(Top Banner Ad)
outlays
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh tế

outlays

UK: /ˈaʊtleɪz/ • US: /ˈaʊtˌleɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản chi chi phí vốn đầu tư ngân sách chi ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenditure, especially for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Các khoản chi tiêu, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's outlays on research and development increased significantly this year."

    "Các khoản chi tiêu của công ty cho nghiên cứu và phát triển đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Significant capital outlays are required for the new project."

    "Cần có các khoản chi vốn đáng kể cho dự án mới."

  • "The government announced increased outlays for healthcare."

    "Chính phủ đã công bố tăng các khoản chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) outlay số tiền chi ra, chi phí, khoản chi
Verb outlay chi tiêu, bỏ tiền ra
Noun (plural) outlays các khoản chi, chi phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out, outwards)
Old English
lecgan (to lay, place)
English
outlay (verb, 14th century meaning 'to lay out'; noun, 17th century meaning 'expenditure')

Nguồn gốc của 'Outlays'

Từ 'outlay' (chi phí) xuất phát từ động từ 'to outlay' (chi ra, bỏ ra), có nghĩa đen là 'đặt ra bên ngoài' hoặc 'trải ra'. Trong ngữ cảnh tài chính, điều này ngụ ý việc 'đặt' hoặc 'chi' tiền hay tài nguyên ra ngoài để mua sắm, đầu tư hoặc thực hiện một mục đích nào đó. Hình dung việc lấy tiền ra khỏi ví và 'đặt' nó lên bàn để thanh toán, đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'outlay'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kinh doanh, và kế toán để chỉ tổng số tiền đã chi ra. Nó khác với 'expenses' ở chỗ 'outlays' thường ám chỉ các khoản đầu tư ban đầu hoặc chi phí lớn cho các dự án, tài sản cố định, trong khi 'expenses' có thể bao gồm các chi phí hoạt động thường xuyên.

Prepositions

on for

‘Outlays on’ dùng để chỉ các khoản chi tiêu cụ thể cho cái gì đó. Ví dụ: ‘outlays on equipment’. ‘Outlays for’ dùng để chỉ chi phí được dành riêng cho một mục đích nào đó. Ví dụ: ‘outlays for research and development’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlays
  • significant significant outlays
    (các khoản chi đáng kể)
  • substantial substantial outlays
    (các khoản chi lớn)
  • capital capital outlays
    (chi phí vốn, chi phí đầu tư)
  • initial initial outlays
    (các khoản chi ban đầu)
  • public public outlays
    (chi tiêu công, các khoản chi của nhà nước)
  • unexpected unexpected outlays
    (các khoản chi không lường trước)
Verb + outlays
  • incur incur outlays
    (phát sinh chi phí)
  • reduce reduce outlays
    (cắt giảm chi tiêu)
  • cover cover outlays
    (bù đắp chi phí, trang trải chi tiêu)
  • fund fund outlays
    (tài trợ các khoản chi)
  • make make outlays
    (thực hiện các khoản chi)
Noun + outlays (possessive/prepositional)
  • government government outlays
    (chi tiêu của chính phủ)
  • project project outlays
    (chi phí dự án)
  • maintenance maintenance outlays
    (chi phí bảo trì)

Idioms

  • keep outlays in check

    kiểm soát chi tiêu, giữ các khoản chi trong tầm kiểm soát

    "Businesses must keep outlays in check to remain profitable."

    (Các doanh nghiệp phải kiểm soát chi tiêu để duy trì lợi nhuận.)

  • meet outlays

    đáp ứng các khoản chi, thanh toán các chi phí

    "The company struggled to meet its monthly outlays during the economic downturn."

    (Công ty gặp khó khăn trong việc đáp ứng các khoản chi hàng tháng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • major outlays

    các khoản chi lớn, chi tiêu quan trọng

    "Buying a new house often involves major outlays beyond the purchase price."

    (Mua một ngôi nhà mới thường kéo theo các khoản chi lớn ngoài giá mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlays

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các khoản chi tiêu, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

"The company's outlays on research and development increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlays".

Tầm quan trọng của ngân sách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính cá nhân, việc quản lý 'outlays' (chi phí) thông qua ngân sách (budgeting) là một kỹ năng sống còn. Nó phản ánh sự cẩn trọng tài chính và khả năng đạt được mục tiêu dài hạn, giúp tránh nợ nần và xây dựng sự ổn định kinh tế.

Chi phí như một khoản đầu tư

Khái niệm 'outlays' thường không chỉ được xem là một khoản tiền mất đi, mà còn là một khoản đầu tư. Ví dụ, chi phí cho giáo dục, đào tạo kỹ năng hoặc nâng cấp cơ sở hạ tầng doanh nghiệp đều được coi là những 'outlays' có khả năng mang lại lợi nhuận hoặc giá trị tăng thêm trong tương lai.