tonicity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The normal state of elastic tension of living tissues, organs, or cells.
Vietnamese Meaning
Trạng thái trương lực bình thường của các mô, cơ quan hoặc tế bào sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tonicity of the muscle was reduced after the injury."
"Trương lực của cơ bị giảm sau chấn thương."
-
"The doctor checked the patient's muscle tonicity."
"Bác sĩ kiểm tra trương lực cơ của bệnh nhân."
-
"The tonicity of the IV fluid must be carefully controlled."
"Độ trương lực của dịch truyền tĩnh mạch phải được kiểm soát cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tonic | có tính chất làm tăng trương lực; có tác dụng bồi bổ |
| Noun | tonic | thuốc bổ; nước tăng lực |
| Noun | tone | trương lực (cơ bắp); giọng điệu; màu sắc |
| Verb | tone | làm săn chắc; lên giọng; điều chỉnh màu sắc |
| Adjective | isotonic | đẳng trương (có cùng áp suất thẩm thấu) |
| Adjective | hypertonic | ưu trương (có áp suất thẩm thấu cao hơn) |
| Adjective | hypotonic | nhược trương (có áp suất thẩm thấu thấp hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tonicity thường được dùng để mô tả độ căng hoặc độ đàn hồi của cơ bắp, mạch máu hoặc các mô khác. Nó cũng có thể đề cập đến khả năng của một dung dịch ảnh hưởng đến hình dạng hoặc trương lực của tế bào bằng cách gây ra sự mất nước hoặc hấp thụ nước. Khái niệm này rất quan trọng trong sinh lý học và y học để hiểu cách cơ thể duy trì sự ổn định và chức năng thích hợp.
Trong ngữ cảnh này, tonicity mô tả khả năng của một dung dịch ngoại bào làm cho nước di chuyển vào hoặc ra khỏi tế bào bằng osmosis. Nó phụ thuộc vào nồng độ của các chất tan không thể đi qua màng tế bào. Điều quan trọng là phân biệt tonicity với osmolarity, osmolarity đề cập đến tổng nồng độ chất tan, bất kể chúng có thấm qua màng tế bào hay không. Tonicity chỉ ảnh hưởng đến sự thay đổi thể tích tế bào.
Prepositions
Tonicity of: Chỉ ra mô, cơ quan hoặc tế bào mà trương lực đang được đề cập. Ví dụ: 'The tonicity of the muscle.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
muscular muscular tonicity (trương lực cơ bắp)
-
cellular cellular tonicity (trương lực tế bào)
-
good good tonicity (trương lực tốt)
-
poor poor tonicity (trương lực kém)
-
vascular vascular tonicity (trương lực mạch máu)
-
maintain maintain tonicity (duy trì trương lực)
-
restore restore tonicity (khôi phục trương lực)
-
lose lose tonicity (mất trương lực)
-
improve improve tonicity (cải thiện trương lực)
-
regulate regulate tonicity (điều hòa trương lực)
-
loss loss of tonicity (sự mất trương lực)
-
level level of tonicity (mức độ trương lực)
Idioms
-
maintain cellular tonicity
duy trì trương lực tế bào
"It is crucial for cells to maintain proper cellular tonicity to function correctly."
(Điều quan trọng là các tế bào phải duy trì trương lực tế bào phù hợp để hoạt động chính xác.)
-
loss of muscle tonicity
mất trương lực cơ bắp
"Symptoms of the disease include general weakness and a noticeable loss of muscle tonicity."
(Các triệu chứng của bệnh bao gồm yếu toàn thân và sự mất trương lực cơ bắp rõ rệt.)
-
restore skin tonicity
khôi phục độ đàn hồi cho da
"Many anti-aging creams claim to help restore skin tonicity and firmness."
(Nhiều loại kem chống lão hóa tuyên bố giúp khôi phục độ đàn hồi và săn chắc cho da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tonicity
nounTrạng thái trương lực bình thường của các mô, cơ quan hoặc tế bào sống.
"The tonicity of the muscle was reduced after the injury."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tonicity".
