(Top Banner Ad)
outmost
C1
adjective C1 Tổng quát

outmost

UK: /ˈaʊtməʊst/ • US: /ˈaʊtmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài cùng nhất ở xa nhất lớp ngoài cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Farthest from the center or inside; most external or remote.

Vietnamese Meaning

Xa nhất từ trung tâm hoặc bên trong; ngoài cùng hoặc ở xa nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outmost layer of the atmosphere protects us from harmful radiation."

    "Lớp ngoài cùng của khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ có hại."

  • "The outmost ring of the target earned him the highest score."

    "Vòng ngoài cùng của mục tiêu đã mang lại cho anh ấy số điểm cao nhất."

  • "The outmost parts of the city are often less developed."

    "Các khu vực ngoài cùng của thành phố thường kém phát triển hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb, Preposition out ở ngoài, ra ngoài
Adjective outer bên ngoài, phía ngoài
Adjective outermost ngoài cùng, xa nhất (đồng nghĩa với 'outmost')
Adjective, Adverb outward hướng ra ngoài, bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
-mæst
Old English
ūtmæst
Middle English
outemest
Modern English
outmost

Nguồn Gốc Của 'Outmost'

Từ 'outmost' có nghĩa đen là 'most out' (ngoài nhất) hoặc 'furthest out' (xa nhất ra ngoài). Nó được hình thành từ sự kết hợp của từ 'ūt' trong tiếng Anh cổ (Old English), có nghĩa là 'out' (ra ngoài, ở ngoài), và hậu tố so sánh hơn nhất '-mæst' cũng trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'most' (nhất). Cấu trúc này tương tự như cách hình thành các từ như 'foremost' (trước nhất) hay 'innermost' (trong cùng nhất), nhấn mạnh vị trí cực đoan hoặc ranh giới xa nhất của một vật thể hay khu vực.

Usage Note

Từ 'outmost' nhấn mạnh vị trí ở điểm xa nhất so với tâm hoặc điểm gốc. Thường được dùng để chỉ lớp, bề mặt hoặc vị trí ngoài cùng. So với 'outermost', 'outmost' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • edge outmost edge
    (cạnh ngoài cùng)
  • limits outmost limits
    (giới hạn xa nhất)
  • reaches outmost reaches
    (những nơi xa xôi nhất)
  • points outmost points
    (những điểm ngoài cùng)
  • layer outmost layer
    (lớp ngoài cùng)

Idioms

  • to the outmost limits

    đến giới hạn xa nhất, đến tận cùng

    "Explorers pushed their ships to the outmost limits of the known world."

    (Những nhà thám hiểm đã đẩy thuyền của họ đến tận cùng giới hạn của thế giới đã biết.)

  • the outmost boundaries

    những ranh giới ngoài cùng

    "The outmost boundaries of the empire were often difficult to defend."

    (Những ranh giới ngoài cùng của đế chế thường khó bảo vệ.)

  • the outmost edge

    cạnh ngoài cùng

    "She carefully placed the decoration on the outmost edge of the cake."

    (Cô ấy cẩn thận đặt món trang trí lên cạnh ngoài cùng của chiếc bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outmost

adjective
Lật mặt

Xa nhất từ trung tâm hoặc bên trong; ngoài cùng hoặc ở xa nhất.

"The outmost layer of the atmosphere protects us from harmful radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the outmost layer of the security system.
Đây là lớp ngoài cùng của hệ thống an ninh.
Phủ định
That is not the outmost point of the island; someone has explored further.
Đó không phải là điểm ngoài cùng của hòn đảo; ai đó đã khám phá xa hơn.
Nghi vấn
Which is the outmost building on your property?
Tòa nhà nào là tòa nhà ngoài cùng trên khu đất của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outmost".

Khám Phá và Biên Giới

Trong lịch sử loài người, khái niệm 'outmost' (ngoài cùng) thường gắn liền với việc khám phá những vùng đất chưa biết, những biên giới của thế giới. Từ thời những nhà thám hiểm đi tìm 'tận cùng trái đất' cho đến việc khám phá không gian vũ trụ, việc vươn tới những giới hạn ngoài cùng luôn thể hiện khát vọng chinh phục và mở rộng hiểu biết của con người.

Vượt Qua Giới Hạn

Thuật ngữ 'outmost' cũng có thể liên tưởng đến ý chí vượt qua những giới hạn vật lý hay tinh thần. Chẳng hạn, một vận động viên cố gắng đạt tới 'outmost performance' (hiệu suất cao nhất/ngoài cùng) của bản thân, hay một nhà khoa học đẩy 'outmost boundaries' (ranh giới ngoài cùng) của kiến thức để tạo ra những phát minh mới.