(Top Banner Ad)
outgoings
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế

outgoings

UK: /ˈaʊtˌɡəʊɪŋz/ • US: /ˈaʊtˌɡoʊɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản chi chi phí khoản chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Amounts of money that regularly have to be spent; expenses.

Vietnamese Meaning

Các khoản tiền phải chi tiêu thường xuyên; chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our monthly outgoings are higher than our income."

    "Các khoản chi tiêu hàng tháng của chúng tôi cao hơn thu nhập."

  • "The business needed to reduce its outgoings to remain profitable."

    "Doanh nghiệp cần giảm các khoản chi tiêu để duy trì lợi nhuận."

  • "She carefully tracks her monthly outgoings."

    "Cô ấy cẩn thận theo dõi các khoản chi tiêu hàng tháng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outgoing thân thiện, hướng ngoại (về tính cách); sắp rời đi, mãn nhiệm (về vị trí)
Noun outgoing sự rời đi, sự khởi hành; người hướng ngoại
Verb outgo chi tiêu, vượt quá (về số tiền, số lượng)
Noun outgo khoản chi phí, chi tiêu (ít phổ biến hơn 'outgoings')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt-
Old English
gangan
Middle English
outgon
Modern English
outgoing
Modern English
outgoings

Tiền 'đi ra' khỏi túi

Từ 'outgoings' có nguồn gốc từ 'outgoing', nghĩa là 'đi ra' hoặc 'xuất phát'. Trong ngữ cảnh tài chính, nó được dùng để chỉ tổng số tiền 'đi ra' khỏi tài khoản của bạn, tức là các khoản chi tiêu, chi phí. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện rộng rãi hơn từ thế kỷ 18 để diễn tả tổng các khoản chi phí hoặc các món nợ phải trả.

Usage Note

Từ 'outgoings' luôn ở dạng số nhiều và thường được sử dụng để chỉ các khoản chi tiêu định kỳ như tiền thuê nhà, tiền điện, tiền nước, tiền ăn, v.v. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp để theo dõi và quản lý dòng tiền.

Prepositions

on for

'on' thường được sử dụng để chỉ mục đích chi tiêu cụ thể (e.g., 'Outgoings on rent were high.') 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích tổng quát hơn (e.g., 'Outgoings for the month were higher than expected.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outgoings
  • high high outgoings
    (các khoản chi tiêu cao)
  • low low outgoings
    (các khoản chi tiêu thấp)
  • fixed fixed outgoings
    (các khoản chi tiêu cố định)
  • variable variable outgoings
    (các khoản chi tiêu biến đổi)
  • monthly monthly outgoings
    (các khoản chi tiêu hàng tháng)
  • household household outgoings
    (các khoản chi tiêu hộ gia đình)
  • essential essential outgoings
    (các khoản chi tiêu thiết yếu)
Verb + outgoings
  • cover cover outgoings
    (chi trả các khoản chi tiêu)
  • meet meet outgoings
    (đáp ứng các khoản chi tiêu)
  • reduce reduce outgoings
    (cắt giảm các khoản chi tiêu)
  • cut cut outgoings
    (cắt giảm các khoản chi tiêu)
  • manage manage outgoings
    (quản lý các khoản chi tiêu)
  • pay for pay for outgoings
    (thanh toán cho các khoản chi tiêu)
Outgoings + Verb
  • increase Outgoings increase
    (Các khoản chi tiêu tăng lên)
  • decrease Outgoings decrease
    (Các khoản chi tiêu giảm xuống)

Idioms

  • cut your outgoings

    cắt giảm các khoản chi tiêu của bạn

    "We need to cut our outgoings if we want to save money."

    (Chúng ta cần cắt giảm các khoản chi tiêu nếu muốn tiết kiệm tiền.)

  • meet your outgoings

    đáp ứng/chi trả các khoản chi tiêu của bạn

    "His income is barely enough to meet his monthly outgoings."

    (Thu nhập của anh ấy chỉ vừa đủ để chi trả các khoản chi tiêu hàng tháng.)

  • keep down outgoings

    kiềm chế/giảm thiểu các khoản chi tiêu

    "Smart budgeting can help you keep down your household outgoings."

    (Lập ngân sách thông minh có thể giúp bạn giảm thiểu các khoản chi tiêu trong gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outgoings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các khoản tiền phải chi tiêu thường xuyên; chi phí.

"Our monthly outgoings are higher than our income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our total outgoings will be significantly higher next month due to the new loan repayment.
Tổng chi phí của chúng ta sẽ cao hơn đáng kể vào tháng tới do khoản trả nợ khoản vay mới.
Phủ định
The company's outgoings are not going to decrease unless we cut operational costs.
Chi phí của công ty sẽ không giảm trừ khi chúng ta cắt giảm chi phí hoạt động.
Nghi vấn
Will your monthly outgoings exceed your income if you buy that new car?
Liệu chi phí hàng tháng của bạn có vượt quá thu nhập nếu bạn mua chiếc xe mới đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outgoings".

Tầm quan trọng của ngân sách cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc theo dõi và quản lý 'outgoings' (các khoản chi tiêu) là một phần quan trọng của quản lý tài chính cá nhân. Nhiều người sử dụng các công cụ lập ngân sách, ứng dụng hoặc bảng tính để đảm bảo rằng thu nhập của họ đủ để trang trải chi phí và có thể tiết kiệm hoặc đầu tư cho tương lai.

Chi phí sinh hoạt và 'outgoings'

Khái niệm 'outgoings' gắn liền với 'cost of living' (chi phí sinh hoạt). Các thành phố lớn thường có 'high outgoings' (chi phí sinh hoạt cao) do giá thuê nhà, thực phẩm và dịch vụ đắt đỏ hơn. Việc cân nhắc 'outgoings' là rất quan trọng khi quyết định nơi sống hoặc làm việc, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và khả năng tài chính của mỗi người.