(Top Banner Ad)
outlive
B2
Động từ B2 Tổng quát

outlive

UK: /ˌaʊtˈlɪv/ • US: /ˌaʊtˈlɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sống lâu hơn tồn tại lâu hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live or last longer than.

Vietnamese Meaning

Sống lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó; tồn tại lâu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She outlived her husband by many years."

    "Bà ấy sống lâu hơn chồng mình nhiều năm."

  • "The ancient tree has outlived many generations of people."

    "Cái cây cổ thụ đã sống lâu hơn nhiều thế hệ người."

  • "Some political ideas outlive their original context."

    "Một số ý tưởng chính trị tồn tại lâu hơn bối cảnh ban đầu của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outlive sống lâu hơn, sống sót sau
Noun / Gerund outliving sự sống lâu hơn, sự sống sót
Adjective (Past Participle) outlived đã sống sót (qua), đã lỗi thời, không còn phù hợp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
libban
Middle English
outliven
Modern English
outlive

Nguồn Gốc Của Từ "Outlive"

Từ "outlive" được hình thành từ việc kết hợp tiền tố "out-" (có nghĩa là "vượt quá, hơn") và động từ "live" (có nghĩa là "sống"). Do đó, ý nghĩa cơ bản của "outlive" là "sống lâu hơn", vượt qua thời gian sống của ai đó hoặc sự tồn tại của một cái gì đó.

Usage Note

Động từ 'outlive' thường được dùng để nói về việc một người sống lâu hơn một người khác, hoặc một vật thể/ý tưởng tồn tại lâu hơn một vật thể/ý tưởng khác. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về tuổi thọ hoặc thời gian tồn tại. So với 'survive', 'outlive' tập trung hơn vào sự so sánh tuổi thọ, trong khi 'survive' nhấn mạnh sự sống sót qua một sự kiện hoặc giai đoạn khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Outlive + Person/Relative
  • spouse outlive one's spouse
    (sống thọ hơn vợ/chồng mình)
  • children outlive one's children
    (sống thọ hơn con cái mình)
  • parents outlive one's parents
    (sống thọ hơn cha mẹ mình)
  • siblings outlive one's siblings
    (sống thọ hơn anh chị em mình)
Outlive + Concept/Object
  • usefulness outlive its usefulness
    (trở nên vô dụng, hết giá trị sử dụng)
  • purpose outlive its purpose
    (không còn mục đích, hết giá trị)
  • fashion outlive a fashion
    (lỗi thời, không còn hợp thời trang)
  • disease outlive a disease/illness
    (sống sót qua một căn bệnh)
  • expectations outlive expectations
    (vượt qua mong đợi)

Idioms

  • outlive one's welcome

    ở lại hoặc duy trì sự hiện diện quá lâu đến mức không còn được chào đón hoặc gây phiền phức

    "He really outlived his welcome at the party after staying for hours."

    (Anh ấy thực sự đã ở lại bữa tiệc quá lâu đến mức không còn được chào đón nữa sau khi ở lại hàng giờ liền.)

  • outlive its usefulness/purpose

    trở nên lỗi thời, không còn giá trị sử dụng hoặc mục đích

    "The old manual typewriter has outlived its usefulness in the digital age."

    (Chiếc máy đánh chữ cũ đã lỗi thời và không còn giá trị sử dụng trong thời đại số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlive

Động từ
Lật mặt

Sống lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó; tồn tại lâu hơn.

"She outlived her husband by many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will likely outlive her husband.
Cô ấy có khả năng sẽ sống lâu hơn chồng mình.
Phủ định
No one can outlive time itself.
Không ai có thể sống lâu hơn thời gian.
Nghi vấn
Will this ancient tree outlive us all?
Liệu cái cây cổ thụ này có sống lâu hơn tất cả chúng ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of himself, he would outlive his parents now.
Nếu anh ấy chăm sóc bản thân tốt hơn, bây giờ anh ấy đã sống lâu hơn cha mẹ mình rồi.
Phủ định
If she hadn't been so reckless, she wouldn't have outlived her younger brother.
Nếu cô ấy không quá liều lĩnh, cô ấy đã không sống lâu hơn em trai của mình.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be able to outlive their savings?
Nếu họ đầu tư khôn ngoan, liệu họ có thể sống lâu hơn số tiền tiết kiệm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlive".

Nỗi đau của người ở lại (The Grief of Outliving)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc một người cha mẹ phải "sống sót" qua cái chết của con cái (outlive one's children) được coi là một bi kịch đau đớn nhất. Điều này đi ngược lại với vòng đời tự nhiên và gây ra nỗi đau mất mát sâu sắc cho những người ở lại.

Di sản vượt thời gian (Legacy Outliving Its Creator)

Khái niệm "outlive" cũng được dùng để nói về những tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng, phát minh hay di sản của một người có thể tồn tại và có ảnh hưởng lâu dài sau khi người tạo ra chúng đã qua đời. Đây là một cách để con người đạt được một dạng "bất tử" qua những đóng góp của mình cho thế giới.