outmost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Farthest from the center or inside; most external or remote.
Vietnamese Meaning
Xa nhất từ trung tâm hoặc bên trong; ngoài cùng hoặc ở xa nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The outmost layer of the atmosphere protects us from harmful radiation."
"Lớp ngoài cùng của khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ có hại."
-
"The outmost ring of the target earned him the highest score."
"Vòng ngoài cùng của mục tiêu đã mang lại cho anh ấy số điểm cao nhất."
-
"The outmost parts of the city are often less developed."
"Các khu vực ngoài cùng của thành phố thường kém phát triển hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outmost' nhấn mạnh vị trí ở điểm xa nhất so với tâm hoặc điểm gốc. Thường được dùng để chỉ lớp, bề mặt hoặc vị trí ngoài cùng. So với 'outermost', 'outmost' có thể mang sắc thái trang trọng hơn hoặc ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
edge outmost edge (cạnh ngoài cùng)
-
limits outmost limits (giới hạn xa nhất)
-
reaches outmost reaches (những nơi xa xôi nhất)
-
points outmost points (những điểm ngoài cùng)
-
layer outmost layer (lớp ngoài cùng)
Idioms
-
to the outmost limits
đến giới hạn xa nhất, đến tận cùng
"Explorers pushed their ships to the outmost limits of the known world."
(Những nhà thám hiểm đã đẩy thuyền của họ đến tận cùng giới hạn của thế giới đã biết.)
-
the outmost boundaries
những ranh giới ngoài cùng
"The outmost boundaries of the empire were often difficult to defend."
(Những ranh giới ngoài cùng của đế chế thường khó bảo vệ.)
-
the outmost edge
cạnh ngoài cùng
"She carefully placed the decoration on the outmost edge of the cake."
(Cô ấy cẩn thận đặt món trang trí lên cạnh ngoài cùng của chiếc bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outmost
adjectiveXa nhất từ trung tâm hoặc bên trong; ngoài cùng hoặc ở xa nhất.
"The outmost layer of the atmosphere protects us from harmful radiation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the outmost layer of the security system. |
Đây là lớp ngoài cùng của hệ thống an ninh. |
| Phủ định | That is not the outmost point of the island; someone has explored further. |
Đó không phải là điểm ngoài cùng của hòn đảo; ai đó đã khám phá xa hơn. |
| Nghi vấn | Which is the outmost building on your property? |
Tòa nhà nào là tòa nhà ngoài cùng trên khu đất của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outmost".
