innermost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Farthest within; situated closest to the center or core.
Vietnamese Meaning
Nằm ở trong cùng, gần trung tâm hoặc lõi nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She rarely reveals her innermost thoughts."
"Cô ấy hiếm khi tiết lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình."
-
"This door leads to the innermost chamber of the tomb."
"Cánh cửa này dẫn đến gian phòng trong cùng của ngôi mộ."
-
"He finally shared his innermost fears with his therapist."
"Cuối cùng anh ấy đã chia sẻ những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của mình với nhà trị liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'innermost' thường được dùng để chỉ những gì riêng tư, sâu kín nhất, có thể là cảm xúc, suy nghĩ, hoặc một lớp vật chất nào đó. Nó mang sắc thái về sự riêng tư, bí mật và thường được che giấu hoặc khó tiếp cận. Khác với 'inner' (bên trong), 'innermost' nhấn mạnh vị trí ở sâu nhất và mức độ sâu sắc nhất. Ví dụ: 'inner feelings' chỉ cảm xúc bên trong, còn 'innermost feelings' chỉ những cảm xúc sâu kín nhất, thường không được chia sẻ với ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feelings innermost feelings (những cảm xúc sâu thẳm nhất)
-
thoughts innermost thoughts (những suy nghĩ thầm kín nhất)
-
desires innermost desires (những khao khát sâu xa nhất)
-
secrets innermost secrets (những bí mật thầm kín nhất)
-
self innermost self (bản ngã sâu thẳm nhất)
-
core innermost core (lõi sâu thẳm nhất, phần cốt lõi nhất)
-
sanctum innermost sanctum (nơi thiêng liêng/riêng tư nhất)
-
depths innermost depths (chiều sâu thẳm nhất)
-
express to express one's innermost feelings (bộc lộ cảm xúc sâu thẳm nhất của mình)
-
reveal to reveal one's innermost thoughts (tiết lộ những suy nghĩ thầm kín nhất của mình)
-
share to share one's innermost secrets (chia sẻ những bí mật thầm kín nhất của mình)
Idioms
-
to get to the innermost core of something
đi sâu vào bản chất/cốt lõi sâu xa nhất của một vấn đề
"The detective tried to get to the innermost core of the mystery."
(Thám tử cố gắng đi sâu vào cốt lõi bí ẩn của vụ án.)
-
to reveal one's innermost self
bộc lộ con người thật/bản ngã sâu thẳm nhất của mình
"Only a true friend can make you feel comfortable enough to reveal your innermost self."
(Chỉ một người bạn thật sự mới có thể khiến bạn cảm thấy đủ thoải mái để bộc lộ bản ngã sâu thẳm nhất của mình.)
-
to touch someone's innermost being
chạm đến sâu thẳm tâm hồn/nội tâm của ai đó
"Her words of comfort touched his innermost being."
(Những lời an ủi của cô ấy đã chạm đến sâu thẳm tâm hồn anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innermost
adjectiveNằm ở trong cùng, gần trung tâm hoặc lõi nhất.
"She rarely reveals her innermost thoughts."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her innermost thoughts were finally revealed surprised everyone. |
Việc những suy nghĩ sâu kín nhất của cô ấy cuối cùng cũng được tiết lộ đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It isn't true that the innermost chamber was unlocked. |
Không đúng là gian phòng sâu nhất đã được mở khóa. |
| Nghi vấn | Is it clear whether his innermost desire is to become a doctor? |
Có rõ ràng liệu mong muốn sâu thẳm nhất của anh ấy là trở thành bác sĩ không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand someone, you need to delve into their innermost thoughts. |
Để hiểu một ai đó, bạn cần phải đào sâu vào những suy nghĩ sâu kín nhất của họ. |
| Phủ định | It's important not to reveal your innermost fears to everyone. |
Điều quan trọng là không nên tiết lộ những nỗi sợ hãi sâu kín nhất của bạn cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is it wise to share your innermost feelings with someone you just met? |
Có khôn ngoan không khi chia sẻ những cảm xúc sâu kín nhất của bạn với một người bạn vừa mới gặp? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The psychologist explored the patient's innermost feelings. |
Nhà tâm lý học khám phá những cảm xúc sâu thẳm nhất của bệnh nhân. |
| Phủ định | He did not reveal his innermost thoughts to anyone. |
Anh ấy đã không tiết lộ những suy nghĩ thầm kín nhất của mình cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Does she understand her own innermost desires? |
Cô ấy có hiểu những khát khao thầm kín nhất của chính mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be exploring her innermost feelings during her therapy session tomorrow. |
Cô ấy sẽ khám phá những cảm xúc sâu thẳm nhất của mình trong buổi trị liệu vào ngày mai. |
| Phủ định | He won't be revealing his innermost thoughts to just anyone. |
Anh ấy sẽ không tiết lộ những suy nghĩ thầm kín nhất của mình cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Will you be sharing your innermost desires with the group? |
Bạn sẽ chia sẻ những mong muốn sâu thẳm nhất của mình với nhóm chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she publishes her memoir, she will have explored her innermost feelings. |
Vào thời điểm cô ấy xuất bản hồi ký, cô ấy sẽ đã khám phá những cảm xúc sâu thẳm nhất của mình. |
| Phủ định | By the end of the retreat, he won't have revealed his innermost thoughts to anyone. |
Đến cuối khóa tu, anh ấy sẽ không tiết lộ những suy nghĩ thầm kín nhất của mình cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Will they have penetrated the innermost secrets of the ancient temple by next year? |
Liệu họ có thâm nhập được những bí mật sâu kín nhất của ngôi đền cổ vào năm tới không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will explore her innermost feelings and write a poem about them. |
Cô ấy sẽ khám phá những cảm xúc sâu thẳm nhất của mình và viết một bài thơ về chúng. |
| Phủ định | They are not going to reveal their innermost thoughts to just anyone. |
Họ sẽ không tiết lộ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Will he share his innermost secrets with her? |
Liệu anh ấy có chia sẻ những bí mật thầm kín nhất của mình với cô ấy không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The innermost circle of friends is the most loyal. |
Vòng tròn bạn bè thân thiết nhất là trung thành nhất. |
| Phủ định | He isn't the most genuine person; his innermost thoughts are more hidden than others'. |
Anh ấy không phải là người chân thật nhất; những suy nghĩ thầm kín nhất của anh ấy được giấu kín hơn những người khác. |
| Nghi vấn | Is her innermost desire to become a famous artist? |
Mong muốn sâu thẳm nhất của cô ấy có phải là trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innermost".
