(Top Banner Ad)
cash flow
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cash flow

UK: /ˈkæʃ ˌfləʊ/ • US: /ˈkæʃ ˌfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng tiền lưu chuyển tiền tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of money being transferred into and out of a business, especially as affecting solvency.

Vietnamese Meaning

Tổng lượng tiền mặt chuyển vào và ra khỏi một doanh nghiệp, đặc biệt là ảnh hưởng đến khả năng thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to improve its cash flow to avoid bankruptcy."

    "Công ty cần cải thiện dòng tiền để tránh phá sản."

  • "A positive cash flow is essential for a company's survival."

    "Dòng tiền dương là điều cần thiết cho sự sống còn của một công ty."

  • "The business plan forecasts a strong cash flow in the next few years."

    "Kế hoạch kinh doanh dự báo dòng tiền mạnh mẽ trong vài năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash flow dòng tiền, lưu chuyển tiền tệ
Noun cash tiền mặt
Verb to cash đổi (séc) ra tiền mặt
Adjective cashless không dùng tiền mặt
Noun flow dòng chảy, luồng
Verb to flow chảy, lưu thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
cassa ('money box')
Middle French
casse ('money box')
Proto-Germanic
*flōwaną ('to flow')
Old English
flōwan ('to flow, stream')
Modern English
cash + flow

Từ 'Hòm Tiền' đến 'Dòng Chảy'

Từ 'cash flow' là sự kết hợp của hai từ đơn giản. 'Cash' (tiền mặt) có nguồn gốc từ 'casse' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'hòm đựng tiền'. 'Flow' (dòng chảy) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flōwan', mô tả chuyển động của nước. Khi ghép lại, 'cash flow' tạo ra một hình ảnh rất trực quan: tiền di chuyển vào và ra khỏi một doanh nghiệp hoặc tài khoản cá nhân, giống như một dòng sông đang chảy.

Usage Note

Thuật ngữ 'cash flow' đề cập đến dòng tiền thực tế, không phải lợi nhuận kế toán. Nó quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty. Dòng tiền dương cho thấy công ty có nhiều tiền mặt hơn so với chi phí, trong khi dòng tiền âm cho thấy ngược lại. Nó khác với 'profit' (lợi nhuận) vì lợi nhuận có thể bao gồm các khoản mục không phải tiền mặt như khấu hao.

Prepositions

from into of

'Cash flow from': đề cập đến nguồn gốc của dòng tiền. Ví dụ: 'cash flow from operations' (dòng tiền từ hoạt động kinh doanh). 'Cash flow into': đề cập đến dòng tiền đi vào doanh nghiệp. Ví dụ: 'cash flow into the company'. 'Cash flow of': thường đi kèm với việc mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của dòng tiền. Ví dụ: 'analysis of cash flow' (phân tích dòng tiền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cash flow
  • positive / strong cash flow
    (dòng tiền dương / mạnh)
  • negative cash flow
    (dòng tiền âm)
  • steady / consistent cash flow
    (dòng tiền ổn định / đều đặn)
  • free cash flow
    (dòng tiền tự do (tiền còn lại sau khi trừ chi phí vốn))
Verb + cash flow
  • generate / create cash flow
    (tạo ra dòng tiền)
  • improve / increase cash flow
    (cải thiện / tăng dòng tiền)
  • manage cash flow
    (quản lý dòng tiền)
  • monitor / track cash flow
    (theo dõi dòng tiền)
cash flow + Noun
  • cash flow problem
    (vấn đề về dòng tiền)
  • cash flow statement
    (báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
  • cash flow forecast / projection
    (dự báo / dự phóng dòng tiền)

Idioms

  • Cash flow is king.

    Dòng tiền là vua. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có sẵn tiền mặt để hoạt động, còn hơn cả lợi nhuận trên giấy tờ).

    "Many profitable companies go bankrupt because they can't pay their bills. It's a tough lesson that cash flow is king."

    (Nhiều công ty dù có lãi vẫn phá sản vì không thể thanh toán các hóa đơn. Đó là một bài học đắt giá rằng dòng tiền là vua.)

  • to face a cash flow crunch

    Đối mặt với tình trạng khủng hoảng/eo hẹp dòng tiền.

    "Due to delayed payments from clients, the small business is facing a serious cash flow crunch."

    (Do khách hàng thanh toán chậm, doanh nghiệp nhỏ này đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng dòng tiền nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash flow

Danh từ
Lật mặt

Tổng lượng tiền mặt chuyển vào và ra khỏi một doanh nghiệp, đặc biệt là ảnh hưởng đến khả năng thanh toán.

"The company needs to improve its cash flow to avoid bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's cash flow improved significantly after the new marketing campaign.
Lưu lượng tiền mặt của công ty đã cải thiện đáng kể sau chiến dịch marketing mới.
Phủ định
Not only did the company face low cash flow, but also it struggled with high debts.
Không chỉ công ty đối mặt với dòng tiền thấp, mà còn phải vật lộn với các khoản nợ cao.
Nghi vấn
Should the cash flow be sufficient, we will invest in new equipment.
Nếu dòng tiền đủ, chúng ta sẽ đầu tư vào thiết bị mới.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's cash flow is essential for its survival.
Dòng tiền của công ty là rất cần thiết cho sự sống còn của nó.
Phủ định
The business's cash flow isn't sufficient to cover its debts.
Dòng tiền của doanh nghiệp không đủ để trả các khoản nợ của nó.
Nghi vấn
Is John and Mary's cash flow enough to invest in the stock market?
Liệu dòng tiền của John và Mary có đủ để đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash flow".

Startup và 'Tỷ lệ đốt tiền' (Burn Rate)

Trong văn hóa khởi nghiệp ở Thung lũng Silicon và các nơi khác, 'dòng tiền' thường được thảo luận qua khái niệm 'burn rate' – tốc độ một công ty mới tiêu vốn đầu tư để trang trải chi phí trước khi tạo ra dòng tiền dương. Tỷ lệ đốt tiền cao mà không có lộ trình sinh lời rõ ràng có thể là dấu chấm hết cho một công ty dù có nhiều hứa hẹn.

Nền Kinh tế Gig và Dòng tiền Cá nhân

Trong các nền kinh tế phương Tây, sự trỗi dậy của 'nền kinh tế gig' (làm việc tự do, hợp đồng ngắn hạn) đã khiến việc quản lý dòng tiền cá nhân trở thành một kỹ năng sống còn. Thu nhập có thể không đều đặn như lương tháng, vì vậy mọi người phải giỏi lập ngân sách để đối phó với các khoản thu chi biến động.