(Top Banner Ad)
out-of-home care
C1
noun C1 Công tác xã hội, Luật pháp

out-of-home care

UK: ˈaʊt ɒv ˈhəʊm keə • US: ˈaʊt əv ˈhoʊm ker

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc thay thế chăm sóc ngoài gia đình sự chăm sóc ngoài gia đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care for children who cannot live with their parents, typically involving foster care, kinship care, or residential care.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc dành cho trẻ em không thể sống cùng cha mẹ, thường bao gồm chăm sóc nuôi dưỡng, chăm sóc thân nhân hoặc chăm sóc nội trú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of children in out-of-home care has been steadily increasing."

    "Số lượng trẻ em được chăm sóc bên ngoài gia đình đã tăng đều đặn."

  • "Out-of-home care placements are a last resort for children experiencing abuse or neglect."

    "Việc sắp xếp chăm sóc bên ngoài gia đình là biện pháp cuối cùng cho trẻ em bị lạm dụng hoặc bỏ bê."

  • "The government provides funding for out-of-home care services."

    "Chính phủ cung cấp tài trợ cho các dịch vụ chăm sóc bên ngoài gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caregiver Người chăm sóc (một người cung cấp sự chăm sóc cho người khác, xuất phát từ 'care')
Adjective caring Chu đáo, quan tâm (mô tả tính cách hoặc hành động của người chăm sóc, xuất phát từ 'care')
Noun Phrase foster care Chăm sóc nuôi dưỡng (một loại hình chăm sóc ngoài gia đình, trong đó trẻ được sống với gia đình thay thế)
Noun Phrase residential care Chăm sóc nội trú (một loại hình chăm sóc ngoài gia đình tại các cơ sở hoặc trung tâm chuyên biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công tác xã hội, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
of
Old English
hām
Old English
caru/cearu
Modern English
out-of-home care

Nguồn gốc trực tiếp

Cụm từ 'out-of-home care' (chăm sóc ngoài gia đình) là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, được hình thành từ các từ tiếng Anh thông dụng 'out' (ngoài), 'of' (của/từ), 'home' (nhà), và 'care' (chăm sóc). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20 để chỉ rõ hình thức chăm sóc trẻ em hoặc người yếu thế bên ngoài môi trường gia đình ruột thịt truyền thống, thường do nhà nước hoặc các tổ chức xã hội cung cấp.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một loạt các dịch vụ và môi trường chăm sóc thay thế cho việc chăm sóc tại gia đình. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và công tác xã hội liên quan đến việc bảo vệ trẻ em. Khái niệm này nhấn mạnh rằng trẻ em cần sự chăm sóc và bảo vệ bên ngoài gia đình ruột thịt khi gia đình không thể cung cấp sự chăm sóc đó.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Children *in* out-of-home care' (Trẻ em được chăm sóc bên ngoài gia đình). 'Support *for* out-of-home care' (Hỗ trợ cho việc chăm sóc bên ngoài gia đình). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái, trong khi 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out-of-home care
  • provide provide out-of-home care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc ngoài gia đình)
  • receive receive out-of-home care
    (nhận được sự chăm sóc ngoài gia đình)
  • be placed in be placed in out-of-home care
    (được sắp xếp/đưa vào chế độ chăm sóc ngoài gia đình)
  • transition from transition from out-of-home care
    (chuyển tiếp từ chế độ chăm sóc ngoài gia đình)
Adjective + out-of-home care
  • temporary temporary out-of-home care
    (chăm sóc ngoài gia đình tạm thời)
  • permanent permanent out-of-home care
    (chăm sóc ngoài gia đình vĩnh viễn)
  • quality quality out-of-home care
    (chăm sóc ngoài gia đình chất lượng)
  • appropriate appropriate out-of-home care
    (chăm sóc ngoài gia đình phù hợp)
Noun + out-of-home care
  • system of system of out-of-home care
    (hệ thống chăm sóc ngoài gia đình)
  • services for services for out-of-home care
    (các dịch vụ chăm sóc ngoài gia đình)
  • placement in placement in out-of-home care
    (việc sắp xếp/đặt vào chế độ chăm sóc ngoài gia đình)

Idioms

  • children in out-of-home care

    Trẻ em được chăm sóc ngoài gia đình (chỉ những trẻ em không sống với cha mẹ ruột mà sống trong các cơ sở hoặc gia đình nuôi dưỡng)

    "The government is committed to improving outcomes for children in out-of-home care."

    (Chính phủ cam kết cải thiện kết quả cho trẻ em được chăm sóc ngoài gia đình.)

  • providers of out-of-home care

    Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc ngoài gia đình (các tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ này)

    "We work closely with various providers of out-of-home care to ensure children's safety."

    (Chúng tôi hợp tác chặt chẽ với nhiều nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc ngoài gia đình để đảm bảo an toàn cho trẻ em.)

  • options for out-of-home care

    Các lựa chọn/phương án chăm sóc ngoài gia đình (những hình thức chăm sóc khác nhau có sẵn cho người cần)

    "Families need to understand the different options for out-of-home care available to them."

    (Các gia đình cần hiểu rõ các lựa chọn chăm sóc ngoài gia đình khác nhau có sẵn cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-of-home care

noun
Lật mặt

Sự chăm sóc dành cho trẻ em không thể sống cùng cha mẹ, thường bao gồm chăm sóc nuôi dưỡng, chăm sóc thân nhân hoặc chăm sóc nội trú.

"The number of children in out-of-home care has been steadily increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, out-of-home care can really make a difference in a child's life!
Wow, việc chăm sóc thay thế thực sự có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của một đứa trẻ!
Phủ định
Oh no, out-of-home care isn't always the perfect solution for every child.
Ôi không, chăm sóc thay thế không phải lúc nào cũng là giải pháp hoàn hảo cho mọi đứa trẻ.
Nghi vấn
Hey, is out-of-home care the best option in this situation?
Này, liệu việc chăm sóc thay thế có phải là lựa chọn tốt nhất trong tình huống này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government provides out-of-home care for vulnerable children.
Chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc thay thế cho trẻ em dễ bị tổn thương.
Phủ định
The charity does not offer out-of-home care services.
Tổ chức từ thiện không cung cấp các dịch vụ chăm sóc thay thế.
Nghi vấn
Does the agency specialize in out-of-home care placements?
Cơ quan này có chuyên về sắp xếp các hình thức chăm sóc thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-home care".

Hệ thống bảo vệ trẻ em ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm 'out-of-home care' gắn liền với hệ thống bảo vệ trẻ em, nơi nhà nước có trách nhiệm can thiệp khi gia đình không thể hoặc không phù hợp để chăm sóc trẻ. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn và phúc lợi tốt nhất cho trẻ, thường ưu tiên việc tái hòa nhập với gia đình ruột thịt nếu an toàn, hoặc tìm kiếm gia đình nuôi dưỡng vĩnh viễn nếu không thể.

Các hình thức chăm sóc đa dạng

Chăm sóc ngoài gia đình không chỉ giới hạn ở các trại mồ côi hay trung tâm mà bao gồm nhiều hình thức khác nhau như 'foster care' (chăm sóc trong gia đình nuôi dưỡng), 'kinship care' (chăm sóc bởi người thân), 'residential care' (chăm sóc tại các cơ sở nội trú chuyên biệt) và đôi khi cả 'independent living programs' (chương trình hỗ trợ sống độc lập cho thanh thiếu niên khi rời hệ thống chăm sóc). Mỗi hình thức có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu và hoàn cảnh khác nhau của trẻ.