(Top Banner Ad)
outplacement services
C1
noun C1 Quản trị nhân sự

outplacement services

UK: /ˈaʊtˌpleɪsmənt ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈaʊtˌpleɪsmənt ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ hỗ trợ tìm việc dịch vụ tư vấn chuyển đổi nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services provided by an employer to help former employees find new jobs, typically after a layoff or redundancy.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được cung cấp bởi một nhà tuyển dụng để giúp các nhân viên cũ tìm việc làm mới, thường là sau khi bị sa thải hoặc dư thừa nhân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered outplacement services to all employees affected by the restructuring."

    "Công ty đã cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc cho tất cả nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc tái cấu trúc."

  • "Providing outplacement services can improve a company's reputation during layoffs."

    "Cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc có thể cải thiện danh tiếng của công ty trong quá trình sa thải."

  • "The outplacement services helped her find a new job within three months."

    "Dịch vụ hỗ trợ tìm việc đã giúp cô ấy tìm được một công việc mới trong vòng ba tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outplace hỗ trợ tìm việc mới (cho nhân viên bị sa thải)
Noun outplacement sự hỗ trợ tìm việc mới cho nhân viên bị sa thải
Noun placement sự sắp xếp, sự bố trí (đặc biệt là công việc)
Verb place đặt, để; sắp xếp, bố trí
Noun service dịch vụ; sự phục vụ
Verb service bảo dưỡng; phục vụ
Noun servicing việc bảo dưỡng, việc cung cấp dịch vụ

Synonyms

career transition services (dịch vụ chuyển đổi nghề nghiệp)reemployment assistance (hỗ trợ tái tuyển dụng)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old French
placer
Old French
placement
Old French
service
English
outplacement (mid-20th century)
English
outplacement services (mid-20th century)

Sự ra đời của Dịch vụ Outplacement

Dịch vụ outplacement (hỗ trợ tìm việc mới cho nhân viên bị sa thải) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến sau Thế chiến thứ hai và trong các giai đoạn kinh tế suy thoái. Ban đầu, mục đích chính là giúp các công ty thực hiện việc sa thải nhân viên một cách nhân văn hơn, đồng thời hỗ trợ nhân viên bị ảnh hưởng nhanh chóng tìm được công việc mới. Đây là một cách để doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội và giảm thiểu tác động tiêu cực của việc cắt giảm nhân sự.

Usage Note

Dịch vụ này thường bao gồm tư vấn nghề nghiệp, viết sơ yếu lý lịch, huấn luyện phỏng vấn, và tiếp cận mạng lưới tuyển dụng. Nó giúp nhân viên bị mất việc giảm bớt khó khăn trong quá trình tìm việc mới và đồng thời, giúp công ty duy trì hình ảnh tích cực.

Prepositions

in for

"in": Ví dụ, 'investing in outplacement services' nghĩa là đầu tư vào các dịch vụ hỗ trợ tìm việc.
"for": Ví dụ, 'outplacement services for senior executives' nghĩa là dịch vụ hỗ trợ tìm việc dành cho các quản lý cấp cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outplacement services
  • comprehensive comprehensive outplacement services
    (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới toàn diện)
  • professional professional outplacement services
    (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới chuyên nghiệp)
  • effective effective outplacement services
    (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới hiệu quả)
  • customized customized outplacement services
    (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới theo yêu cầu/tùy chỉnh)
  • valuable valuable outplacement services
    (dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới có giá trị)
Verb + outplacement services
  • provide provide outplacement services
    (cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
  • offer offer outplacement services
    (đề xuất/cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
  • utilize utilize outplacement services
    (sử dụng dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
  • receive receive outplacement services
    (nhận được dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
  • fund fund outplacement services
    (tài trợ dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới)
Outplacement services + Verb
  • include Outplacement services include career counseling.
    (Các dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới bao gồm tư vấn nghề nghiệp.)
  • help Outplacement services help employees transition.
    (Các dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới giúp nhân viên chuyển đổi công việc.)

Idioms

  • to provide outplacement services to employees

    cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới cho nhân viên

    "The company decided to provide outplacement services to all employees affected by the merger."

    (Công ty quyết định cung cấp dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới cho tất cả nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc sáp nhập.)

  • to engage outplacement services

    thuê/sử dụng dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới (từ bên ngoài)

    "After the restructuring, the firm engaged outplacement services to support its departing staff."

    (Sau khi tái cấu trúc, công ty đã thuê dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới để hỗ trợ nhân viên thôi việc.)

  • a package of outplacement services

    một gói dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới

    "Each laid-off employee received a comprehensive package of outplacement services."

    (Mỗi nhân viên bị sa thải đều nhận được một gói dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outplacement services

noun
Lật mặt

Các dịch vụ được cung cấp bởi một nhà tuyển dụng để giúp các nhân viên cũ tìm việc làm mới, thường là sau khi bị sa thải hoặc dư thừa nhân sự.

"The company offered outplacement services to all employees affected by the restructuring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outplacement services".

Hỗ trợ 'hạ cánh mềm' cho nhân viên

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, việc sa thải nhân viên thường được thực hiện kèm theo các gói hỗ trợ để giúp họ chuyển đổi sang công việc mới. Outplacement services được xem là một cách để doanh nghiệp thể hiện sự quan tâm, giảm thiểu căng thẳng và duy trì hình ảnh tốt đẹp, ngay cả khi phải cắt giảm nhân sự. Đây còn được gọi là 'soft landing' (hạ cánh mềm) cho nhân viên.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Việc cung cấp dịch vụ outplacement không chỉ là một lợi ích dành cho nhân viên mà còn là biểu hiện của trách nhiệm xã hội (Corporate Social Responsibility - CSR) của doanh nghiệp. Nó thể hiện cam kết của công ty đối với phúc lợi của nhân viên ngay cả khi mối quan hệ lao động kết thúc, giúp xây dựng lòng tin và danh tiếng tốt trong cộng đồng kinh doanh.