(Top Banner Ad)
tonicity
C1
noun C1 Sinh học, Y học

tonicity

UK: /təˈnɪsɪti/ • US: /toʊˈnɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

trương lực độ trương lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The normal state of elastic tension of living tissues, organs, or cells.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trương lực bình thường của các mô, cơ quan hoặc tế bào sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tonicity of the muscle was reduced after the injury."

    "Trương lực của cơ bị giảm sau chấn thương."

  • "The doctor checked the patient's muscle tonicity."

    "Bác sĩ kiểm tra trương lực cơ của bệnh nhân."

  • "The tonicity of the IV fluid must be carefully controlled."

    "Độ trương lực của dịch truyền tĩnh mạch phải được kiểm soát cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tonic có tính chất làm tăng trương lực; có tác dụng bồi bổ
Noun tonic thuốc bổ; nước tăng lực
Noun tone trương lực (cơ bắp); giọng điệu; màu sắc
Verb tone làm săn chắc; lên giọng; điều chỉnh màu sắc
Adjective isotonic đẳng trương (có cùng áp suất thẩm thấu)
Adjective hypertonic ưu trương (có áp suất thẩm thấu cao hơn)
Adjective hypotonic nhược trương (có áp suất thẩm thấu thấp hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τόνος (tonos)
Greek
τονικός (tonikos)
Latin
tonicus
English
tonic
English
tonicity

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'tonicity' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'tonos' (τόνος), có nghĩa là 'sự căng, sự kéo giãn' hoặc 'âm điệu'. Từ này sau đó phát triển thành 'tonikos' (τονικός), chỉ những gì liên quan đến sự căng hoặc âm điệu. Qua tiếng Latin, nó trở thành 'tonicus' và đi vào tiếng Anh với từ 'tonic'. Hậu tố '-ity' được thêm vào để tạo thành danh từ 'tonicity', diễn tả trạng thái hoặc mức độ của sự căng hoặc trương lực.

Usage Note

Tonicity thường được dùng để mô tả độ căng hoặc độ đàn hồi của cơ bắp, mạch máu hoặc các mô khác. Nó cũng có thể đề cập đến khả năng của một dung dịch ảnh hưởng đến hình dạng hoặc trương lực của tế bào bằng cách gây ra sự mất nước hoặc hấp thụ nước. Khái niệm này rất quan trọng trong sinh lý học và y học để hiểu cách cơ thể duy trì sự ổn định và chức năng thích hợp.
Trong ngữ cảnh này, tonicity mô tả khả năng của một dung dịch ngoại bào làm cho nước di chuyển vào hoặc ra khỏi tế bào bằng osmosis. Nó phụ thuộc vào nồng độ của các chất tan không thể đi qua màng tế bào. Điều quan trọng là phân biệt tonicity với osmolarity, osmolarity đề cập đến tổng nồng độ chất tan, bất kể chúng có thấm qua màng tế bào hay không. Tonicity chỉ ảnh hưởng đến sự thay đổi thể tích tế bào.

Prepositions

of

Tonicity of: Chỉ ra mô, cơ quan hoặc tế bào mà trương lực đang được đề cập. Ví dụ: 'The tonicity of the muscle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tonicity
  • muscular muscular tonicity
    (trương lực cơ bắp)
  • cellular cellular tonicity
    (trương lực tế bào)
  • good good tonicity
    (trương lực tốt)
  • poor poor tonicity
    (trương lực kém)
  • vascular vascular tonicity
    (trương lực mạch máu)
Verb + tonicity
  • maintain maintain tonicity
    (duy trì trương lực)
  • restore restore tonicity
    (khôi phục trương lực)
  • lose lose tonicity
    (mất trương lực)
  • improve improve tonicity
    (cải thiện trương lực)
  • regulate regulate tonicity
    (điều hòa trương lực)
Noun + of + tonicity
  • loss loss of tonicity
    (sự mất trương lực)
  • level level of tonicity
    (mức độ trương lực)

Idioms

  • maintain cellular tonicity

    duy trì trương lực tế bào

    "It is crucial for cells to maintain proper cellular tonicity to function correctly."

    (Điều quan trọng là các tế bào phải duy trì trương lực tế bào phù hợp để hoạt động chính xác.)

  • loss of muscle tonicity

    mất trương lực cơ bắp

    "Symptoms of the disease include general weakness and a noticeable loss of muscle tonicity."

    (Các triệu chứng của bệnh bao gồm yếu toàn thân và sự mất trương lực cơ bắp rõ rệt.)

  • restore skin tonicity

    khôi phục độ đàn hồi cho da

    "Many anti-aging creams claim to help restore skin tonicity and firmness."

    (Nhiều loại kem chống lão hóa tuyên bố giúp khôi phục độ đàn hồi và săn chắc cho da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tonicity

noun
Lật mặt

Trạng thái trương lực bình thường của các mô, cơ quan hoặc tế bào sống.

"The tonicity of the muscle was reduced after the injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonicity".

Sức khỏe và Thể dục

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tonicity' thường gắn liền với sức khỏe và thể dục. Trương lực cơ bắp tốt (good muscle tonicity) được coi là dấu hiệu của cơ thể khỏe mạnh, săn chắc và hoạt động tốt. Việc tập luyện thường xuyên, ăn uống lành mạnh giúp duy trì và cải thiện trương lực cơ, phòng ngừa các vấn đề về tư thế và vận động.

Thuốc bổ và Nước tăng lực

Từ 'tonic' (tiền tố của 'tonicity') cũng được dùng để chỉ các loại thuốc bổ hoặc nước tăng lực. Trong y học, 'tonic' là một chất giúp phục hồi hoặc cải thiện sức khỏe, đặc biệt là tăng cường năng lượng và sức sống. Điều này phản ánh ý nghĩa gốc của từ Hy Lạp về 'sự căng, sức mạnh' và khả năng khôi phục 'trạng thái bình thường' của cơ thể.