(Top Banner Ad)
originator
C1
noun C1 Kinh doanh, Sáng tạo

originator

UK: /əˈrɪdʒɪneɪtər/ • US: /əˈrɪdʒɪneɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người sáng tạo người khởi xướng người sáng lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that originates or initiates something; a creator.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật khởi xướng hoặc tạo ra một cái gì đó; người sáng tạo, người khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the originator of the popular social media platform."

    "Anh ấy là người khởi xướng nền tảng truyền thông xã hội phổ biến."

  • "She is regarded as the originator of the modern dance movement."

    "Cô ấy được coi là người khởi xướng phong trào múa hiện đại."

  • "The company claims to be the originator of the new technology."

    "Công ty tuyên bố là người tạo ra công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin nguồn gốc, xuất xứ, khởi điểm
Adjective original ban đầu, nguyên bản, độc đáo
Verb originate bắt nguồn, khởi xướng, tạo ra
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Adjective unoriginal không độc đáo, rập khuôn, thiếu sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*er- / *or-
Latin
oriri
Latin
origo
Late Latin
originare
Late Latin
originatus
English
originate
English
originator

Từ Nguồn Gốc Sâu Xa

Từ 'originator' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'oriri', mang ý nghĩa 'nổi lên', 'bắt đầu' hoặc 'xuất hiện'. Sau đó, nó phát triển thành 'origo' (nguồn gốc, khởi điểm) và động từ 'originare' (khởi xướng, tạo ra). Khi thêm hậu tố chỉ người '-or' vào động từ 'originate', chúng ta có 'originator', dùng để chỉ người hoặc vật là người đầu tiên tạo ra, khởi xướng hoặc phát minh ra một điều gì đó. Từ này nhấn mạnh vai trò tiên phong và tính sáng tạo.

Usage Note

Từ 'originator' nhấn mạnh vai trò của người hoặc vật là nguồn gốc, điểm bắt đầu của một ý tưởng, dự án, hoặc sự thay đổi. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, luật pháp, hoặc sáng tạo. So sánh với 'creator' (người sáng tạo), 'originator' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người khởi xướng chứ không nhất thiết phải là người tạo ra từ đầu.

Prepositions

of

'Originator of' được sử dụng để chỉ ra cái gì hoặc ai là người khởi tạo hoặc tạo ra cái gì đó. Ví dụ: 'He is the originator of this innovative idea.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + originator
  • sole the sole originator
    (người khởi xướng duy nhất)
  • chief the chief originator
    (người khởi xướng chính)
  • true the true originator
    (người khởi xướng thực sự)
  • brilliant a brilliant originator
    (một người khởi xướng xuất sắc)
Verb + originator
  • credit credit the originator
    (ghi nhận công lao của người khởi xướng)
  • acknowledge acknowledge the originator
    (thừa nhận người khởi xướng)
  • identify identify the originator
    (xác định người khởi xướng)
Originator + of (something)
  • of the idea the originator of the idea
    (người khởi xướng ý tưởng)
  • of the concept the originator of the concept
    (người khởi xướng khái niệm)
  • of the movement the originator of the movement
    (người khởi xướng phong trào)

Idioms

  • the originator of an idea/concept/theory

    người khởi xướng một ý tưởng/khái niệm/lý thuyết

    "She is widely recognized as the originator of the quantum theory."

    (Bà ấy được công nhận rộng rãi là người khởi xướng lý thuyết lượng tử.)

  • to be the sole originator

    là người khởi xướng duy nhất

    "He claimed to be the sole originator of the new design."

    (Anh ấy tuyên bố là người khởi xướng duy nhất của thiết kế mới.)

  • credit the originator

    ghi nhận công lao/quyền tác giả của người khởi xướng

    "It's important to credit the originator when using someone else's work."

    (Điều quan trọng là phải ghi nhận người khởi xướng khi sử dụng tác phẩm của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

originator

noun
Lật mặt

Người hoặc vật khởi xướng hoặc tạo ra một cái gì đó; người sáng tạo, người khởi đầu.

"He is the originator of the popular social media platform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thomas Edison is considered the originator of the modern light bulb.
Thomas Edison được coi là người khởi xướng bóng đèn điện hiện đại.
Phủ định
He is not the sole originator of the idea, as others had similar concepts.
Ông ấy không phải là người khởi xướng duy nhất của ý tưởng này, vì những người khác cũng có những khái niệm tương tự.
Nghi vấn
Is she the originator of this groundbreaking technology?
Cô ấy có phải là người khởi xướng công nghệ đột phá này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The originator of the project received high praise.
Người khởi xướng dự án đã nhận được nhiều lời khen ngợi.
Phủ định
The identity of the originator was not revealed.
Danh tính của người khởi xướng đã không được tiết lộ.
Nghi vấn
Who was the originator of this groundbreaking technology?
Ai là người khởi xướng công nghệ đột phá này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been the originator of many innovative technologies.
Công ty đã là người khởi xướng nhiều công nghệ tiên tiến.
Phủ định
He has not been the originator of this rumor; someone else started it.
Anh ấy không phải là người khởi xướng tin đồn này; ai đó khác đã bắt đầu nó.
Nghi vấn
Has she been the originator of the successful marketing campaign?
Có phải cô ấy là người khởi xướng chiến dịch marketing thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "originator".

Tôn Vinh Quyền Tác Giả và Sở Hữu Trí Tuệ

Trong văn hóa phương Tây và các hệ thống pháp luật hiện đại, việc xác định và tôn trọng 'originator' (người khởi xướng/tác giả) là vô cùng quan trọng. Điều này liên quan mật thiết đến quyền sở hữu trí tuệ, bản quyền và bằng sáng chế, đảm bảo rằng những người sáng tạo được công nhận và bảo vệ thành quả lao động trí óc của họ. Việc không ghi nhận người khởi xướng có thể bị coi là đạo văn hoặc vi phạm bản quyền và sẽ phải đối mặt với các hình phạt pháp lý.

Tinh Thần Tiên Phong và Đổi Mới

'Originator' thường gắn liền với hình ảnh những người có tinh thần tiên phong, dám nghĩ dám làm và là người đầu tiên đưa ra một ý tưởng, phát minh hay phong trào mới. Trong nhiều nền văn hóa, những người như vậy được kính trọng vì đã thúc đẩy sự tiến bộ và thay đổi, từ các nhà khoa học đột phá, nghệ sĩ tài năng cho đến các doanh nhân khởi nghiệp sáng tạo. Việc trở thành 'originator' thường mang lại danh tiếng và sự ảnh hưởng lớn.