(Top Banner Ad)
initiator
C1
noun C1 Quản lý, Khoa học máy tính, Tâm lý học

initiator

UK: /ɪˈnɪʃieɪtər/ • US: /ɪˈnɪʃieɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người khởi xướng người đề xướng người khơi mào người bắt đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that initiates something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật khởi xướng, bắt đầu một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the main initiator of the new community project."

    "Anh ấy là người khởi xướng chính của dự án cộng đồng mới."

  • "She is known as the initiator of several successful charity events."

    "Cô ấy được biết đến như là người khởi xướng của một vài sự kiện từ thiện thành công."

  • "The CEO was the initiator behind the company's new environmental policy."

    "CEO là người khởi xướng chính sách môi trường mới của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu, đề xuất
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động, bước đầu
Adjective initial ban đầu, sơ bộ
Adverb initially ban đầu, thoạt tiên
Noun initiation sự khởi đầu, sự gia nhập, lễ nhập môn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Khoa học máy tính, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ire
Latin
inire
Latin
initium
Latin
initiare
English
initiate
English
initiator

Nguồn gốc từ 'initiare'

Từ 'initiator' có nguồn gốc từ động từ Latin 'initiare', có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'khởi xướng'. Bản thân từ 'initiare' lại bắt nguồn từ 'initium' ('sự khởi đầu'), mà 'initium' lại xuất phát từ 'inire' ('đi vào, bắt đầu'). Vì vậy, một 'initiator' theo nghĩa đen là người 'đi vào' hoặc 'bắt đầu' một điều gì đó mới mẻ, đưa nó vào hoạt động.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc nhóm người có vai trò quan trọng trong việc bắt đầu một dự án, một phong trào, hoặc một quá trình. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động và tiên phong. Khác với 'founder' (người sáng lập) có thể liên quan đến việc thành lập một tổ chức, 'initiator' tập trung vào hành động khởi đầu một cái gì đó.

Prepositions

of in

'- Initiator of': Người khởi xướng của (một dự án, phong trào). Ví dụ: He was the initiator of the peace talks.
- Initiator in': Người khởi xướng trong (một lĩnh vực). Ví dụ: She's an initiator in new marketing strategies.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initiator
  • key key initiator
    (người khởi xướng chủ chốt)
  • main main initiator
    (người khởi xướng chính)
  • chief chief initiator
    (người khởi xướng đứng đầu)
  • primary primary initiator
    (người khởi xướng chính yếu)
  • leading leading initiator
    (người khởi xướng hàng đầu)
  • sole sole initiator
    (người khởi xướng duy nhất)
Verb + initiator
  • be the be the initiator of
    (là người khởi xướng của)
  • act as act as the initiator
    (đóng vai trò người khởi xướng)
  • serve as serve as the initiator
    (đảm nhiệm vai trò người khởi xướng)
Initiator + Prepositional Phrase
  • of change initiator of change
    (người khởi xướng sự thay đổi)
  • of a project initiator of a project
    (người khởi xướng một dự án)
  • of a movement initiator of a movement
    (người khởi xướng một phong trào)

Idioms

  • be the initiator of something

    là người khởi xướng/khởi đầu một việc gì đó

    "She was the initiator of the entire peace process."

    (Bà ấy là người khởi xướng toàn bộ tiến trình hòa bình.)

  • play the role of initiator

    đóng vai trò là người khởi xướng

    "In group projects, it's good to have someone who can play the role of initiator."

    (Trong các dự án nhóm, thật tốt khi có ai đó có thể đóng vai trò là người khởi xướng.)

  • the initiator behind

    người đứng sau khởi xướng (một cái gì đó)

    "He was the initiator behind the new environmental policy."

    (Anh ấy là người đứng sau khởi xướng chính sách môi trường môi trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initiator

noun
Lật mặt

Người hoặc vật khởi xướng, bắt đầu một điều gì đó.

"He was the main initiator of the new community project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being an initiator often requires strong leadership skills.
Việc trở thành một người khởi xướng thường đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
Phủ định
I am not good at being an initiator in large group projects.
Tôi không giỏi trong việc trở thành người khởi xướng trong các dự án nhóm lớn.
Nghi vấn
Is being an initiator always beneficial for team dynamics?
Liệu việc trở thành người khởi xướng có luôn mang lại lợi ích cho động lực của nhóm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project needs an initiator, the team lead usually takes responsibility.
Nếu dự án cần một người khởi xướng, trưởng nhóm thường chịu trách nhiệm.
Phủ định
If the process lacks an initiator, tasks don't get assigned.
Nếu quy trình thiếu người khởi xướng, các nhiệm vụ không được giao.
Nghi vấn
If a new idea emerges, is an initiator required to present it?
Nếu một ý tưởng mới xuất hiện, có cần người khởi xướng để trình bày nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initiator".

Sự chủ động và tinh thần tiên phong

Trong văn hóa phương Tây, việc trở thành một 'initiator' (người khởi xướng) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật. Điều này phản ánh sự chủ động, khả năng lãnh đạo và sẵn sàng chịu trách nhiệm. Đây thường được coi là một phẩm chất tích cực giúp thăng tiến trong sự nghiệp và thúc đẩy đổi mới.

Người sáng lập và Người tiên phong

Khái niệm 'initiator' thường gắn liền với ý tưởng về 'người sáng lập' hoặc 'người tiên phong' – những cá nhân khởi đầu các tổ chức, phong trào mới hoặc khám phá những lĩnh vực chưa từng có. Những đóng góp của họ được xem là nền tảng và thường được ca ngợi.