(Top Banner Ad)
outlast
B2
verb B2 General

outlast

UK: /ˌaʊtˈlɑːst/ • US: /ˌaʊtˈlæst/

Nghĩa tiếng Việt

sống lâu hơn tồn tại lâu hơn bền bỉ hơn có tuổi thọ cao hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live or last longer than; survive.

Vietnamese Meaning

Sống hoặc tồn tại lâu hơn; sống sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient oak tree outlasted all the other trees in the forest."

    "Cây sồi cổ thụ sống lâu hơn tất cả các cây khác trong rừng."

  • "The company's reputation outlasted the scandal."

    "Danh tiếng của công ty tồn tại lâu hơn vụ bê bối."

  • "The artist's work will outlast him for centuries."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ sẽ tồn tại lâu hơn ông hàng thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last Kéo dài, tiếp tục; tồn tại
Adjective lasting Lâu dài, bền vững
Adjective long-lasting Kéo dài trong một thời gian dài, bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
læstan
Modern English
outlast

Gốc gác của "Outlast": Bền bỉ vượt thời gian

Từ "outlast" được hình thành bằng cách ghép tiền tố "out-" (có nghĩa là "vượt qua, bên ngoài") với động từ "last" (có nghĩa là "kéo dài, tồn tại"). "Last" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "læstan", mang ý nghĩa "tiếp tục, hoàn thành, chịu đựng". Khi kết hợp, "outlast" mang ý nghĩa là "tồn tại lâu hơn, bền bỉ hơn" so với một thứ gì đó khác, thường xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Nó thể hiện khả năng duy trì sự hiện diện hoặc chức năng qua một khoảng thời gian dài hơn.

Usage Note

The word 'outlast' implies enduring longer than something else, often involving a challenge or competition. It suggests resilience and the ability to withstand pressure or time better than another entity. It differs from 'survive' in that 'survive' simply means to continue to live or exist, while 'outlast' specifically highlights living or existing longer than something else.

Collocations (Từ đi kèm)

Outlast + Danh từ
  • rivals outlast rivals
    (tồn tại lâu hơn các đối thủ)
  • competitors outlast competitors
    (bền bỉ hơn/sống sót qua các đối thủ cạnh tranh)
  • expectations outlast expectations
    (tồn tại lâu hơn/vượt quá mong đợi)
  • its usefulness outlast its usefulness
    (tồn tại lâu hơn cả khi không còn hữu ích)
  • the test of time outlast the test of time
    (tồn tại vượt thời gian, chứng tỏ độ bền/giá trị)
Danh từ (chủ ngữ) + outlast
  • A legacy A legacy outlasts
    (Di sản tồn tại lâu hơn)
  • A good product A good product outlasts
    (Một sản phẩm tốt tồn tại lâu hơn)
  • Memories Memories outlast
    (Ký ức tồn tại lâu hơn)

Idioms

  • outlast its usefulness

    Tồn tại lâu hơn cả khi không còn hữu ích hoặc cần thiết, trở nên lỗi thời nhưng vẫn còn đó.

    "The old technology has outlasted its usefulness, but many companies still rely on it."

    (Công nghệ cũ đã không còn hữu ích, nhưng nhiều công ty vẫn đang dựa vào nó.)

  • outlast the competition

    Tồn tại, thành công hoặc duy trì vị trí tốt hơn so với các đối thủ cạnh tranh.

    "In a tough market, only the most innovative companies will outlast the competition."

    (Trong một thị trường khó khăn, chỉ những công ty sáng tạo nhất mới có thể tồn tại và vượt qua đối thủ.)

  • outlast the test of time

    Tồn tại và vẫn giữ được giá trị, chất lượng qua nhiều năm tháng, chứng tỏ sự bền vững.

    "The classic novel has outlasted the test of time, remaining popular for generations."

    (Cuốn tiểu thuyết kinh điển đã vượt qua thử thách của thời gian, vẫn được yêu thích qua nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlast

verb
Lật mặt

Sống hoặc tồn tại lâu hơn; sống sót.

"The ancient oak tree outlasted all the other trees in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I trained harder, I would outlast my opponents in the race.
Nếu tôi tập luyện chăm chỉ hơn, tôi sẽ có thể trụ vững hơn các đối thủ của mình trong cuộc đua.
Phủ định
If the power didn't go out, the batteries wouldn't outlast the storm.
Nếu điện không bị cúp, pin sẽ không thể kéo dài hơn cơn bão.
Nghi vấn
Would you outlast him in a debate if you prepared more?
Bạn có thể trụ vững hơn anh ta trong một cuộc tranh luận nếu bạn chuẩn bị kỹ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlast".

"Built to Last" (Được tạo ra để bền bỉ)

Khái niệm "Built to Last" thể hiện mong muốn về chất lượng và độ bền của sản phẩm hoặc công trình. Nó liên quan trực tiếp đến "outlast" vì một thứ được "built to last" có khả năng "outlast" (tồn tại lâu hơn) những thứ khác, thách thức sự hao mòn của thời gian và sử dụng. Trong văn hóa phương Tây, điều này thường được đánh giá cao, ngụ ý sự tin cậy và giá trị lâu dài.

Di sản và Ký ức Bền Vững

Trong nhiều nền văn hóa, con người mong muốn tạo ra một di sản (legacy) hoặc để lại những ký ức (memories) có thể "outlast" (tồn tại lâu hơn) chính cuộc đời họ. Điều này thể hiện khát vọng về sự bất tử thông qua những đóng góp, câu chuyện, hoặc ảnh hưởng mà họ để lại cho thế hệ sau, giúp tên tuổi và công việc của họ không bị lãng quên theo thời gian.