(Top Banner Ad)
similarly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

similarly

UK: /ˈsɪmələli/ • US: /ˈsɪmɪlərli/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự một cách tương tự tương tự như vậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a similar way; likewise.

Vietnamese Meaning

một cách tương tự; tương tự như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My brother enjoys playing football; similarly, my sister is a keen athlete."

    "Anh trai tôi thích chơi bóng đá; tương tự, em gái tôi là một vận động viên nhiệt tình."

  • "The cost of living is high in London; similarly, New York is an expensive city."

    "Chi phí sinh hoạt ở London rất cao; tương tự, New York là một thành phố đắt đỏ."

  • "He enjoys reading novels; similarly, she is fond of watching movies."

    "Anh ấy thích đọc tiểu thuyết; tương tự, cô ấy thích xem phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun similarity sự tương đồng, điểm giống nhau
Adjective similar tương tự, giống
Adverb similarly một cách tương tự, tương tự như vậy
Noun simile phép so sánh (trong văn học)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similis
Old French
simile
Middle English
similar
English
similarly

Từ đâu mà có?

Từ 'similarly' được hình thành từ tính từ 'similar' (tương tự) và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân 'similar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'similis', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có nét tương đồng'. Vì vậy, khi bạn dùng 'similarly', bạn đang diễn tả một hành động hoặc trạng thái 'một cách tương tự'.

Usage Note

"Similarly" được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó tương tự hoặc tương tự như một cái gì đó đã được đề cập trước đó. Nó thường được sử dụng để liên kết hai ý tưởng hoặc câu lại với nhau. Nó nhấn mạnh sự tương đồng hơn là sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

similarly + Adjective/Participle
  • priced similarly priced products
    (những sản phẩm có giá tương tự)
  • structured similarly structured organizations
    (các tổ chức có cấu trúc tương tự)
  • designed similarly designed houses
    (những ngôi nhà được thiết kế tương tự)
  • minded similarly minded people
    (những người có cùng suy nghĩ/tư tưởng)
Verb + similarly
  • behave behave similarly
    (cư xử tương tự)
  • react react similarly
    (phản ứng tương tự)
  • treat treat them similarly
    (đối xử với họ một cách tương tự)
Connecting Phrases
  • (beginning) Similarly, ...
    (Tương tự như vậy, ...)

Idioms

  • Similarly, [sentence]

    Được dùng để mở đầu một câu mới, giới thiệu một ý tưởng, thông tin hoặc ví dụ tương tự với điều đã nói trước đó.

    "The first experiment showed promising results. Similarly, the second trial yielded positive outcomes."

    (Thí nghiệm đầu tiên cho thấy kết quả đầy hứa hẹn. Tương tự, thử nghiệm thứ hai cũng mang lại kết quả tích cực.)

  • similarly situated

    ở trong hoàn cảnh, tình huống, hoặc vị trí tương tự (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng)

    "People who are similarly situated should receive equal treatment under the law."

    (Những người ở hoàn cảnh tương tự nên nhận được sự đối xử bình đẳng theo luật pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

similarly

Trạng từ
Lật mặt

một cách tương tự; tương tự như vậy.

"My brother enjoys playing football; similarly, my sister is a keen athlete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dresses elegantly and behaves similarly.
Cô ấy ăn mặc thanh lịch và cư xử tương tự.
Phủ định
He didn't react angrily; he responded similarly calmly.
Anh ấy không phản ứng giận dữ; anh ấy đáp lại bình tĩnh tương tự.
Nghi vấn
Did they perform the experiment similarly to the previous group?
Họ có thực hiện thí nghiệm tương tự như nhóm trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "similarly".

Sự công bằng và đối xử bình đẳng

Từ 'similarly' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và pháp lý. Nó nhấn mạnh rằng những cá nhân hoặc tình huống có điểm tương đồng cơ bản (similarly situated) nên được đối xử theo cùng một cách để đảm bảo công lý và tránh phân biệt đối xử.

Tư duy so sánh và phân tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong học thuật và khoa học, việc so sánh và đối chiếu là một công cụ quan trọng để hiểu rõ thế giới. 'Similarly' là một từ khóa giúp chúng ta thể hiện những mối quan hệ tương đồng, từ đó xây dựng các lập luận, đưa ra kết luận hoặc dự đoán dựa trên sự tương đồng giữa các hiện tượng.