(Top Banner Ad)
kinship
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

kinship

UK: /ˈkɪnʃɪp/ • US: /ˈkɪnʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ họ hàng mối quan hệ huyết thống tình thân sự gắn bó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being related to others; family relationship.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ họ hàng; tình trạng có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their kinship with the royal family gave them certain privileges."

    "Mối quan hệ họ hàng của họ với gia đình hoàng gia mang lại cho họ những đặc quyền nhất định."

  • "The study of kinship systems is central to anthropology."

    "Nghiên cứu về các hệ thống quan hệ họ hàng là trọng tâm của nhân chủng học."

  • "The strong sense of kinship within the community helped them support each other."

    "Ý thức mạnh mẽ về mối quan hệ họ hàng trong cộng đồng đã giúp họ hỗ trợ lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kin Người thân, họ hàng (số nhiều thường dùng như danh từ tập thể)
Adjective kin Có quan hệ họ hàng, thân thuộc (ít dùng độc lập, thường trong cụm)
Noun kinsman Người bà con (nam)
Noun kinswoman Người bà con (nữ)
Noun kindred Họ hàng, bà con; mối quan hệ thân thuộc
Phrase next of kin Người thân cận nhất (thường là vợ/chồng, con cái, cha mẹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Proto-Germanic
*kunją
Old English
cynn
Middle English
kin
Old English
-scipe
Modern English
kinship (kin + -ship)

Nguồn gốc từ 'kin'

Từ 'kinship' được hình thành từ hai phần: 'kin' và hậu tố '-ship'. 'Kin' có nguồn gốc từ từ 'cynn' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'loại, dòng tộc, gia đình, người'. Nó đã phát triển từ 'kunją' trong tiếng German nguyên thủy và xa hơn nữa là 'ǵenh₁-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'sinh ra, sản xuất'.

Nguồn gốc hậu tố '-ship'

Hậu tố '-ship' xuất phát từ '-scipe' trong tiếng Anh cổ, được dùng để chỉ tình trạng, điều kiện, phẩm chất hoặc trạng thái. Khi kết hợp với 'kin', nó tạo ra 'kinship', mang ý nghĩa 'mối quan hệ họ hàng' hoặc 'tình trạng có mối liên hệ huyết thống'.

Usage Note

Từ 'kinship' thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ gia đình và huyết thống, nhưng nó cũng có thể được sử dụng rộng hơn để chỉ bất kỳ mối quan hệ chặt chẽ hoặc cảm giác gắn bó giữa các cá nhân. Khác với 'family', 'kinship' nhấn mạnh hệ thống các mối quan hệ và trách nhiệm giữa các thành viên. 'Relationship' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả quan hệ bạn bè, đồng nghiệp, hoặc các mối quan hệ xã hội khác, trong khi 'kinship' tập trung vào các mối quan hệ có tính chất gia đình, huyết thống hoặc hôn nhân.

Prepositions

with

Kinship with: Chỉ mối quan hệ họ hàng hoặc sự tương đồng, liên hệ với ai đó/cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinship
  • close close kinship
    (mối quan hệ họ hàng gần gũi)
  • strong strong kinship
    (tình thân mạnh mẽ, mối quan hệ họ hàng bền chặt)
  • family family kinship
    (quan hệ gia đình, tình thân gia đình)
  • cultural cultural kinship
    (mối liên hệ văn hóa, sự tương đồng văn hóa)
  • spiritual spiritual kinship
    (mối liên hệ tinh thần, sự đồng điệu tâm hồn)
Verb + kinship
  • feel feel kinship
    (cảm thấy thân thuộc, cảm thấy có mối liên hệ)
  • establish establish kinship
    (thiết lập quan hệ họ hàng/thân thuộc)
  • develop develop kinship
    (phát triển mối quan hệ thân thuộc)
  • forge forge kinship
    (tạo dựng mối quan hệ thân thuộc)
Noun + of + kinship
  • sense of a sense of kinship
    (cảm giác thân thuộc, cảm giác gần gũi)
  • bonds of bonds of kinship
    (những ràng buộc/tình cảm họ hàng)
  • ties of ties of kinship
    (những mối dây/liên kết họ hàng)

Idioms

  • A sense of kinship with someone/something

    Cảm giác thân thuộc, gần gũi, có mối liên hệ sâu sắc với ai đó/điều gì đó.

    "Despite coming from different backgrounds, they felt a strong sense of kinship with each other."

    (Mặc dù xuất thân từ những hoàn cảnh khác nhau, họ vẫn cảm thấy có một mối liên hệ thân thuộc mạnh mẽ với nhau.)

  • Bonds of kinship

    Các mối ràng buộc, tình cảm, sự gắn kết trong mối quan hệ họ hàng hoặc gia đình.

    "The bonds of kinship are often strengthened during difficult times."

    (Các mối ràng buộc tình thân thường được củng cố trong những giai đoạn khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinship

noun
Lật mặt

Mối quan hệ họ hàng; tình trạng có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người khác.

"Their kinship with the royal family gave them certain privileges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood the importance of kinship more when I was younger.
Tôi ước tôi đã hiểu tầm quan trọng của mối quan hệ huyết thống hơn khi tôi còn trẻ.
Phủ định
If only they hadn't ignored the strong kinship ties within their community.
Giá như họ đã không phớt lờ những mối quan hệ huyết thống mạnh mẽ trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Do you wish our society would value kinship as much as it values individual achievement?
Bạn có ước xã hội của chúng ta sẽ coi trọng mối quan hệ huyết thống như coi trọng thành tích cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinship".

Gia đình hạt nhân và đại gia đình

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'kinship' thường tập trung vào gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) hơn là đại gia đình mở rộng như ở một số nền văn hóa khác. Tuy nhiên, mối quan hệ với ông bà, cô chú, anh chị em họ vẫn được coi trọng, đặc biệt trong các dịp lễ tết hoặc khi có sự kiện quan trọng của gia đình.

Họ hàng được 'chọn'

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'kinship' không chỉ giới hạn ở mối quan hệ huyết thống hay hôn nhân. Nhiều người còn nói về 'chosen family' (gia đình được chọn) hoặc 'fictive kinship', nơi những người bạn thân thiết hoặc cộng đồng chia sẻ giá trị và hỗ trợ lẫn nhau được xem như người thân, tạo nên một mối liên hệ thân thuộc sâu sắc ngoài định nghĩa truyền thống.