(Top Banner Ad)
osteomyelitis
C1
noun C1 Y học

osteomyelitis

UK: /ˌɒsti.əʊ.maɪ.əˈlaɪ.tɪs/ • US: /ˌɑːsti.oʊ.maɪ.əˈlaɪ.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tủy xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection of the bone, usually caused by bacteria, mycobacteria, or fungi.

Vietnamese Meaning

Viêm tủy xương là một bệnh nhiễm trùng xương, thường do vi khuẩn, mycobacteria hoặc nấm gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early diagnosis and treatment of osteomyelitis are crucial to prevent complications."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm viêm tủy xương là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng."

  • "Chronic osteomyelitis can lead to bone deformities and chronic pain."

    "Viêm tủy xương mãn tính có thể dẫn đến biến dạng xương và đau mãn tính."

  • "The patient was diagnosed with osteomyelitis after complaining of persistent bone pain and fever."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm tủy xương sau khi than phiền về cơn đau xương dai dẳng và sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun osteomyelitis viêm xương tủy
Adjective osteomyelitic thuộc về hoặc liên quan đến viêm xương tủy

Synonyms

bone infection (nhiễm trùng xương)

Related Words

septic arthritis (viêm khớp nhiễm trùng)cellulitis (viêm mô tế bào)sepsis (nhiễm trùng huyết)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
osteon (bone) + myelos (marrow) + -itis (inflammation)
Modern Latin
osteomyelitis (coined for medical nomenclature)
English
osteomyelitis

Nguồn gốc Hy Lạp của Bệnh Viêm Xương Tủy

Từ 'osteomyelitis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ y học được tạo ra. 'Osteon' có nghĩa là 'xương', 'myelos' nghĩa là 'tủy' (ám chỉ tủy xương), và hậu tố '-itis' luôn được dùng để chỉ 'sự viêm nhiễm'. Do đó, ghép lại, nó mô tả chính xác một tình trạng viêm nhiễm xảy ra trong tủy xương và các phần xương liên quan.

Usage Note

Osteomyelitis thường phát triển khi vi khuẩn xâm nhập vào xương từ máu hoặc từ mô mềm bị nhiễm trùng gần đó. Bệnh có thể là cấp tính (phát triển nhanh chóng) hoặc mãn tính (kéo dài). Sự khác biệt chính với các bệnh nhiễm trùng xương khác là vị trí nhiễm trùng chính nằm trong tủy xương.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to indicate the bone that is affected (e.g., osteomyelitis of the femur).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + osteomyelitis
  • acute acute osteomyelitis
    (viêm xương tủy cấp tính)
  • chronic chronic osteomyelitis
    (viêm xương tủy mãn tính)
  • bacterial bacterial osteomyelitis
    (viêm xương tủy do vi khuẩn)
  • vertebral vertebral osteomyelitis
    (viêm xương tủy cột sống)
Verb + osteomyelitis
  • diagnose diagnose osteomyelitis
    (chẩn đoán viêm xương tủy)
  • treat treat osteomyelitis
    (điều trị viêm xương tủy)
  • develop develop osteomyelitis
    (phát triển/mắc bệnh viêm xương tủy)
  • suffer from suffer from osteomyelitis
    (mắc/chịu đựng bệnh viêm xương tủy)
Noun + of + osteomyelitis
  • diagnosis diagnosis of osteomyelitis
    (chẩn đoán bệnh viêm xương tủy)
  • treatment treatment of osteomyelitis
    (phương pháp điều trị viêm xương tủy)
  • complications complications of osteomyelitis
    (biến chứng của viêm xương tủy)

Idioms

  • acute osteomyelitis

    viêm xương tủy cấp tính

    "Acute osteomyelitis often presents with sudden pain and fever, requiring immediate medical attention."

    (Viêm xương tủy cấp tính thường biểu hiện với cơn đau và sốt đột ngột, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • chronic osteomyelitis

    viêm xương tủy mãn tính

    "Chronic osteomyelitis can persist for months or years, often requiring long-term antibiotic therapy or surgery."

    (Viêm xương tủy mãn tính có thể kéo dài hàng tháng hoặc hàng năm, thường đòi hỏi liệu pháp kháng sinh dài ngày hoặc phẫu thuật.)

  • hematogenous osteomyelitis

    viêm xương tủy đường máu

    "Hematogenous osteomyelitis occurs when bacteria spread through the bloodstream from a distant infection site to the bone."

    (Viêm xương tủy đường máu xảy ra khi vi khuẩn lây lan qua đường máu từ một vị trí nhiễm trùng xa đến xương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

osteomyelitis

noun
Lật mặt

Viêm tủy xương là một bệnh nhiễm trùng xương, thường do vi khuẩn, mycobacteria hoặc nấm gây ra.

"Early diagnosis and treatment of osteomyelitis are crucial to prevent complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "osteomyelitis".

Thay đổi trong điều trị bệnh

Trước khi có thuốc kháng sinh, viêm xương tủy là một căn bệnh rất khó chữa và thường dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như cắt cụt chi hoặc thậm chí tử vong. Sự ra đời của kháng sinh đã cách mạng hóa việc điều trị, giúp nhiều bệnh nhân có thể hồi phục hoàn toàn, làm thay đổi đáng kể tiên lượng của căn bệnh này.

Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm

Mặc dù đã có tiến bộ trong y học, viêm xương tủy vẫn đòi hỏi chẩn đoán và điều trị kịp thời để ngăn ngừa tổn thương xương vĩnh viễn và các biến chứng nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm các triệu chứng như đau xương dai dẳng, sốt và sưng tấy là cực kỳ quan trọng để can thiệp hiệu quả.