(Top Banner Ad)
osmolality
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Y học

osmolality

UK: /ˌɒz.məˈlæl.ə.ti/ • US: /ˌɑːz.məˈlæl.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

độ thẩm thấu nồng độ thẩm thấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concentration of a solution expressed as the total number of solute particles per kilogram.

Vietnamese Meaning

Nồng độ của một dung dịch được biểu thị bằng tổng số hạt chất tan trên một kilogam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The osmolality of the blood is tightly regulated by the kidneys."

    "Độ thẩm thấu của máu được kiểm soát chặt chẽ bởi thận."

  • "Increased plasma osmolality stimulates thirst."

    "Độ thẩm thấu huyết tương tăng kích thích cơn khát."

  • "The lab results showed a high urine osmolality."

    "Kết quả xét nghiệm cho thấy độ thẩm thấu nước tiểu cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osmole đơn vị osmol (đơn vị tính số lượng chất hòa tan gây áp suất thẩm thấu)
Noun osmosis sự thẩm thấu (quá trình nước di chuyển qua màng bán thấm)
Adjective osmotic thuộc về thẩm thấu, có liên quan đến sự thẩm thấu
Adjective osmolar thuộc về osmol, liên quan đến nồng độ osmol trên mỗi lít dung dịch
Noun osmolarity nồng độ thẩm thấu mol/lít (số osmol chất tan trong một lít dung dịch)
Adverb osmotically một cách thẩm thấu

Synonyms

osmotic concentration (nồng độ thẩm thấu)

Related Words

osmolarity (độ thẩm thấu (trên lít))osmole (osmol (đơn vị đo))tonicity (tính trương lực)

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὠσμός (ōsmos)
English (19th Century)
osmosis
English (20th Century)
osmolality

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Từ 'osmolality' là một thuật ngữ tương đối hiện đại và mang tính kỹ thuật cao. Nó được ghép từ 'osmosis' (quá trình thẩm thấu, sự di chuyển của nước qua màng bán thấm) và hậu tố '-ality' (có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'chất lượng'). Bản thân từ 'osmosis' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ōsmos', có nghĩa là 'một lực đẩy' hoặc 'sự thúc đẩy', mô tả lực lượng đằng sau sự di chuyển của nước. Do đó, 'osmolality' đề cập đến trạng thái hoặc chất lượng liên quan đến 'lực đẩy' này, cụ thể là nồng độ các chất hòa tan trong một dung dịch quyết định áp suất thẩm thấu của nó.

Usage Note

Osmolality là một đại lượng đo lường số lượng các hạt chất tan trong một dung dịch, bất kể kích thước, trọng lượng hay điện tích của chúng. Nó khác với 'osmolarity', vốn đo số lượng các hạt chất tan trên một lít dung dịch. Osmolality thường được ưa chuộng hơn trong các ứng dụng lâm sàng vì nó không bị ảnh hưởng nhiều bởi sự thay đổi nhiệt độ và áp suất.

Prepositions

of in

‘Osmolality of’ được sử dụng để chỉ nồng độ chất tan của một chất cụ thể (ví dụ: osmolality of serum). ‘Osmolality in’ thường được sử dụng để chỉ osmolality trong một không gian cụ thể (ví dụ: osmolality in the kidney).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osmolality
  • serum serum osmolality
    (độ thẩm thấu huyết thanh)
  • urine urine osmolality
    (độ thẩm thấu nước tiểu)
  • plasma plasma osmolality
    (độ thẩm thấu huyết tương)
  • high high osmolality
    (độ thẩm thấu cao)
  • low low osmolality
    (độ thẩm thấu thấp)
  • effective effective osmolality
    (độ thẩm thấu hiệu quả)
  • measured measured osmolality
    (độ thẩm thấu đo được)
Verb + osmolality
  • measure measure osmolality
    (đo độ thẩm thấu)
  • assess assess osmolality
    (đánh giá độ thẩm thấu)
  • regulate regulate osmolality
    (điều hòa độ thẩm thấu)
  • increase increase osmolality
    (tăng độ thẩm thấu)
  • decrease decrease osmolality
    (giảm độ thẩm thấu)
osmolality + Verb
  • osmolality osmolality increases
    (độ thẩm thấu tăng)
  • osmolality osmolality decreases
    (độ thẩm thấu giảm)

Idioms

  • serum osmolality test

    xét nghiệm độ thẩm thấu huyết thanh (để đánh giá sự cân bằng nước và điện giải trong cơ thể)

    "The doctor ordered a serum osmolality test to check for dehydration."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm độ thẩm thấu huyết thanh để kiểm tra tình trạng mất nước.)

  • urine osmolality measurement

    đo độ thẩm thấu nước tiểu (để đánh giá khả năng cô đặc nước tiểu của thận)

    "Urine osmolality measurement is crucial for diagnosing certain kidney disorders."

    (Việc đo độ thẩm thấu nước tiểu rất quan trọng để chẩn đoán một số rối loạn thận.)

  • maintaining normal osmolality

    duy trì độ thẩm thấu bình thường (trong cơ thể để đảm bảo chức năng tế bào)

    "The kidneys play a vital role in maintaining normal osmolality of body fluids."

    (Thận đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ thẩm thấu bình thường của dịch cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osmolality

noun
Lật mặt

Nồng độ của một dung dịch được biểu thị bằng tổng số hạt chất tan trên một kilogam.

"The osmolality of the blood is tightly regulated by the kidneys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osmolality".

Tầm quan trọng trong Sức khỏe và Hydration

Khái niệm 'osmolality' là nền tảng để hiểu về sự cân bằng nước và điện giải trong cơ thể người. Nó giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của việc duy trì đủ nước (hydration) và cách cơ thể phản ứng với tình trạng mất nước hoặc thừa nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe hàng ngày và hiệu suất thể chất, đặc biệt trong y học và thể thao.

Ứng dụng trong Y học Chẩn đoán

Trong y học phương Tây, đo lường 'osmolality' là một xét nghiệm chẩn đoán quan trọng. Các bác sĩ sử dụng chỉ số này để chẩn đoán và theo dõi nhiều tình trạng bệnh lý, như bệnh đái tháo nhạt (diabetes insipidus), hội chứng tăng tiết hormone chống bài niệu không phù hợp (SIADH), hoặc để đánh giá mức độ ngộ độc, giúp đưa ra các quyết định điều trị kịp thời và chính xác.