(Top Banner Ad)
otherwise
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

otherwise

UK: /ˈʌðəwaɪz/ • US: /ˈʌðərwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nếu không thì mặt khác theo cách khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a different way or in all ways except the one mentioned.

Vietnamese Meaning

Theo một cách khác; nếu không thì; mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not feeling well, but otherwise I'm fine."

    "Tôi không cảm thấy khỏe lắm, nhưng nếu không thì tôi ổn."

  • "Please be quiet, otherwise you will disturb everyone."

    "Xin hãy im lặng, nếu không bạn sẽ làm phiền mọi người."

  • "The doctor advised him to rest; otherwise, his condition would worsen."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi; nếu không, tình trạng của anh ấy sẽ trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective other khác, cái khác
Pronoun other người khác, vật khác
Determiner another một cái khác, một người khác
Adverb likewise tương tự, cũng vậy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oþerwīse
Middle English
otherwyse
Modern English
otherwise

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'otherwise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'oþer' (other, nghĩa là 'khác') và 'wīse' (way/manner, nghĩa là 'cách' hoặc 'kiểu'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'theo một cách khác' hoặc 'bằng một phương pháp khác'. Ý nghĩa này vẫn còn rất rõ ràng trong cách chúng ta sử dụng từ 'otherwise' ngày nay, để chỉ một tình huống, điều kiện, hoặc kết quả thay thế.

Usage Note

Dùng để chỉ một khả năng khác, một kết quả khác nếu điều gì đó không xảy ra hoặc không đúng. Thường được sử dụng để đưa ra một cảnh báo hoặc một sự lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + otherwise
  • otherwise otherwise engaged
    (bận việc khác (không thể làm việc đang nói đến))
  • otherwise otherwise healthy
    (khỏe mạnh ngoại trừ điều đã nói)
  • otherwise otherwise normal
    (bình thường ngoại trừ điều đã nói)
Verb + otherwise
  • believe believe otherwise
    (tin điều ngược lại)
  • prove prove otherwise
    (chứng minh điều ngược lại)
  • think think otherwise
    (nghĩ điều ngược lại)
Conjunction + otherwise
  • or or otherwise
    (hoặc ngược lại, hoặc cách khác (bao gồm cả trường hợp đối lập))

Idioms

  • or otherwise

    hoặc ngược lại; hoặc bằng cách khác; hoặc không

    "You need to decide whether to accept the offer or otherwise."

    (Bạn cần quyết định xem có chấp nhận lời đề nghị hay không.)

  • think/believe otherwise

    nghĩ/tin điều ngược lại (với những gì đã được nói hoặc ngụ ý)

    "He says he's innocent, but the evidence makes me think otherwise."

    (Anh ta nói anh ta vô tội, nhưng bằng chứng khiến tôi nghĩ điều ngược lại.)

  • be otherwise engaged/occupied

    đang bận làm việc khác (không thể tham gia hoặc làm điều đang được yêu cầu)

    "I wanted to join the meeting, but I was otherwise engaged with another project."

    (Tôi muốn tham gia cuộc họp, nhưng tôi đang bận việc khác với một dự án khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

otherwise

Trạng từ
Lật mặt

Theo một cách khác; nếu không thì; mặt khác.

"I'm not feeling well, but otherwise I'm fine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otherwise".

Suy nghĩ về các lựa chọn và hậu quả

Trong văn hóa phương Tây, việc cân nhắc 'otherwise' (nếu không thì) là một phần quan trọng của tư duy logic và ra quyết định. Nó khuyến khích chúng ta xem xét các lựa chọn thay thế, dự đoán hậu quả của các hành động khác nhau, và hiểu rõ ràng các điều kiện. Ví dụ, câu nói 'You must study hard, otherwise you will fail' không chỉ là một cảnh báo mà còn phản ánh tầm quan trọng của việc chủ động và có trách nhiệm với lựa chọn của mình.

Yếu tố trong hệ thống pháp luật

Từ 'otherwise' thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật và quy định, nhấn mạnh nguyên tắc suy đoán vô tội hoặc các điều kiện ngoại lệ. Chẳng hạn, nguyên tắc 'innocent until proven otherwise' (vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội) là một trụ cột của hệ thống tư pháp nhiều nước, thể hiện rằng một tuyên bố hoặc trạng thái mặc định sẽ được giữ nguyên cho đến khi có bằng chứng chứng minh điều ngược lại.