khởi nghiệp thất bại mặc dù có một khởi đầu đầy hứa hẹn.
Nghi vấn
The genesis of the project, a complex and multifaceted endeavor, was it truly understood by everyone involved?
Sự khởi đầu của dự án, một nỗ lực phức tạp và nhiều mặt, có thực sự được mọi người liên quan hiểu rõ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we study the genesis of the project, we will understand its goals better.
Nếu chúng ta nghiên cứu sự khởi đầu của dự án, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về các mục tiêu của nó.
Phủ định
If the genesis of the idea isn't properly documented, the team will not be able to recreate it in the future.
Nếu sự khởi đầu của ý tưởng không được ghi chép đầy đủ, nhóm sẽ không thể tái tạo nó trong tương lai.
Nghi vấn
Will understanding the genesis of the universe help us solve existential questions if we dedicate our lives to it?
Liệu việc hiểu được sự hình thành của vũ trụ có giúp chúng ta giải quyết các câu hỏi về sự tồn tại nếu chúng ta cống hiến cả cuộc đời cho nó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the genesis of the project had been better planned, we would have finished it on time.
Nếu sự khởi đầu của dự án được lên kế hoạch tốt hơn, chúng ta đã có thể hoàn thành nó đúng thời hạn.
Phủ định
If the genesis of the conflict had not been so sudden, we might not have been caught off guard.
Nếu sự khởi đầu của cuộc xung đột không quá đột ngột, chúng ta có lẽ đã không bị bất ngờ.
Nghi vấn
Would the company have avoided bankruptcy if the genesis of their innovative idea had been properly funded?
Công ty có tránh được phá sản không nếu sự khởi đầu của ý tưởng sáng tạo của họ được tài trợ đúng cách?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the genesis of a project is flawed, the entire project often fails.
Nếu sự khởi đầu của một dự án có sai sót, toàn bộ dự án thường thất bại.
Phủ định
If the genesis of a problem is ignored, the problem doesn't disappear.
Nếu nguồn gốc của một vấn đề bị bỏ qua, vấn đề đó không biến mất.
Nghi vấn
If the genesis of an idea is unclear, does the idea become harder to explain?
Nếu nguồn gốc của một ý tưởng không rõ ràng, ý tưởng đó có trở nên khó giải thích hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The genesis of the universe is a fascinating topic.
Nguồn gốc của vũ trụ là một chủ đề hấp dẫn.
Phủ định
Was the genesis of the conflict not avoidable?
Phải chăng nguồn gốc của cuộc xung đột là không thể tránh khỏi?
Nghi vấn
Is the genesis of her artistic style rooted in her childhood experiences?
Phải chăng nguồn gốc phong cách nghệ thuật của cô ấy bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genesis".

Sách Sáng Thế trong Kinh Thánh

Trong Kitô giáo và Do Thái giáo, 'Genesis' (Sáng Thế Ký) là tên của cuốn sách đầu tiên trong Kinh Thánh, kể về sự tạo hóa vũ trụ, loài người, và những câu chuyện ban đầu về các tổ phụ. Đây là một văn bản nền tảng về nguồn gốc và đạo đức.

Nguồn gốc và sự khởi đầu trong khoa học

Từ 'genesis' được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực học thuật và khoa học để chỉ điểm khởi đầu, sự hình thành hoặc phát triển của một hiện tượng, một lý thuyết, một quá trình. Ví dụ, 'the genesis of a star' (sự hình thành của một ngôi sao).